Elixir Thị trường hôm nay
Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹12.02. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng INR là ₹169,028,059,205.61. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng INR đã giảm ₹-0.4342, biểu thị mức giảm -3.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng INR là ₹64.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹11.69.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang INR là ₹12.02 INR, với tỷ lệ thay đổi là -3.47% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/INR trong ngày qua.
Giao dịch Elixir
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1446 | -3.72% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1433 | -4.53% |
The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.1446, with a 24-hour trading change of -3.72%, ELX/USDT Spot is $0.1446 and -3.72%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1433 and -4.53%.
Bảng chuyển đổi Elixir sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi ELX sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ELX | 12.02INR |
2ELX | 24.04INR |
3ELX | 36.06INR |
4ELX | 48.08INR |
5ELX | 60.1INR |
6ELX | 72.13INR |
7ELX | 84.15INR |
8ELX | 96.17INR |
9ELX | 108.19INR |
10ELX | 120.21INR |
100ELX | 1,202.17INR |
500ELX | 6,010.87INR |
1000ELX | 12,021.75INR |
5000ELX | 60,108.75INR |
10000ELX | 120,217.51INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ELX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.08318ELX |
2INR | 0.1663ELX |
3INR | 0.2495ELX |
4INR | 0.3327ELX |
5INR | 0.4159ELX |
6INR | 0.499ELX |
7INR | 0.5822ELX |
8INR | 0.6654ELX |
9INR | 0.7486ELX |
10INR | 0.8318ELX |
10000INR | 831.82ELX |
50000INR | 4,159.12ELX |
100000INR | 8,318.25ELX |
500000INR | 41,591.27ELX |
1000000INR | 83,182.55ELX |
Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang INR và INR sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ELX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Elixir phổ biến
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | $0.14USD |
![]() | €0.13EUR |
![]() | ₹12.02INR |
![]() | Rp2,182.92IDR |
![]() | $0.2CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿4.75THB |
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | ₽13.3RUB |
![]() | R$0.78BRL |
![]() | د.إ0.53AED |
![]() | ₺4.91TRY |
![]() | ¥1.01CNY |
![]() | ¥20.72JPY |
![]() | $1.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $0.14 USD, 1 ELX = €0.13 EUR, 1 ELX = ₹12.02 INR, 1 ELX = Rp2,182.92 IDR, 1 ELX = $0.2 CAD, 1 ELX = £0.11 GBP, 1 ELX = ฿4.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.271 |
![]() | 0.00007254 |
![]() | 0.003403 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.88 |
![]() | 0.01032 |
![]() | 5.98 |
![]() | 0.05214 |
![]() | 37.18 |
![]() | 25.01 |
![]() | 9.54 |
![]() | 0.003398 |
![]() | 4,330.66 |
![]() | 0.00007257 |
![]() | 0.659 |
![]() | 1.8 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Elixir của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Elixir
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

ELX代币:Elixir的DeFi流动性解决方案在2025年达到3亿美元TVL
探索Elixir的DeFi协议和ELX代币,其推动了去中心化交易所的发展,总锁仓价值(TVL)突破3亿美元,并通过deUSD重塑区块链生态。

ELX代币:2025年DeFi流动性的未来
探索ELX代币如何通过跨链功能、代币效用和Web3影响力,在2025年变革DeFi流动性。

Elixir(ELX):2025年DeFi流动性解决方案的领先者
本文介绍了DeFi流动性解决方案的领先者Elixir创新的网络架构

ELX代币价格与质押奖励2025:全面指南
探索ELX代币的增长潜力、质押奖励及2025年价格,并了解如何加入DeFi革命。

ELX代币价格表现如何?ELX代币具有什么独特优势?
ELX代币凭借其创新技术和广泛应用,在竞争激烈的加密货币市场中脱颖而出。

ELX代币:Elixir区块链项目的DeFi流动性解决方案
ELX代币是Elixir区块链项目的核心,为DeFi生态提供革命性流动性解决方案。