GameFiGAFI sang JPY:Chuyển đổi GameFi (GAFI) sang Yên Nhật (JPY)

GAFI/JPY: 1 GAFI ≈ ¥64.22 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

GameFi Thị trường hôm nay

GameFi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GameFi chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥64.22. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,945,062.85 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GameFi tính bằng JPY là ¥110,248,743,795.21. Trong 24h qua, giá của GameFi tính bằng JPY đã tăng ¥4.32, biểu thị mức tăng +7.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GameFi tính bằng JPY là ¥55,233.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.000000000000003764.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang JPY

¥64.22+7.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang JPY là ¥64.22 JPY, với sự thay đổi +7.22% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GAFI/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/JPY trong ngày qua.

Giao dịch GameFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GameFiGAFI/USDT
Giao ngay
$0.4086
+6.76%

The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $0.4086, with a 24-hour trading change of +6.76%, GAFI/USDT Spot is $0.4086 and +6.76%, and GAFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GameFi sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi GAFI sang JPY

logo GameFiSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1GAFI
64.22JPY
2GAFI
128.45JPY
3GAFI
192.67JPY
4GAFI
256.9JPY
5GAFI
321.12JPY
6GAFI
385.35JPY
7GAFI
449.57JPY
8GAFI
513.8JPY
9GAFI
578.02JPY
10GAFI
642.25JPY
100GAFI
6,422.5JPY
500GAFI
32,112.53JPY
1,000GAFI
64,225.07JPY
5,000GAFI
321,125.39JPY
10,000GAFI
642,250.79JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang GAFI

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo GameFi
1JPY
0.01557GAFI
2JPY
0.03114GAFI
3JPY
0.04671GAFI
4JPY
0.06228GAFI
5JPY
0.07785GAFI
6JPY
0.09342GAFI
7JPY
0.1089GAFI
8JPY
0.1245GAFI
9JPY
0.1401GAFI
10JPY
0.1557GAFI
10,000JPY
155.7GAFI
50,000JPY
778.51GAFI
100,000JPY
1,557.02GAFI
500,000JPY
7,785.12GAFI
1,000,000JPY
15,570.24GAFI

Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang JPY và JPY sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GAFI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JPY sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GameFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $0.41 USD, 1 GAFI = €0.35 EUR, 1 GAFI = ₹36.92 INR, 1 GAFI = Rp6,845.26 IDR, 1 GAFI = $0.56 CAD, 1 GAFI = £0.3 GBP, 1 GAFI = ฿12.89 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.2999
logo BTCBTC
0.00003419
logo ETHETH
0.0009911
logo USDTUSDT
3.18
logo XRPXRP
1.36
logo BNBBNB
0.003524
logo SOLSOL
0.02317
logo USDCUSDC
3.18
logo SMARTSMART
638.59
logo STETHSTETH
0.0009914
logo TRXTRX
10.87
logo DOGEDOGE
21.32
logo ADAADA
7.67
logo BCHBCH
0.00496
logo WBTCWBTC
0.00003424
logo WEETHWEETH
0.0009125

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GameFi (GAFI) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng GAFI của bạn

Nhập số lượng GAFI của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide