Crust Thị trường hôm nay
Crust đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.6968. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng CNY là ¥131,311,332.24. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng CNY đã giảm ¥-0.01054, biểu thị mức giảm -1.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng CNY là ¥1,264.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.6746.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang CNY là ¥0.6968 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Crust
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0988 | -1.29% |
The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.0988, with a 24-hour trading change of -1.29%, CRU/USDT Spot is $0.0988 and -1.29%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Crust sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi CRU sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRU | 0.69CNY |
2CRU | 1.39CNY |
3CRU | 2.09CNY |
4CRU | 2.78CNY |
5CRU | 3.48CNY |
6CRU | 4.18CNY |
7CRU | 4.87CNY |
8CRU | 5.57CNY |
9CRU | 6.27CNY |
10CRU | 6.96CNY |
1000CRU | 696.85CNY |
5000CRU | 3,484.28CNY |
10000CRU | 6,968.56CNY |
50000CRU | 34,842.8CNY |
100000CRU | 69,685.61CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang CRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 1.43CRU |
2CNY | 2.87CRU |
3CNY | 4.3CRU |
4CNY | 5.74CRU |
5CNY | 7.17CRU |
6CNY | 8.61CRU |
7CNY | 10.04CRU |
8CNY | 11.48CRU |
9CNY | 12.91CRU |
10CNY | 14.35CRU |
100CNY | 143.5CRU |
500CNY | 717.5CRU |
1000CNY | 1,435.01CRU |
5000CNY | 7,175.08CRU |
10000CNY | 14,350.16CRU |
Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang CNY và CNY sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRU sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Crust phổ biến
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹8.38INR |
![]() | Rp1,521.52IDR |
![]() | $0.14CAD |
![]() | £0.08GBP |
![]() | ฿3.31THB |
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | ₽9.27RUB |
![]() | R$0.55BRL |
![]() | د.إ0.37AED |
![]() | ₺3.42TRY |
![]() | ¥0.71CNY |
![]() | ¥14.44JPY |
![]() | $0.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $0.1 USD, 1 CRU = €0.09 EUR, 1 CRU = ₹8.38 INR, 1 CRU = Rp1,521.52 IDR, 1 CRU = $0.14 CAD, 1 CRU = £0.08 GBP, 1 CRU = ฿3.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.15 |
![]() | 0.0008506 |
![]() | 0.03918 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.29 |
![]() | 0.1199 |
![]() | 0.5913 |
![]() | 70.86 |
![]() | 424.43 |
![]() | 109.65 |
![]() | 300.85 |
![]() | 0.0393 |
![]() | 50,527.3 |
![]() | 0.0008505 |
![]() | 7.73 |
![]() | 5.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Crust của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.