EverclearCLEAR sang VND:Chuyển đổi Everclear (CLEAR) sang Việt Nam đồng (VND)

CLEAR/VND: 1 CLEAR ≈ ₫97.67 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Everclear Thị trường hôm nay

Everclear đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CLEAR chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫97.67. Với nguồn cung lưu hành là 207,000,000 CLEAR, tổng vốn hóa thị trường của CLEAR tính bằng VND là ₫531,203,943,579,544.69. Trong 24h qua, giá của CLEAR tính bằng VND đã giảm ₫-1.33, biểu thị mức giảm -1.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CLEAR tính bằng VND là ₫2,018.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫83.99.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CLEAR sang VND

97.67-1.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CLEAR sang VND là ₫97.67 VND, với sự thay đổi -1.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CLEAR/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CLEAR/VND trong ngày qua.

Giao dịch Everclear

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EverclearCLEAR/USDT
Giao ngay
$0.003726
-1.55%

The real-time trading price of CLEAR/USDT Spot is $0.003726, with a 24-hour trading change of -1.55%, CLEAR/USDT Spot is $0.003726 and -1.55%, and CLEAR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Everclear sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CLEAR sang VND

logo EverclearSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CLEAR
97.67VND
2CLEAR
195.35VND
3CLEAR
293.03VND
4CLEAR
390.71VND
5CLEAR
488.39VND
6CLEAR
586.07VND
7CLEAR
683.75VND
8CLEAR
781.43VND
9CLEAR
879.1VND
10CLEAR
976.78VND
100CLEAR
9,767.87VND
500CLEAR
48,839.38VND
1,000CLEAR
97,678.76VND
5,000CLEAR
488,393.83VND
10,000CLEAR
976,787.66VND

Bảng chuyển đổi VND sang CLEAR

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Everclear
1VND
0.01023CLEAR
2VND
0.02047CLEAR
3VND
0.03071CLEAR
4VND
0.04095CLEAR
5VND
0.05118CLEAR
6VND
0.06142CLEAR
7VND
0.07166CLEAR
8VND
0.0819CLEAR
9VND
0.09213CLEAR
10VND
0.1023CLEAR
10,000VND
102.37CLEAR
50,000VND
511.88CLEAR
100,000VND
1,023.76CLEAR
500,000VND
5,118.81CLEAR
1,000,000VND
10,237.63CLEAR

Bảng chuyển đổi số tiền CLEAR sang VND và VND sang CLEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CLEAR sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang CLEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Everclear phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CLEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CLEAR = $0 USD, 1 CLEAR = €0 EUR, 1 CLEAR = ₹0.34 INR, 1 CLEAR = Rp62.19 IDR, 1 CLEAR = $0.01 CAD, 1 CLEAR = £0 GBP, 1 CLEAR = ฿0.12 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001814
logo BTCBTC
0.0000002114
logo ETHETH
0.000006127
logo USDTUSDT
0.01904
logo XRPXRP
0.009477
logo BNBBNB
0.00002175
logo USDCUSDC
0.01902
logo SOLSOL
0.0001444
logo SMARTSMART
3.55
logo TRXTRX
0.06531
logo STETHSTETH
0.000006134
logo DOGEDOGE
0.1335
logo ADAADA
0.04922
logo BCHBCH
0.00003017
logo WBTCWBTC
0.000000212
logo WEETHWEETH
0.000005661

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Everclear (CLEAR) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CLEAR của bạn

Nhập số lượng CLEAR của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everclear hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everclear.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everclear sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Everclear sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everclear sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everclear sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Everclear sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide