AAVE Thị trường hôm nay
AAVE đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AAVE chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp2,338,263.06. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,097,391 AAVE, tổng vốn hóa thị trường của AAVE tính bằng IDR là Rp535,517,029,301,288,186.43. Trong 24h qua, giá của AAVE tính bằng IDR đã tăng Rp86,536.21, biểu thị mức tăng +3.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AAVE tính bằng IDR là Rp10,037,662.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp394,716.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAVE sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAVE sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +3.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AAVE/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAVE/IDR trong ngày qua.
Giao dịch AAVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $154.11 | 5.81% | |
![]() Giao ngay | $0.0852 | 3.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $153.99 | 4.65% |
The real-time trading price of AAVE/USDT Spot is $154.11, with a 24-hour trading change of 5.81%, AAVE/USDT Spot is $154.11 and 5.81%, and AAVE/USDT Perpetual is $153.99 and 4.65%.
Bảng chuyển đổi AAVE sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi AAVE sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AAVE | 2,338,263.06IDR |
2AAVE | 4,676,526.12IDR |
3AAVE | 7,014,789.18IDR |
4AAVE | 9,353,052.24IDR |
5AAVE | 11,691,315.3IDR |
6AAVE | 14,029,578.36IDR |
7AAVE | 16,367,841.42IDR |
8AAVE | 18,706,104.48IDR |
9AAVE | 21,044,367.54IDR |
10AAVE | 23,382,630.6IDR |
100AAVE | 233,826,306.07IDR |
500AAVE | 1,169,131,530.39IDR |
1000AAVE | 2,338,263,060.79IDR |
5000AAVE | 11,691,315,303.99IDR |
10000AAVE | 23,382,630,607.98IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang AAVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0000004276AAVE |
2IDR | 0.0000008553AAVE |
3IDR | 0.000001283AAVE |
4IDR | 0.00000171AAVE |
5IDR | 0.000002138AAVE |
6IDR | 0.000002566AAVE |
7IDR | 0.000002993AAVE |
8IDR | 0.000003421AAVE |
9IDR | 0.000003849AAVE |
10IDR | 0.000004276AAVE |
1000000000IDR | 427.66AAVE |
5000000000IDR | 2,138.33AAVE |
10000000000IDR | 4,276.67AAVE |
50000000000IDR | 21,383.39AAVE |
100000000000IDR | 42,766.78AAVE |
Bảng chuyển đổi số tiền AAVE sang IDR và IDR sang AAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AAVE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000000 IDR sang AAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AAVE phổ biến
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | $154.14USD |
![]() | €138.09EUR |
![]() | ₹12,877.23INR |
![]() | Rp2,338,263.06IDR |
![]() | $209.08CAD |
![]() | £115.76GBP |
![]() | ฿5,083.97THB |
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | ₽14,243.88RUB |
![]() | R$838.41BRL |
![]() | د.إ566.08AED |
![]() | ₺5,261.17TRY |
![]() | ¥1,087.18CNY |
![]() | ¥22,196.42JPY |
![]() | $1,200.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAVE = $154.14 USD, 1 AAVE = €138.09 EUR, 1 AAVE = ₹12,877.23 INR, 1 AAVE = Rp2,338,263.06 IDR, 1 AAVE = $209.08 CAD, 1 AAVE = £115.76 GBP, 1 AAVE = ฿5,083.97 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001464 |
![]() | 0.000000394 |
![]() | 0.00001813 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01529 |
![]() | 0.00005519 |
![]() | 0.0002728 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1942 |
![]() | 0.04985 |
![]() | 0.1394 |
![]() | 0.00001812 |
![]() | 23.41 |
![]() | 0.0000003942 |
![]() | 0.002552 |
![]() | 0.003695 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AAVE hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AAVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AAVE sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua AAVE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AAVE sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AAVE (AAVE)

Токен Aave превосходит: анализ 45% роста цен и перспективы будущего
Улучшение основных фундаментальных показателей и настроение инвесторов на ралли Aave

Ежедневные новости | Выпуск стейблкоина GHO на Aave превысил 20 миллионов, индекс волатильности BTC достиг нов

Ежедневные новости | Aave, Compound предложили изменить модели процентных ставок, чтобы снизить риск для креди
Daily Crypto Industry Insights and TA Outlook | Buzzes of Yesterday - Ethereum Bellatrix Upgrade Launched Successfully, Lending Protocols are acting to protect themselves from ETH holders that are borrowing more ETH in hopes of earning extra from dumping powETH after the merge, Frax Finance announces Fraxlend
Лидирующая DeFi-платформа Aave запустила версию V3
The launch of the AAVE V3 is remarkable when the general DeFi sector and even the overall crypto market are both under downward pressure.
Tìm hiểu thêm về AAVE (AAVE)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Nghiên cứu Gate: Giá BTC và ETH thử lại đáy; CME ra mắt Hợp đồng tương lai SOL

Ripple XRP & RLUSD 2025: Regulatory Breakthroughs and Payment Tech Advancements

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi
