AVAAVAAI sang AED:Chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

AVAAI/AED: 1 AVAAI ≈ د.إ0.0391 AED

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.0391. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,206,960.64 AVAAI, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng AED là د.إ143,511,890.9. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng AED đã tăng د.إ0.002249, biểu thị mức tăng +6.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng AED là د.إ1.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.01244.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAAI sang AED

د.إ0.0391+6.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAAI sang AED là د.إ0.0391 AED, với sự thay đổi +6.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAAI/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAAI/AED trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVAAI/USDT
Giao ngay
$0.01067
+5.81%
logo AVAAVAAI/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01076
+6.53%

The real-time trading price of AVAAI/USDT Spot is $0.01067, with a 24-hour trading change of +5.81%, AVAAI/USDT Spot is $0.01067 and +5.81%, and AVAAI/USDT Perpetual is $0.01076 and +6.53%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi AVAAI sang AED

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1AVAAI
0.03AED
2AVAAI
0.07AED
3AVAAI
0.11AED
4AVAAI
0.15AED
5AVAAI
0.19AED
6AVAAI
0.23AED
7AVAAI
0.27AED
8AVAAI
0.31AED
9AVAAI
0.35AED
10AVAAI
0.39AED
10,000AVAAI
391.08AED
50,000AVAAI
1,955.42AED
100,000AVAAI
3,910.84AED
500,000AVAAI
19,554.22AED
1,000,000AVAAI
39,108.45AED

Bảng chuyển đổi AED sang AVAAI

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1AED
25.56AVAAI
2AED
51.13AVAAI
3AED
76.7AVAAI
4AED
102.27AVAAI
5AED
127.84AVAAI
6AED
153.41AVAAI
7AED
178.98AVAAI
8AED
204.55AVAAI
9AED
230.12AVAAI
10AED
255.69AVAAI
100AED
2,556.99AVAAI
500AED
12,784.95AVAAI
1,000AED
25,569.91AVAAI
5,000AED
127,849.59AVAAI
10,000AED
255,699.19AVAAI

Bảng chuyển đổi số tiền AVAAI sang AED và AED sang AVAAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 AVAAI sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang AVAAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAAI = $0.01 USD, 1 AVAAI = €0.01 EUR, 1 AVAAI = ₹0.96 INR, 1 AVAAI = Rp178.09 IDR, 1 AVAAI = $0.01 CAD, 1 AVAAI = £0.01 GBP, 1 AVAAI = ฿0.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
12.95
logo BTCBTC
0.001489
logo ETHETH
0.04329
logo USDTUSDT
136.21
logo XRPXRP
65.54
logo BNBBNB
0.1537
logo SOLSOL
1.01
logo USDCUSDC
136.1
logo SMARTSMART
26,084.3
logo TRXTRX
463.11
logo STETHSTETH
0.04336
logo DOGEDOGE
895.76
logo ADAADA
340.11
logo BCHBCH
0.2097
logo WBTCWBTC
0.00149
logo WEETHWEETH
0.04006

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng AVAAI của bạn

Nhập số lượng AVAAI của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide