DigiByte Thị trường hôm nay
DigiByte đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DGB chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.006721. Với nguồn cung lưu hành là 17,614,133,000 DGB, tổng vốn hóa thị trường của DGB tính bằng GBP là £88,912,778.2. Trong 24h qua, giá của DGB tính bằng GBP đã giảm £-0.0004935, biểu thị mức giảm -6.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DGB tính bằng GBP là £0.01708, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.003755.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DGB sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DGB sang GBP là £0.006721 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -6.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DGB/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DGB/GBP trong ngày qua.
Giao dịch DigiByte
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00895 | -3.03% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008948 | -2.55% |
The real-time trading price of DGB/USDT Spot is $0.00895, with a 24-hour trading change of -3.03%, DGB/USDT Spot is $0.00895 and -3.03%, and DGB/USDT Perpetual is $0.008948 and -2.55%.
Bảng chuyển đổi DigiByte sang British Pound
Bảng chuyển đổi DGB sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DGB | 0GBP |
2DGB | 0.01GBP |
3DGB | 0.02GBP |
4DGB | 0.02GBP |
5DGB | 0.03GBP |
6DGB | 0.04GBP |
7DGB | 0.04GBP |
8DGB | 0.05GBP |
9DGB | 0.06GBP |
10DGB | 0.06GBP |
100000DGB | 672.14GBP |
500000DGB | 3,360.72GBP |
1000000DGB | 6,721.45GBP |
5000000DGB | 33,607.25GBP |
10000000DGB | 67,214.5GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang DGB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 148.77DGB |
2GBP | 297.55DGB |
3GBP | 446.33DGB |
4GBP | 595.1DGB |
5GBP | 743.88DGB |
6GBP | 892.66DGB |
7GBP | 1,041.44DGB |
8GBP | 1,190.21DGB |
9GBP | 1,338.99DGB |
10GBP | 1,487.77DGB |
100GBP | 14,877.74DGB |
500GBP | 74,388.71DGB |
1000GBP | 148,777.42DGB |
5000GBP | 743,887.1DGB |
10000GBP | 1,487,774.21DGB |
Bảng chuyển đổi số tiền DGB sang GBP và GBP sang DGB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 DGB sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang DGB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DigiByte phổ biến
DigiByte | 1 DGB |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.75INR |
![]() | Rp135.77IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
DigiByte | 1 DGB |
---|---|
![]() | ₽0.83RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.29JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DGB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DGB = $0.01 USD, 1 DGB = €0.01 EUR, 1 DGB = ₹0.75 INR, 1 DGB = Rp135.77 IDR, 1 DGB = $0.01 CAD, 1 DGB = £0.01 GBP, 1 DGB = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 32.09 |
![]() | 0.008429 |
![]() | 0.4204 |
![]() | 666.15 |
![]() | 340.45 |
![]() | 1.2 |
![]() | 665.44 |
![]() | 6.21 |
![]() | 4,400.97 |
![]() | 2,884.03 |
![]() | 1,154.66 |
![]() | 0.4234 |
![]() | 466,231.76 |
![]() | 0.008438 |
![]() | 75.1 |
![]() | 220.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng DigiByte của bạn
Nhập số lượng DGB của bạn
Nhập số lượng DGB của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DigiByte hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DigiByte.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DigiByte sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua DigiByte
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DigiByte sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DigiByte sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DigiByte sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi DigiByte sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DigiByte (DGB)

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana
Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC
Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền
SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk
Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana
FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025
Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.