nalsChuyển đổi nals (NALS) sang US Dollar (USD)

NALS/USD: 1 NALS ≈ $0.01363 USD

Lần cập nhật mới nhất:

nals Thị trường hôm nay

nals đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NALS chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01363. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 NALS, tổng vốn hóa thị trường của NALS tính bằng USD là $286,230. Trong 24h qua, giá của NALS tính bằng USD đã giảm $-0.001429, biểu thị mức giảm -9.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NALS tính bằng USD là $1.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01043.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NALS sang USD

$0.01363-9.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NALS sang USD là $0.01363 USD, với tỷ lệ thay đổi là -9.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NALS/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NALS/USD trong ngày qua.

Giao dịch nals

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo nalsNALS/USDT
Giao ngay
$0.01363
-9.49%

The real-time trading price of NALS/USDT Spot is $0.01363, with a 24-hour trading change of -9.49%, NALS/USDT Spot is $0.01363 and -9.49%, and NALS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi nals sang US Dollar

Bảng chuyển đổi NALS sang USD

logo nalsSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NALS
0.01USD
2NALS
0.02USD
3NALS
0.04USD
4NALS
0.05USD
5NALS
0.06USD
6NALS
0.08USD
7NALS
0.09USD
8NALS
0.1USD
9NALS
0.12USD
10NALS
0.13USD
10000NALS
136.3USD
50000NALS
681.5USD
100000NALS
1,363USD
500000NALS
6,815USD
1000000NALS
13,630USD

Bảng chuyển đổi USD sang NALS

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo nals
1USD
73.36NALS
2USD
146.73NALS
3USD
220.1NALS
4USD
293.47NALS
5USD
366.83NALS
6USD
440.2NALS
7USD
513.57NALS
8USD
586.94NALS
9USD
660.3NALS
10USD
733.67NALS
100USD
7,336.75NALS
500USD
36,683.78NALS
1000USD
73,367.57NALS
5000USD
366,837.85NALS
10000USD
733,675.71NALS

Bảng chuyển đổi số tiền NALS sang USD và USD sang NALS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NALS sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang NALS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1nals phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NALS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NALS = $0.01 USD, 1 NALS = €0.01 EUR, 1 NALS = ₹1.14 INR, 1 NALS = Rp206.76 IDR, 1 NALS = $0.02 CAD, 1 NALS = £0.01 GBP, 1 NALS = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
22.31
logo BTCBTC
0.006035
logo ETHETH
0.2793
logo USDTUSDT
500.25
logo XRPXRP
239.38
logo BNBBNB
0.8509
logo SOLSOL
4.21
logo USDCUSDC
499.8
logo DOGEDOGE
3,046.92
logo ADAADA
783.08
logo TRXTRX
2,088.64
logo STETHSTETH
0.2795
logo SMARTSMART
357,909.8
logo WBTCWBTC
0.005998
logo LEOLEO
54.99
logo TONTON
150.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Nhập số lượng nals của bạn

01

Nhập số lượng NALS của bạn

Nhập số lượng NALS của bạn

02

Chọn US Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá nals hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua nals.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi nals sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua nals

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ nals sang US Dollar (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ nals sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ nals sang US Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi nals sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến nals (NALS)

最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

The founder of Ordinals has released the genesis rune, and Wormhole announced the start of airdrop claims_ The new phase of the Arbitrum Foundation funding program.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-01

ビットコイン Ordinals NFTの売上が急増し、イーサリアムを上回った NFTs_ Wormholeがエアドロップクエリを発表 address_ Uniswapコミュニティは、アクティベーションプロトコルによるガバナンスを提案しています。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-07
Ordinals NFT“创世猫”拍出25万美元高价,量子猫是什么猫?

Ordinals NFT“创世猫”拍出25万美元高价,量子猫是什么猫?

最近、NFT市場は不況で、ほとんどのオンチェーンNFTの価値がゼロに近いですが、この時にOrdinals NFT「創世猫」が驚異的な取引価格で注目されています。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-30
【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新たな物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(上)

【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新たな物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(上)

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10
【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新しい物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(下)

【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新しい物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(下)

(この記事はChainFeeds Substackから転載されました)前回の【投研ナビゲーション】で、ビットコインNFTの新しいストーリーテリング、オーディナルズプロトコル、BRC-20トークン、ビットコインスタンプの解説をしました。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10

Tìm hiểu thêm về nals (NALS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.