ZNDChuyển đổi ZND (ZND) sang Euro (EUR)

ZND/EUR: 1 ZND ≈ €0.1364 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

ZND Thị trường hôm nay

ZND đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZND chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1364. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 97,502,330 ZND, tổng vốn hóa thị trường của ZND tính bằng EUR là €11,918,839.47. Trong 24h qua, giá của ZND tính bằng EUR đã tăng €0.01495, biểu thị mức tăng +12.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZND tính bằng EUR là €0.4927, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1057.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZND sang EUR

0.1364+12.31%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZND sang EUR là €0.1364 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +12.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZND/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZND/EUR trong ngày qua.

Giao dịch ZND

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ZNDZND/USDT
Giao ngay
$0.1523
12.23%

The real-time trading price of ZND/USDT Spot is $0.1523, with a 24-hour trading change of 12.23%, ZND/USDT Spot is $0.1523 and 12.23%, and ZND/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ZND sang Euro

Bảng chuyển đổi ZND sang EUR

logo ZNDSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ZND
0.13EUR
2ZND
0.27EUR
3ZND
0.4EUR
4ZND
0.54EUR
5ZND
0.68EUR
6ZND
0.81EUR
7ZND
0.95EUR
8ZND
1.09EUR
9ZND
1.22EUR
10ZND
1.36EUR
1000ZND
136.44EUR
5000ZND
682.22EUR
10000ZND
1,364.45EUR
50000ZND
6,822.27EUR
100000ZND
13,644.55EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ZND

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo ZND
1EUR
7.32ZND
2EUR
14.65ZND
3EUR
21.98ZND
4EUR
29.31ZND
5EUR
36.64ZND
6EUR
43.97ZND
7EUR
51.3ZND
8EUR
58.63ZND
9EUR
65.96ZND
10EUR
73.28ZND
100EUR
732.89ZND
500EUR
3,664.46ZND
1000EUR
7,328.92ZND
5000EUR
36,644.64ZND
10000EUR
73,289.29ZND

Bảng chuyển đổi số tiền ZND sang EUR và EUR sang ZND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZND sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ZND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZND phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZND = $0.15 USD, 1 ZND = €0.14 EUR, 1 ZND = ₹12.72 INR, 1 ZND = Rp2,310.35 IDR, 1 ZND = $0.21 CAD, 1 ZND = £0.11 GBP, 1 ZND = ฿5.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.63
logo BTCBTC
0.006642
logo ETHETH
0.3065
logo USDTUSDT
558.3
logo XRPXRP
262.36
logo BNBBNB
0.9342
logo SOLSOL
4.59
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,277.53
logo ADAADA
841.26
logo TRXTRX
2,338.75
logo STETHSTETH
0.3065
logo SMARTSMART
385,693.15
logo WBTCWBTC
0.006663
logo LEOLEO
60.89
logo LINKLINK
43.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng ZND của bạn

01

Nhập số lượng ZND của bạn

Nhập số lượng ZND của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZND hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZND.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZND sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ZND

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZND sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZND sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZND sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZND sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ZND (ZND)

Tìm hiểu thêm về ZND (ZND)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.