Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.55T , đã thay đổi +0.075% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫35.1B, đã thay đổi -0.02% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,367.91 | -4.06% | ₫20.66B | ₫26.10T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,628.67 | -1.17% | ₫637.87M | ₫25.62T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫90.30 | -2.30% | ₫36.27B | ₫2.55T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,356.20 | +3.55% | ₫3.14B | ₫2.55T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫21,313.78 | +3.18% | ₫4.47B | ₫1.90T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫137,739.30 | +4.57% | ₫700.66M | ₫411.61B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫181.41 | -6.49% | ₫3.04B | ₫56.65B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,998.11 | -1.83% | ₫22.97B | ₫6.87T | Chi tiết | ||
| ₫30,801.79 | -0.7% | ₫565.38M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫1,744,118.70 | +2.09% | ₫100.22M | ₫2.51T | Chi tiết | ||
| ₫49,498,220.33 | -0.31% | -- | ₫1.76T | Chi tiết | ||
| ₫1,786.00 | -0.44% | ₫16.95B | ₫1.68T | Chi tiết | ||
| ₫0.9743 | +0.34% | ₫3.11B | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,435,848.02 | +106.58% | ₫922.13M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,767.28 | +1.35% | ₫207.65B | ₫1.17T | Chi tiết | ||
| ₫122.85 | -1.06% | -- | ₫768.08B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,733.13 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.74B | Chi tiết | ||
| ₫7,127.77 | +1.06% | ₫46.52M | ₫502.49B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.74 | -0.18% | ₫12.21K | ₫336.10B | Chi tiết | ||
| ₫666.61 | +0.043% | ₫49.38M | ₫332.15B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%