NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp233.31. Với nguồn cung lưu hành là 9,000,000,000 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng IDR là Rp31,853,332,376,791,218.5. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng IDR đã giảm Rp-17.06, biểu thị mức giảm -6.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng IDR là Rp28,367.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang IDR là Rp233.31 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -6.86% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XEM/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/IDR trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01525 | -5.98% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0153 | -3.77% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.01525, with a 24-hour trading change of -5.98%, XEM/USDT Spot is $0.01525 and -5.98%, and XEM/USDT Perpetual is $0.0153 and -3.77%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi XEM sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 233.31IDR |
2XEM | 466.62IDR |
3XEM | 699.93IDR |
4XEM | 933.24IDR |
5XEM | 1,166.55IDR |
6XEM | 1,399.86IDR |
7XEM | 1,633.17IDR |
8XEM | 1,866.48IDR |
9XEM | 2,099.79IDR |
10XEM | 2,333.1IDR |
100XEM | 23,331.05IDR |
500XEM | 116,655.26IDR |
1000XEM | 233,310.53IDR |
5000XEM | 1,166,552.67IDR |
10000XEM | 2,333,105.35IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.004286XEM |
2IDR | 0.008572XEM |
3IDR | 0.01285XEM |
4IDR | 0.01714XEM |
5IDR | 0.02143XEM |
6IDR | 0.02571XEM |
7IDR | 0.03XEM |
8IDR | 0.03428XEM |
9IDR | 0.03857XEM |
10IDR | 0.04286XEM |
100000IDR | 428.61XEM |
500000IDR | 2,143.06XEM |
1000000IDR | 4,286.13XEM |
5000000IDR | 21,430.66XEM |
10000000IDR | 42,861.33XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang IDR và IDR sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XEM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.28INR |
![]() | Rp233.31IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.51THB |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₽1.42RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.52TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.21JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0.02 USD, 1 XEM = €0.01 EUR, 1 XEM = ₹1.28 INR, 1 XEM = Rp233.31 IDR, 1 XEM = $0.02 CAD, 1 XEM = £0.01 GBP, 1 XEM = ฿0.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001461 |
![]() | 0.0000003949 |
![]() | 0.00001818 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01547 |
![]() | 0.00005563 |
![]() | 0.0002743 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1969 |
![]() | 0.05091 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 0.00001822 |
![]() | 23.69 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003609 |
![]() | 0.002591 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NEM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド
エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Pi通貨の価値は今日いくらですか?
Piコインの価値に興味がありますか?

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて
Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測
FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法
SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。
Tìm hiểu thêm về NEM (XEM)

Hướng dẫn cuối cùng cho ứng dụng theo dõi danh mục tiền điện tử: Quản lý, Theo dõi và Tối đa hóa Tài sản Kỹ thuật số của bạn

Tiền điện tử Pi Network: Đổi mới Tiền điện tử Qua Khai thác Di động

$WEPE (Wall Street Pepe): Đồng Tiền Meme Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử

Sức mạnh BTC: Hiểu về Sức ảnh hưởng của Bitcoin trên Thị trường Tiền điện tử

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam
