Finance / Banking

Danh sách các đồng coin Finance / Banking hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Finance / Banking hiện tại là ₫38,30T , đã thay đổi -2,40% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Finance / Banking là ₫13,81B, đã thay đổi +0,19% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Finance / Banking hiện nay.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NEXO
NEXONexo
0,8545₫19.697,07
-2,24%
₫19,69K-2,24%
₫494,89M₫19,69T
Chi tiết
XDC
XDCXDC Network
0,03136₫722,87
+2,38%
₫722,87+2,38%
₫27,74B₫14,41T
Chi tiết
XPR
XPRXPR Network
0,0022425₫51,69
-1,27%
₫51,69-1,27%
₫994,17M₫1,48T
Chi tiết
KAVA
KAVAKava
0,05122₫1.180,67
-5,20%
₫1,18K-5,20%
₫599,8M₫1,27T
Chi tiết
UMA
UMAUMA
0,3882₫8.948,39
-5,69%
₫8,94K-5,69%
₫275,31M₫810,78B
Chi tiết
MLN
MLNEnzyme
3,1830₫73.371,33
+1,39%
₫73,37K+1,39%
₫310,8M₫240,44B
Chi tiết
FUSE
FUSEFuse Network
0,0033180₫76,48
-2,05%
₫76,48-2,05%
₫225,21M₫23,99B
Chi tiết
BORG
BORGSwissBorg
0,1798₫4.145,95
-4,24%
₫4,14K-4,24%
₫9,8B₫4,07T
EURS
EURSSTASIS EURO
1,2300₫28.352,73
+0,68%
₫28,35K+0,68%
₫561,36M₫3,51T
VRO
VROVeraOne
130,510₫3.008.386,01
+106,58%
₫3M+106,58%
₫807,4M₫1,1T
VNDC
VNDCVNDC
0,00003223₫0,74
-7,27%
₫0,74-7,27%
₫325,48K₫1,04T
CETH
CETHcETH
38,080₫877.782,08
-10,24%
₫877,78K-10,24%
₫898,06K₫1,03T
LCX
LCXLCX
0,04045₫932,51
-1,34%
₫932,51-1,34%
₫5,72B₫877,48B
CWBTC
CWBTCcWBTC
1.532,93₫35.335.569,43
-3,25%
₫35,33M-3,25%
--₫786,12B
NNN
NNNNovem Gold
94,610₫2.180.855,11
+0,31%
₫2,18M+0,31%
₫11,68M₫487,48B
CBAT
CBATcBAT
0,0022953₫52,91
-9,02%
₫52,91-9,02%
--₫327,01B
TKP
TKPTOKPIE
0,1610₫3.711,39
-16,01%
₫3,71K-16,01%
₫169,7K₫294,29B
ETHIX
ETHIXEthix
0,1587₫3.660,08
-3,69%
₫3,66K-3,69%
₫103,02M₫258,02B
CUSDC
CUSDCcUSDC
0,02531₫583,58
+0,04%
₫583,58+0,04%
₫2,07M₫231,68B
WXDC
WXDCWrapped XDC
0,07820₫1.802,58
+0,59%
₫1,8K+0,59%
₫30,81B₫210,29B