Finance / Banking

Danh sách các đồng coin Finance / Banking hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Finance / Banking hiện tại là ₫37,92T , đã thay đổi -2,48% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Finance / Banking là ₫13,81B, đã thay đổi +0,20% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Finance / Banking hiện nay.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NEXO
NEXONexo
0,8510₫19.616,40
-2,95%
₫19,61K-2,95%
₫491,81M₫19,61T
Chi tiết
XDC
XDCXDC Network
0,03106₫715,96
+1,50%
₫715,96+1,50%
₫27,03B₫14,27T
Chi tiết
XPR
XPRXPR Network
0,0022295₫51,39
-2,04%
₫51,39-2,04%
₫1,04B₫1,47T
Chi tiết
KAVA
KAVAKava
0,05070₫1.168,68
-6,03%
₫1,16K-6,03%
₫606,15M₫1,26T
Chi tiết
UMA
UMAUMA
0,3879₫8.941,48
-5,59%
₫8,94K-5,59%
₫271,61M₫810,16B
Chi tiết
MLN
MLNEnzyme
3,1610₫72.864,21
+0,38%
₫72,86K+0,38%
₫310,77M₫238,78B
Chi tiết
FUSE
FUSEFuse Network
0,0033180₫76,48
-1,09%
₫76,48-1,09%
₫229,28M₫23,99B
Chi tiết
BORG
BORGSwissBorg
0,1801₫4.152,31
-4,18%
₫4,15K-4,18%
₫9,98B₫4,07T
EURS
EURSSTASIS EURO
0,8238₫18.989,73
-32,43%
₫18,98K-32,43%
₫386,44M₫2,35T
VRO
VROVeraOne
130,510₫3.008.386,01
+106,58%
₫3M+106,58%
₫807,4M₫1,1T
VNDC
VNDCVNDC
0,00003223₫0,74
-7,29%
₫0,74-7,29%
₫325,48K₫1,04T
CETH
CETHcETH
38,080₫877.782,08
-10,24%
₫877,78K-10,24%
₫898,06K₫1,03T
LCX
LCXLCX
0,04007₫923,75
-2,06%
₫923,75-2,06%
₫5,56B₫869,24B
CWBTC
CWBTCcWBTC
1.532,93₫35.335.569,43
-3,25%
₫35,33M-3,25%
--₫786,12B
NNN
NNNNovem Gold
94,610₫2.180.855,11
+0,31%
₫2,18M+0,31%
₫11,68M₫487,48B
CBAT
CBATcBAT
0,0022953₫52,91
-9,02%
₫52,91-9,02%
--₫327,01B
TKP
TKPTOKPIE
0,1610₫3.711,39
-16,01%
₫3,71K-16,01%
₫169,7K₫294,29B
ETHIX
ETHIXEthix
0,1582₫3.646,92
-3,99%
₫3,64K-3,99%
₫102,5M₫257,1B
CUSDC
CUSDCcUSDC
0,02531₫583,58
+0,04%
₫583,58+0,04%
₫2,07M₫231,68B
WXDC
WXDCWrapped XDC
0,07820₫1.802,58
+0,59%
₫1,8K+0,59%
₫30,81B₫210,29B