Web3Pioneer
Bạn có muốn hiểu sự khác biệt về tốc độ tạo khối của các loại tiền PoW khác nhau không? So sánh dữ liệu này sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn.
Dựa trên các tham số hoạt động thực tế, thứ tự thời gian khối của các loại tiền chứng minh công việc này như sau: KAS dẫn đầu với 100 mili giây, được xem là cực kỳ nhanh; QUBIC theo sau với 1.5 giây; XEL và QUAI đều trong khoảng 5 giây; TAO là 12 giây, ETC là 13 giây; DGB ổn định ở 15 giây; RVN, DOGE đều ở nhịp 1 phút; cuối cùng ZEC là 1 phút 15 giây.
Thời gian khối càng ngắn đồng nghĩa với xác nhận giao dịch càng nhanh, nhưng cũng đòi hỏi khả năng đồng bộ mạng m
Xem bản gốcDựa trên các tham số hoạt động thực tế, thứ tự thời gian khối của các loại tiền chứng minh công việc này như sau: KAS dẫn đầu với 100 mili giây, được xem là cực kỳ nhanh; QUBIC theo sau với 1.5 giây; XEL và QUAI đều trong khoảng 5 giây; TAO là 12 giây, ETC là 13 giây; DGB ổn định ở 15 giây; RVN, DOGE đều ở nhịp 1 phút; cuối cùng ZEC là 1 phút 15 giây.
Thời gian khối càng ngắn đồng nghĩa với xác nhận giao dịch càng nhanh, nhưng cũng đòi hỏi khả năng đồng bộ mạng m