ZNDChuyển đổi ZND (ZND) sang Euro (EUR)

ZND/EUR: 1 ZND ≈ €0.1185 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

ZND Thị trường hôm nay

ZND đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZND chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1185. Với nguồn cung lưu hành là 97,502,330 ZND, tổng vốn hóa thị trường của ZND tính bằng EUR là €10,353,660.29. Trong 24h qua, giá của ZND tính bằng EUR đã giảm €-0.0007055, biểu thị mức giảm -0.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZND tính bằng EUR là €0.4927, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1057.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZND sang EUR

0.1185-0.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZND sang EUR là €0.1185 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZND/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZND/EUR trong ngày qua.

Giao dịch ZND

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ZNDZND/USDT
Giao ngay
$0.1327
-0.52%

The real-time trading price of ZND/USDT Spot is $0.1327, with a 24-hour trading change of -0.52%, ZND/USDT Spot is $0.1327 and -0.52%, and ZND/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ZND sang Euro

Bảng chuyển đổi ZND sang EUR

logo ZNDSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ZND
0.11EUR
2ZND
0.23EUR
3ZND
0.35EUR
4ZND
0.47EUR
5ZND
0.59EUR
6ZND
0.71EUR
7ZND
0.82EUR
8ZND
0.94EUR
9ZND
1.06EUR
10ZND
1.18EUR
1000ZND
118.52EUR
5000ZND
592.63EUR
10000ZND
1,185.27EUR
50000ZND
5,926.37EUR
100000ZND
11,852.75EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ZND

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo ZND
1EUR
8.43ZND
2EUR
16.87ZND
3EUR
25.31ZND
4EUR
33.74ZND
5EUR
42.18ZND
6EUR
50.62ZND
7EUR
59.05ZND
8EUR
67.49ZND
9EUR
75.93ZND
10EUR
84.36ZND
100EUR
843.68ZND
500EUR
4,218.42ZND
1000EUR
8,436.85ZND
5000EUR
42,184.27ZND
10000EUR
84,368.55ZND

Bảng chuyển đổi số tiền ZND sang EUR và EUR sang ZND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZND sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ZND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZND phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZND = $0.13 USD, 1 ZND = €0.12 EUR, 1 ZND = ₹11.05 INR, 1 ZND = Rp2,006.96 IDR, 1 ZND = $0.18 CAD, 1 ZND = £0.1 GBP, 1 ZND = ฿4.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.86
logo BTCBTC
0.0067
logo ETHETH
0.3105
logo USDTUSDT
558.23
logo XRPXRP
259.78
logo BNBBNB
0.9382
logo SOLSOL
4.7
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,311.76
logo ADAADA
849.33
logo TRXTRX
2,357.43
logo STETHSTETH
0.31
logo SMARTSMART
398,897.86
logo WBTCWBTC
0.006691
logo LEOLEO
62.21
logo LINKLINK
43.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng ZND của bạn

01

Nhập số lượng ZND của bạn

Nhập số lượng ZND của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZND hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZND.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZND sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ZND

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZND sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZND sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZND sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZND sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ZND (ZND)

Tìm hiểu thêm về ZND (ZND)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.