DigiByte Thị trường hôm nay
DigiByte đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DGB chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.008018. Với nguồn cung lưu hành là 17,614,133,000 DGB, tổng vốn hóa thị trường của DGB tính bằng EUR là €126,532,876.12. Trong 24h qua, giá của DGB tính bằng EUR đã giảm €-0.0005887, biểu thị mức giảm -6.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DGB tính bằng EUR là €0.02038, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.004479.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DGB sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DGB sang EUR là €0.008018 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -6.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DGB/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DGB/EUR trong ngày qua.
Giao dịch DigiByte
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00895 | -2.93% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008948 | -2.55% |
The real-time trading price of DGB/USDT Spot is $0.00895, with a 24-hour trading change of -2.93%, DGB/USDT Spot is $0.00895 and -2.93%, and DGB/USDT Perpetual is $0.008948 and -2.55%.
Bảng chuyển đổi DigiByte sang Euro
Bảng chuyển đổi DGB sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DGB | 0EUR |
2DGB | 0.01EUR |
3DGB | 0.02EUR |
4DGB | 0.03EUR |
5DGB | 0.04EUR |
6DGB | 0.04EUR |
7DGB | 0.05EUR |
8DGB | 0.06EUR |
9DGB | 0.07EUR |
10DGB | 0.08EUR |
100000DGB | 801.83EUR |
500000DGB | 4,009.15EUR |
1000000DGB | 8,018.3EUR |
5000000DGB | 40,091.52EUR |
10000000DGB | 80,183.05EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang DGB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 124.71DGB |
2EUR | 249.42DGB |
3EUR | 374.14DGB |
4EUR | 498.85DGB |
5EUR | 623.57DGB |
6EUR | 748.28DGB |
7EUR | 873DGB |
8EUR | 997.71DGB |
9EUR | 1,122.43DGB |
10EUR | 1,247.14DGB |
100EUR | 12,471.46DGB |
500EUR | 62,357.31DGB |
1000EUR | 124,714.63DGB |
5000EUR | 623,573.18DGB |
10000EUR | 1,247,146.37DGB |
Bảng chuyển đổi số tiền DGB sang EUR và EUR sang DGB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 DGB sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang DGB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DigiByte phổ biến
DigiByte | 1 DGB |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.75INR |
![]() | Rp135.77IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
DigiByte | 1 DGB |
---|---|
![]() | ₽0.83RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.29JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DGB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DGB = $0.01 USD, 1 DGB = €0.01 EUR, 1 DGB = ₹0.75 INR, 1 DGB = Rp135.77 IDR, 1 DGB = $0.01 CAD, 1 DGB = £0.01 GBP, 1 DGB = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.9 |
![]() | 0.007065 |
![]() | 0.3524 |
![]() | 558.4 |
![]() | 285.38 |
![]() | 1 |
![]() | 557.81 |
![]() | 5.2 |
![]() | 3,689.17 |
![]() | 2,417.57 |
![]() | 967.91 |
![]() | 0.3549 |
![]() | 390,824.93 |
![]() | 0.007073 |
![]() | 62.95 |
![]() | 184.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng DigiByte của bạn
Nhập số lượng DGB của bạn
Nhập số lượng DGB của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DigiByte hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DigiByte.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DigiByte sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua DigiByte
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DigiByte sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DigiByte sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DigiByte sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi DigiByte sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DigiByte (DGB)

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana
Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC
Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền
SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk
Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana
FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025
Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.