Metis Ecosystem

Danh sách các đồng coin Metis Ecosystem hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Metis Ecosystem hiện tại là ₫288,23T , đã thay đổi -2,00% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Metis Ecosystem là ₫1753,74T, đã thay đổi -0,08% trong 24 giờ qua. Có 40 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Metis Ecosystem hiện nay.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
USDT
USDTTether
1,0000₫23.051,00
+0,01%
₫23,05K+0,01%
₫1725,97T₫4245,15T
WBTC
WBTCWrapped Bitcoin
65.873,00₫1.518.438.523,00
-3,62%
₫1,51B-3,62%
₫8,12B₫185,14T
Chi tiết
DAI
DAIDai
1,0006₫23.065,98
-0,02%
₫23,06K-0,02%
₫17,96B₫102,56T
Chi tiết
METIS
METISMetis Token
2,7570₫63.551,60
-4,57%
₫63,55K-4,57%
₫623,03M₫465,98B
Chi tiết
XCAD
XCADXcad Network
0,0010330₫23,81
-23,55%
₫23,81-23,55%
₫183,6M₫4,16B
Chi tiết
WETH
WETHWETH
2.264,91₫52.208.440,41
-3,73%
₫52,2M-3,73%
₫5,5T₫116,63T
HERA
HERAHera Finance
1,2300₫28.352,73
-10,86%
₫28,35K-10,86%
₫804,41M₫131,47B
DXP
DXPDexpools
0,4744₫10.937,33
-0,20%
₫10,93K-0,20%
₫1,05M₫95,7B
RELAY
RELAYRelay Chain
0,09997₫2.304,50
-0,03%
₫2,3K-0,03%
₫2,3K₫7,67B
HERMES
HERMESHermes Protocol
0,0005047₫11,63
-18,65%
₫11,63-18,65%
₫5,7M₫1,91B
MAIA
MAIAMaia
0,2660₫6.133,20
-13,72%
₫6,13K-13,72%
₫5,5M₫1,43B
AERA
AERAAerarium Fi
0,4582₫10.562,59
-0,30%
₫10,56K-0,30%
₫1,14M₫1,11B
MAXIB
MAXIBMaxi Barsik
0,00004738₫1,09
-1,43%
₫1,09-1,43%
₫469,77K₫1,08B
WMETIS
WMETISWrapped Metis
3,8900₫89.668,39
+1,67%
₫89,66K+1,67%
₫1,17B₫955,5M
TORCH
TORCHHercules Token
0,0095196₫219,43
-3,93%
₫219,43-3,93%
₫48,4K₫763,31M
ENKI
ENKIENKI Protocol
0,1584₫3.651,67
-3,20%
₫3,65K-3,20%
₫698,9K₫547,75M
TETHYS
TETHYSTethys Finance
0,0018016₫41,52
--
₫41,52--
₫32,5K₫441,99M
MONKEX
MONKEXMonkex
0,0021434₫49,40
--
₫49,4--
₫122,63K₫286,62M
HUM
HUMHummus
0,00006413₫1,47
--
₫1,47--
₫36,88K₫201,06M
GAMEFI
GAMEFIRevenant
0,0028676₫66,10
--
₫66,1--
₫170,57K₫136,38M