AAVE Thị trường hôm nay
AAVE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AAVE chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪555. Với nguồn cung lưu hành là 15,097,608 AAVE, tổng vốn hóa thị trường của AAVE tính bằng ILS là ₪31,634,280,320.02. Trong 24h qua, giá của AAVE tính bằng ILS đã giảm ₪-28.49, biểu thị mức giảm -4.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AAVE tính bằng ILS là ₪2,498.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪98.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAVE sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAVE sang ILS là ₪555 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -4.89% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AAVE/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAVE/ILS trong ngày qua.
Giao dịch AAVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $146.79 | -4.64% | |
![]() Giao ngay | $0.0823 | -3.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $146.65 | -4.73% |
The real-time trading price of AAVE/USDT Spot is $146.79, with a 24-hour trading change of -4.64%, AAVE/USDT Spot is $146.79 and -4.64%, and AAVE/USDT Perpetual is $146.65 and -4.73%.
Bảng chuyển đổi AAVE sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi AAVE sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AAVE | 555ILS |
2AAVE | 1,110.01ILS |
3AAVE | 1,665.02ILS |
4AAVE | 2,220.02ILS |
5AAVE | 2,775.03ILS |
6AAVE | 3,330.04ILS |
7AAVE | 3,885.04ILS |
8AAVE | 4,440.05ILS |
9AAVE | 4,995.06ILS |
10AAVE | 5,550.06ILS |
100AAVE | 55,500.68ILS |
500AAVE | 277,503.42ILS |
1000AAVE | 555,006.85ILS |
5000AAVE | 2,775,034.26ILS |
10000AAVE | 5,550,068.53ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang AAVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.001801AAVE |
2ILS | 0.003603AAVE |
3ILS | 0.005405AAVE |
4ILS | 0.007207AAVE |
5ILS | 0.009008AAVE |
6ILS | 0.01081AAVE |
7ILS | 0.01261AAVE |
8ILS | 0.01441AAVE |
9ILS | 0.01621AAVE |
10ILS | 0.01801AAVE |
100000ILS | 180.17AAVE |
500000ILS | 900.88AAVE |
1000000ILS | 1,801.77AAVE |
5000000ILS | 9,008.89AAVE |
10000000ILS | 18,017.79AAVE |
Bảng chuyển đổi số tiền AAVE sang ILS và ILS sang AAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AAVE sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ILS sang AAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AAVE phổ biến
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | $147.01USD |
![]() | €131.71EUR |
![]() | ₹12,281.57INR |
![]() | Rp2,230,102.85IDR |
![]() | $199.4CAD |
![]() | £110.4GBP |
![]() | ฿4,848.8THB |
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | ₽13,585RUB |
![]() | R$799.63BRL |
![]() | د.إ539.89AED |
![]() | ₺5,017.8TRY |
![]() | ¥1,036.89CNY |
![]() | ¥21,169.69JPY |
![]() | $1,145.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAVE = $147.01 USD, 1 AAVE = €131.71 EUR, 1 AAVE = ₹12,281.57 INR, 1 AAVE = Rp2,230,102.85 IDR, 1 AAVE = $199.4 CAD, 1 AAVE = £110.4 GBP, 1 AAVE = ฿4,848.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.9 |
![]() | 0.001598 |
![]() | 0.07398 |
![]() | 132.5 |
![]() | 63.4 |
![]() | 0.2253 |
![]() | 1.11 |
![]() | 132.38 |
![]() | 807.06 |
![]() | 207.42 |
![]() | 553.23 |
![]() | 0.07403 |
![]() | 94,803.01 |
![]() | 0.001588 |
![]() | 14.56 |
![]() | 39.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AAVE hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AAVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AAVE sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua AAVE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AAVE sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AAVE (AAVE)

عملة Aave تتفوق: تحليل ارتفاع سعر 45% وآفاق المستقبل
تحسين الأسس والمشاعر الإيجابية للمستثمرين وراء ارتفاع Aave

أخبار يومية | يقول المحللون إن سعر BTC 'صعب تخفيضه'؛ FTX باعت 11.9 مليار دولار من SOL؛ قد يقوم مؤسس Aave بتنشيط 'مفتا
يقول المحللون إن سعر البيتكوين لم يشهد انخفاضًا حديثًا وسيكون "صعبًا في الانخفاض" على المدى الطويل. باعت FTX 11.9 مليار دولار من SOL بسعر وحدة 64 دولارًا. قد يقوم مؤسس Aave بتنشيط "مفتاح التكلفة".

تجاوز إصدار عملة مستقرة GHO الأصلية لـ Aave 20 مليونًا. حاليًا ، يوجد لدى BTC 278028 معاملة مؤكدة عبر الشبكة بأكملها. تجاوز عدد رموز WLD المطبقة 16 مليونًا ، وعدد العناوين المطبقة هو 517،5471.
Tìm hiểu thêm về AAVE (AAVE)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Nghiên cứu Gate: Giá BTC và ETH thử lại đáy; CME ra mắt Hợp đồng tương lai SOL

Ripple XRP & RLUSD 2025: Regulatory Breakthroughs and Payment Tech Advancements

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi
