Energi Thị trường hôm nay
Energi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NRG chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.02553. Với nguồn cung lưu hành là 101,591,250 NRG, tổng vốn hóa thị trường của NRG tính bằng USD là $2,594,046.21. Trong 24h qua, giá của NRG tính bằng USD đã giảm $-0.0009767, biểu thị mức giảm -3.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NRG tính bằng USD là $10.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02551.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRG sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRG sang USD là $0.02553 USD, với tỷ lệ thay đổi là -3.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NRG/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRG/USD trong ngày qua.
Giao dịch Energi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NRG/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NRG/-- Spot is $ and 0%, and NRG/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Energi sang US Dollar
Bảng chuyển đổi NRG sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NRG | 0.02USD |
2NRG | 0.05USD |
3NRG | 0.07USD |
4NRG | 0.1USD |
5NRG | 0.12USD |
6NRG | 0.15USD |
7NRG | 0.17USD |
8NRG | 0.2USD |
9NRG | 0.22USD |
10NRG | 0.25USD |
10000NRG | 255.34USD |
50000NRG | 1,276.7USD |
100000NRG | 2,553.41USD |
500000NRG | 12,767.07USD |
1000000NRG | 25,534.15USD |
Bảng chuyển đổi USD sang NRG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 39.16NRG |
2USD | 78.32NRG |
3USD | 117.48NRG |
4USD | 156.65NRG |
5USD | 195.81NRG |
6USD | 234.97NRG |
7USD | 274.14NRG |
8USD | 313.3NRG |
9USD | 352.46NRG |
10USD | 391.63NRG |
100USD | 3,916.32NRG |
500USD | 19,581.61NRG |
1000USD | 39,163.23NRG |
5000USD | 195,816.19NRG |
10000USD | 391,632.38NRG |
Bảng chuyển đổi số tiền NRG sang USD và USD sang NRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NRG sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang NRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Energi phổ biến
Energi | 1 NRG |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp387.35IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Energi | 1 NRG |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.68JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRG = $0.03 USD, 1 NRG = €0.02 EUR, 1 NRG = ₹2.13 INR, 1 NRG = Rp387.35 IDR, 1 NRG = $0.03 CAD, 1 NRG = £0.02 GBP, 1 NRG = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.33 |
![]() | 0.006037 |
![]() | 0.2795 |
![]() | 500.26 |
![]() | 239.82 |
![]() | 0.8493 |
![]() | 4.21 |
![]() | 499.8 |
![]() | 3,039.69 |
![]() | 784.06 |
![]() | 2,089.6 |
![]() | 0.2799 |
![]() | 360,750.36 |
![]() | 0.005998 |
![]() | 55.26 |
![]() | 150.82 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Energi của bạn
Nhập số lượng NRG của bạn
Nhập số lượng NRG của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Energi hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Energi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Energi sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Energi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Energi sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Energi sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Energi sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Energi sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Energi (NRG)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.