Energi Thị trường hôm nay
Energi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NRG chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.8421. Với nguồn cung lưu hành là 101,589,300 NRG, tổng vốn hóa thị trường của NRG tính bằng THB là ฿2,821,918,169.05. Trong 24h qua, giá của NRG tính bằng THB đã giảm ฿-0.03328, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NRG tính bằng THB là ฿336.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.8416.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRG sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRG sang THB là ฿0.8421 THB, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NRG/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRG/THB trong ngày qua.
Giao dịch Energi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NRG/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NRG/-- Spot is $ and 0%, and NRG/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Energi sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi NRG sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NRG | 0.84THB |
2NRG | 1.68THB |
3NRG | 2.52THB |
4NRG | 3.36THB |
5NRG | 4.21THB |
6NRG | 5.05THB |
7NRG | 5.89THB |
8NRG | 6.73THB |
9NRG | 7.57THB |
10NRG | 8.42THB |
1000NRG | 842.18THB |
5000NRG | 4,210.93THB |
10000NRG | 8,421.87THB |
50000NRG | 42,109.38THB |
100000NRG | 84,218.77THB |
Bảng chuyển đổi THB sang NRG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 1.18NRG |
2THB | 2.37NRG |
3THB | 3.56NRG |
4THB | 4.74NRG |
5THB | 5.93NRG |
6THB | 7.12NRG |
7THB | 8.31NRG |
8THB | 9.49NRG |
9THB | 10.68NRG |
10THB | 11.87NRG |
100THB | 118.73NRG |
500THB | 593.69NRG |
1000THB | 1,187.38NRG |
5000THB | 5,936.91NRG |
10000THB | 11,873.83NRG |
Bảng chuyển đổi số tiền NRG sang THB và THB sang NRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NRG sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang NRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Energi phổ biến
Energi | 1 NRG |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp387.35IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Energi | 1 NRG |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.68JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRG = $0.03 USD, 1 NRG = €0.02 EUR, 1 NRG = ₹2.13 INR, 1 NRG = Rp387.35 IDR, 1 NRG = $0.03 CAD, 1 NRG = £0.02 GBP, 1 NRG = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6773 |
![]() | 0.000183 |
![]() | 0.008474 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.27 |
![]() | 0.02579 |
![]() | 0.1277 |
![]() | 15.15 |
![]() | 92.37 |
![]() | 23.77 |
![]() | 63.32 |
![]() | 0.008474 |
![]() | 10,937.52 |
![]() | 0.0001818 |
![]() | 1.66 |
![]() | 4.57 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Energi của bạn
Nhập số lượng NRG của bạn
Nhập số lượng NRG của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Energi hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Energi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Energi sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Energi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Energi sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Energi sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Energi sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Energi sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Energi (NRG)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.