nalsChuyển đổi nals (NALS) sang US Dollar (USD)

NALS/USD: 1 NALS ≈ $0.01435 USD

Lần cập nhật mới nhất:

nals Thị trường hôm nay

nals đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của nals chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01435. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,000,000 NALS, tổng vốn hóa thị trường của nals tính bằng USD là $301,350. Trong 24h qua, giá của nals tính bằng USD đã tăng $0.0007903, biểu thị mức tăng +5.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của nals tính bằng USD là $1.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01043.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NALS sang USD

$0.01435+5.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NALS sang USD là $0.01435 USD, với tỷ lệ thay đổi là +5.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NALS/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NALS/USD trong ngày qua.

Giao dịch nals

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo nalsNALS/USDT
Giao ngay
$0.01437
5.97%

The real-time trading price of NALS/USDT Spot is $0.01437, with a 24-hour trading change of 5.97%, NALS/USDT Spot is $0.01437 and 5.97%, and NALS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi nals sang US Dollar

Bảng chuyển đổi NALS sang USD

logo nalsSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NALS
0.01USD
2NALS
0.02USD
3NALS
0.04USD
4NALS
0.05USD
5NALS
0.07USD
6NALS
0.08USD
7NALS
0.09USD
8NALS
0.11USD
9NALS
0.12USD
10NALS
0.14USD
10000NALS
141.5USD
50000NALS
707.5USD
100000NALS
1,415USD
500000NALS
7,075USD
1000000NALS
14,150USD

Bảng chuyển đổi USD sang NALS

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo nals
1USD
70.67NALS
2USD
141.34NALS
3USD
212.01NALS
4USD
282.68NALS
5USD
353.35NALS
6USD
424.02NALS
7USD
494.69NALS
8USD
565.37NALS
9USD
636.04NALS
10USD
706.71NALS
100USD
7,067.13NALS
500USD
35,335.68NALS
1000USD
70,671.37NALS
5000USD
353,356.89NALS
10000USD
706,713.78NALS

Bảng chuyển đổi số tiền NALS sang USD và USD sang NALS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NALS sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang NALS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1nals phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NALS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NALS = $0.01 USD, 1 NALS = €0.01 EUR, 1 NALS = ₹1.2 INR, 1 NALS = Rp217.69 IDR, 1 NALS = $0.02 CAD, 1 NALS = £0.01 GBP, 1 NALS = ฿0.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
22.46
logo BTCBTC
0.006031
logo ETHETH
0.2792
logo USDTUSDT
500.22
logo XRPXRP
234.39
logo BNBBNB
0.8438
logo SOLSOL
4.24
logo USDCUSDC
499.8
logo DOGEDOGE
2,989
logo ADAADA
768.52
logo TRXTRX
2,095.38
logo STETHSTETH
0.2793
logo SMARTSMART
354,358.61
logo WBTCWBTC
0.006036
logo LEOLEO
55.57
logo LINKLINK
39.37

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Nhập số lượng nals của bạn

01

Nhập số lượng NALS của bạn

Nhập số lượng NALS của bạn

02

Chọn US Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá nals hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua nals.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi nals sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua nals

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ nals sang US Dollar (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ nals sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ nals sang US Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi nals sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến nals (NALS)

أثارت المعلومات مرة أخرى جدلاً حول العمليات الاحتيالية.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-04
استكشاف Ordinals و BRC-20: ثورة في بيتكوين ومجال العملات الرقمية

استكشاف Ordinals و BRC-20: ثورة في بيتكوين ومجال العملات الرقمية

يهدف هذا المقال إلى توفير فهم شامل للترتيبات، معيار رمز BRC-20، تاريخها، فائدتها الفردية، تأثيرها على بيتكوين، والتغييرات المحتملة التي يمكن أن تجلبها إلى السوق.

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-11
【دليل البحوث والاستثمار】فهم بيتكوين NFT قصة جديدة Ordinals بروتوكول | BRC-20 عملة | طوابع البيتكوين (الجزء الأول)

【دليل البحوث والاستثمار】فهم بيتكوين NFT قصة جديدة Ordinals بروتوكول | BRC-20 عملة | طوابع البيتكوين (الجزء الأول)

ما هي المخاطر والفرص المتعلقة بـ NFT بيتكوين؟ أين تكمن الجدل في بروتوكول Ordinals؟ ما هي المشاريع القائمة في البيئة البيئية لـ Ordinals التي تستحق المتابعة؟ ما هو BRC-20 الذي أصبح مشهورًا مؤخرًا؟ سيقوم هذا الدليل بتوجيهك خط

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10
【 دليل البحث والاستثمار 】 فهم بيتكوين NFT السرد الجديد للأعمال الفنية الرقمية الأصلية بروتوكول Ordinals عملة

【 دليل البحث والاستثمار 】 فهم بيتكوين NFT السرد الجديد للأعمال الفنية الرقمية الأصلية بروتوكول Ordinals عملة

(هذه المقالة مأخوذة من سلسلة تغذية تشينفيدز سابستاك) استكمال للجزء السابق 【دليل البحث والتحليل】فهم بيتكوين NFT السرد الجديد للأوامر بروتوكول Ordinals | رموز بيتكوين BRC-20

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10

Tìm hiểu thêm về nals (NALS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.