Crust Thị trường hôm nay
Crust đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.5428. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng BRL là R$78,884,092.16. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng BRL đã giảm R$-0.002638, biểu thị mức giảm -0.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng BRL là R$974.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.5202.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang BRL là R$0.5428 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -0.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Crust
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0985 | -1.59% |
The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.0985, with a 24-hour trading change of -1.59%, CRU/USDT Spot is $0.0985 and -1.59%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Crust sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi CRU sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRU | 0.54BRL |
2CRU | 1.08BRL |
3CRU | 1.62BRL |
4CRU | 2.17BRL |
5CRU | 2.71BRL |
6CRU | 3.25BRL |
7CRU | 3.79BRL |
8CRU | 4.34BRL |
9CRU | 4.88BRL |
10CRU | 5.42BRL |
1000CRU | 542.84BRL |
5000CRU | 2,714.21BRL |
10000CRU | 5,428.42BRL |
50000CRU | 27,142.1BRL |
100000CRU | 54,284.21BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang CRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 1.84CRU |
2BRL | 3.68CRU |
3BRL | 5.52CRU |
4BRL | 7.36CRU |
5BRL | 9.21CRU |
6BRL | 11.05CRU |
7BRL | 12.89CRU |
8BRL | 14.73CRU |
9BRL | 16.57CRU |
10BRL | 18.42CRU |
100BRL | 184.21CRU |
500BRL | 921.07CRU |
1000BRL | 1,842.15CRU |
5000BRL | 9,210.78CRU |
10000BRL | 18,421.56CRU |
Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang BRL và BRL sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRU sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Crust phổ biến
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹8.32INR |
![]() | Rp1,510.91IDR |
![]() | $0.14CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.29THB |
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | ₽9.2RUB |
![]() | R$0.54BRL |
![]() | د.إ0.37AED |
![]() | ₺3.4TRY |
![]() | ¥0.7CNY |
![]() | ¥14.34JPY |
![]() | $0.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $0.1 USD, 1 CRU = €0.09 EUR, 1 CRU = ₹8.32 INR, 1 CRU = Rp1,510.91 IDR, 1 CRU = $0.14 CAD, 1 CRU = £0.07 GBP, 1 CRU = ฿3.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.16 |
![]() | 0.001114 |
![]() | 0.05226 |
![]() | 91.98 |
![]() | 44.33 |
![]() | 0.1585 |
![]() | 91.89 |
![]() | 0.8009 |
![]() | 571.09 |
![]() | 384.21 |
![]() | 146.63 |
![]() | 0.0522 |
![]() | 66,514.9 |
![]() | 0.001114 |
![]() | 10.12 |
![]() | 27.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Crust của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Crust
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Crust (CRU)

Glassnode Insights: Волатильность Crush
Цены на биткойн известны своей волатильностью, однако рынок в настоящее время испытывает крайнюю волатильность сжатия. В то время как рынки опционов отражают это, это говорит о том, что биткойн либо больше не и

$290M in Ликвидация as Altcoins Rally Crushes Шорт Positions
Более 80 000 сокращенных крипто-позиций ликвидированы во второй неделе июля