NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.4921. Với nguồn cung lưu hành là 9,000,000,000 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng THB là ฿146,078,525,069.39. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng THB đã giảm ฿-0.0306, biểu thị mức giảm -5.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng THB là ฿61.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.002797.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang THB là ฿0.4921 THB, với tỷ lệ thay đổi là -5.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XEM/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/THB trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01492 | -8.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0148 | -6.5% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.01492, with a 24-hour trading change of -8.18%, XEM/USDT Spot is $0.01492 and -8.18%, and XEM/USDT Perpetual is $0.0148 and -6.5%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi XEM sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 0.49THB |
2XEM | 0.98THB |
3XEM | 1.47THB |
4XEM | 1.96THB |
5XEM | 2.46THB |
6XEM | 2.95THB |
7XEM | 3.44THB |
8XEM | 3.93THB |
9XEM | 4.42THB |
10XEM | 4.92THB |
1000XEM | 492.1THB |
5000XEM | 2,460.51THB |
10000XEM | 4,921.03THB |
50000XEM | 24,605.16THB |
100000XEM | 49,210.33THB |
Bảng chuyển đổi THB sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 2.03XEM |
2THB | 4.06XEM |
3THB | 6.09XEM |
4THB | 8.12XEM |
5THB | 10.16XEM |
6THB | 12.19XEM |
7THB | 14.22XEM |
8THB | 16.25XEM |
9THB | 18.28XEM |
10THB | 20.32XEM |
100THB | 203.2XEM |
500THB | 1,016.04XEM |
1000THB | 2,032.09XEM |
5000THB | 10,160.46XEM |
10000THB | 20,320.93XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang THB và THB sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XEM sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.25INR |
![]() | Rp226.33IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.49THB |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₽1.38RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.51TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.15JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0.01 USD, 1 XEM = €0.01 EUR, 1 XEM = ₹1.25 INR, 1 XEM = Rp226.33 IDR, 1 XEM = $0.02 CAD, 1 XEM = £0.01 GBP, 1 XEM = ฿0.49 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6797 |
![]() | 0.0001833 |
![]() | 0.008531 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.32 |
![]() | 0.02586 |
![]() | 15.15 |
![]() | 0.1304 |
![]() | 92.99 |
![]() | 24 |
![]() | 63.2 |
![]() | 0.00849 |
![]() | 10,969.18 |
![]() | 0.0001832 |
![]() | 1.67 |
![]() | 4.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NEM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBLb3JlIFdvbnUgRW4gQsO8ecO8ayBGaWF0IETDtnZpeiDEsMWfbGVtIMOHaWZ0aSBIYWxpbmUgR2VsaXlvcjsgSmFwb255YSBLcmlwdG8gVmVyZ2lsZXJpbmRlbiBNdWFmIFR1dHVsdXlvcjsgQlRDIEvDvHJlc2VsIFBpeWFzYSBEZcSfZXJpIFZhcmzEsWtsYXLEsSBBcmFzxLFuZGEgOS4gU8SxcmF5YSB
S29yZSB3b251LCBlbiBiw7x5w7xrIGZpYXQgcGFyYSBiaXJpbWkgdGljYXJldCDDp2lmdGkgaGFsaW5lIGdlbGRpIHZlIEphcG9ueWEga3JpcHRvIHZlcmdpbGVyZGVuIG11YWYgdHV0dWx1eW9yLiBTRUMsIEJpdGNvaW4naW4gdGFyaWhpIGJpciB5w7xrc2VrbGnEn2UgdWxhxZ90xLHEn8SxbsSxIHZlIGvDvHJlc2VsIHBpeWFzYSBkZcSfZXJpIHZhcmzEsWtsYXLEsW5kYSA5LiBzxLFyYXlhIGdlcmkgZMO2bmTDvMSfw7xuw7wgYmVsaXJ0dGku
UGFuYW1hJ27EsW4geWVuaSBrcmlwdG8geWFzYXPEsSwga3JpcHRvIHZhcmzEsWtsYXLEsW7EsSBzZXJtYXllIGthemFuY8SxIHZlcmdpc2luZGVuIG11YWYgdHV0dXlvcg==
UGFuYW1hJ2RhLCBCaXRjb2luJ2kgYWx0ZXJuYXRpZiBiaXIgw7ZkZW1lIHnDtm50ZW1pIG9sYXJhayB0YW7EsW1hayBpw6dpbiBiaXIgeWFzYSB0YXNhcsSxc8SxIGthYnVsIGVkaWxkaQ==
Tìm hiểu thêm về NEM (XEM)

Hướng dẫn cuối cùng cho ứng dụng theo dõi danh mục tiền điện tử: Quản lý, Theo dõi và Tối đa hóa Tài sản Kỹ thuật số của bạn

Tiền điện tử Pi Network: Đổi mới Tiền điện tử Qua Khai thác Di động

$WEPE (Wall Street Pepe): Đồng Tiền Meme Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử

Sức mạnh BTC: Hiểu về Sức ảnh hưởng của Bitcoin trên Thị trường Tiền điện tử

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam
