Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONE chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp157.49. Với nguồn cung lưu hành là 14,517,322,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của ONE tính bằng IDR là Rp34,683,551,585,983,467.52. Trong 24h qua, giá của ONE tính bằng IDR đã giảm Rp-1.5, biểu thị mức giảm -0.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONE tính bằng IDR là Rp5,749.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp19.31.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang IDR là Rp157.49 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -0.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01031 | -1.43% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01031 | -1.4% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01031, with a 24-hour trading change of -1.43%, ONE/USDT Spot is $0.01031 and -1.43%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01031 and -1.4%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi ONE sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 157.49IDR |
2ONE | 314.98IDR |
3ONE | 472.47IDR |
4ONE | 629.96IDR |
5ONE | 787.46IDR |
6ONE | 944.95IDR |
7ONE | 1,102.44IDR |
8ONE | 1,259.93IDR |
9ONE | 1,417.42IDR |
10ONE | 1,574.92IDR |
100ONE | 15,749.21IDR |
500ONE | 78,746.09IDR |
1000ONE | 157,492.19IDR |
5000ONE | 787,460.98IDR |
10000ONE | 1,574,921.96IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.006349ONE |
2IDR | 0.01269ONE |
3IDR | 0.01904ONE |
4IDR | 0.02539ONE |
5IDR | 0.03174ONE |
6IDR | 0.03809ONE |
7IDR | 0.04444ONE |
8IDR | 0.05079ONE |
9IDR | 0.05714ONE |
10IDR | 0.06349ONE |
100000IDR | 634.95ONE |
500000IDR | 3,174.76ONE |
1000000IDR | 6,349.52ONE |
5000000IDR | 31,747.6ONE |
10000000IDR | 63,495.2ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang IDR và IDR sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.87INR |
![]() | Rp157.73IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.34THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽0.96RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.5JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.87 INR, 1 ONE = Rp157.73 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001472 |
![]() | 0.0000003979 |
![]() | 0.00001842 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.0158 |
![]() | 0.00005598 |
![]() | 0.0002779 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.2003 |
![]() | 0.05168 |
![]() | 0.1377 |
![]() | 0.00001845 |
![]() | 23.78 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003643 |
![]() | 0.009942 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

什么是 RedStone (RED)?了解第一个模块化 Oracle 解决方案
RedStone (RED) 是最具创新性的预言机网络之一,它提供模块化方法,可提高智能合约的数据可用性、效率和安全性。

GONE相关新闻,市场趋势和投资者见解
本文涵盖了最新的GONE新闻,最近的价格波动,市场活动和潜在的未来展望。

RED 代币价格多少?RedStone 项目前景如何?
RedStone 是模块化区块链预言机。

关于Gone代币,你所需要知道的信息
Gone 代币是区块链生态系统内特定用途的数字资产。

什么是 RedStone 网络以及它与其他区块链的比较
发现 RedStone 网络:一种具有模块化架构、双模型支持和创新数据馈送的变革性预言机解决方案。

RED代币:RedStone预言机的核心与再质押优势
本文深入探讨RED代币作为RedStone预言机生态系统核心的重要性及其独特优势。
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
