HarmonyChuyển đổi Harmony (ONE) sang Euro (EUR)

ONE/EUR: 1 ONE ≈ €0.009301 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Harmony Thị trường hôm nay

Harmony đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ONE chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.009301. Với nguồn cung lưu hành là 14,517,322,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của ONE tính bằng EUR là €120,972,486.53. Trong 24h qua, giá của ONE tính bằng EUR đã giảm €-0.00008867, biểu thị mức giảm -0.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONE tính bằng EUR là €0.3395, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00114.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang EUR

0.009301-0.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang EUR là €0.009301 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Harmony

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HarmonyONE/USDT
Giao ngay
$0.01032
-1.41%
logo HarmonyONE/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01031
-1.4%

The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01032, with a 24-hour trading change of -1.41%, ONE/USDT Spot is $0.01032 and -1.41%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01031 and -1.4%.

Bảng chuyển đổi Harmony sang Euro

Bảng chuyển đổi ONE sang EUR

logo HarmonySố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ONE
0EUR
2ONE
0.01EUR
3ONE
0.02EUR
4ONE
0.03EUR
5ONE
0.04EUR
6ONE
0.05EUR
7ONE
0.06EUR
8ONE
0.07EUR
9ONE
0.08EUR
10ONE
0.09EUR
100000ONE
930.12EUR
500000ONE
4,650.61EUR
1000000ONE
9,301.23EUR
5000000ONE
46,506.16EUR
10000000ONE
93,012.33EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ONE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Harmony
1EUR
107.51ONE
2EUR
215.02ONE
3EUR
322.53ONE
4EUR
430.05ONE
5EUR
537.56ONE
6EUR
645.07ONE
7EUR
752.58ONE
8EUR
860.1ONE
9EUR
967.61ONE
10EUR
1,075.12ONE
100EUR
10,751.26ONE
500EUR
53,756.3ONE
1000EUR
107,512.61ONE
5000EUR
537,563.09ONE
10000EUR
1,075,126.18ONE

Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang EUR và EUR sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ONE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Harmony phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.87 INR, 1 ONE = Rp157.73 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.34 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.93
logo BTCBTC
0.006738
logo ETHETH
0.312
logo USDTUSDT
558.39
logo XRPXRP
267.69
logo BNBBNB
0.948
logo SOLSOL
4.7
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,392.89
logo ADAADA
875.17
logo TRXTRX
2,332.4
logo STETHSTETH
0.3125
logo SMARTSMART
402,668.11
logo WBTCWBTC
0.006695
logo LEOLEO
61.68
logo TONTON
168.35

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Harmony của bạn

01

Nhập số lượng ONE của bạn

Nhập số lượng ONE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Harmony

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.