Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.12T , đã thay đổi +0.13% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.84B, đã thay đổi -0.03% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,361.27 | -4.00% | ₫20.33B | ₫25.97T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,429.83 | -1.59% | ₫632.87M | ₫25.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,329.51 | +2.00% | ₫2.80B | ₫2.52T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫88.85 | -3.10% | ₫35.53B | ₫2.51T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫21,007.93 | +2.44% | ₫4.56B | ₫1.87T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫135,233.18 | +3.51% | ₫707.20M | ₫404.12B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫175.79 | -7.14% | ₫3.10B | ₫54.90B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,966.06 | -0.62% | ₫21.48B | ₫6.83T | Chi tiết | ||
| ₫30,495.81 | -0.78% | ₫554.60M | ₫3.78T | Chi tiết | ||
| ₫1,726,957.25 | +1.86% | ₫99.53M | ₫2.48T | Chi tiết | ||
| ₫49,057,784.29 | -0.85% | -- | ₫1.74T | Chi tiết | ||
| ₫1,790.65 | +0.55% | ₫16.59B | ₫1.68T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | +0.33% | ₫3.08B | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,828.67 | +6.90% | ₫230.23B | ₫1.22T | Chi tiết | ||
| ₫120.80 | -2.09% | -- | ₫755.27B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,101.05 | +1.24% | ₫46.57M | ₫500.61B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | +0.43% | ₫10.65K | ₫335.63B | Chi tiết | ||
| ₫665.65 | +0.0088% | ₫49.27M | ₫331.67B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.46%48.54%