UniswapChuyển đổi Uniswap (UNI) sang British Pound (GBP)

UNI/GBP: 1 UNI ≈ £4.41 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Uniswap Thị trường hôm nay

Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £4.41. Với nguồn cung lưu hành là 600,483,100 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng GBP là £1,989,704,279.68. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng GBP đã giảm £-0.05453, biểu thị mức giảm -1.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng GBP là £33.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.7735.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang GBP

£4.41-1.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang GBP là £4.41 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -1.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNI/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Uniswap

The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.7, with a 24-hour trading change of -2.89%, UNI/USDT Spot is $5.7 and -2.89%, and UNI/USDT Perpetual is $5.68 and -3.17%.

Bảng chuyển đổi Uniswap sang British Pound

Bảng chuyển đổi UNI sang GBP

logo UniswapSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1UNI
4.41GBP
2UNI
8.82GBP
3UNI
13.23GBP
4UNI
17.64GBP
5UNI
22.06GBP
6UNI
26.47GBP
7UNI
30.88GBP
8UNI
35.29GBP
9UNI
39.7GBP
10UNI
44.12GBP
100UNI
441.21GBP
500UNI
2,206.06GBP
1000UNI
4,412.12GBP
5000UNI
22,060.62GBP
10000UNI
44,121.25GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang UNI

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Uniswap
1GBP
0.2266UNI
2GBP
0.4532UNI
3GBP
0.6799UNI
4GBP
0.9065UNI
5GBP
1.13UNI
6GBP
1.35UNI
7GBP
1.58UNI
8GBP
1.81UNI
9GBP
2.03UNI
10GBP
2.26UNI
1000GBP
226.64UNI
5000GBP
1,133.24UNI
10000GBP
2,266.48UNI
50000GBP
11,332.4UNI
100000GBP
22,664.81UNI

Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang GBP và GBP sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GBP sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $5.88 USD, 1 UNI = €5.26 EUR, 1 UNI = ₹490.81 INR, 1 UNI = Rp89,122.2 IDR, 1 UNI = $7.97 CAD, 1 UNI = £4.41 GBP, 1 UNI = ฿193.77 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
30.34
logo BTCBTC
0.008051
logo ETHETH
0.3728
logo USDTUSDT
665.87
logo XRPXRP
324.64
logo BNBBNB
1.13
logo USDCUSDC
665.71
logo SOLSOL
5.8
logo DOGEDOGE
4,103.41
logo ADAADA
1,035.9
logo TRXTRX
2,795.62
logo STETHSTETH
0.3636
logo SMARTSMART
447,131.6
logo WBTCWBTC
0.008046
logo LEOLEO
70.96
logo TONTON
191.2

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Uniswap của bạn

01

Nhập số lượng UNI của bạn

Nhập số lượng UNI của bạn

02

Chọn British Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Uniswap

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang British Pound (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang British Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

โทเค็น Unilayer: เว็บไซต์ DeFi แบบ One-stop เพื่อเข้าถึงโอกาสตลาดคริปโต

โทเค็น Unilayer: เว็บไซต์ DeFi แบบ One-stop เพื่อเข้าถึงโอกาสตลาดคริปโต

สำรวจ Unilayer Token: แพลตฟอร์มหยุดนิ่งสำหรับ DeFi powerhouse ที่ให้เครื่องมือขั้นสูงและโอกาสไม่มีที่สิ้นสุดสำหรับนักลงทุนคริปโต

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-15
โทเค็น UFP: โอกาสเหรียญ MEME ของ Web3 จาก Unicorn Fart Plug

โทเค็น UFP: โอกาสเหรียญ MEME ของ Web3 จาก Unicorn Fart Plug

UFP Token คือพระเอกกึ่งหน้ามดเหรียญมีม Web3 ที่สนุกสนาน สำรวจต้นกำเนิดที่น่าขำขัน การเติบโตอย่างบ้าบิ่น และโอกาสในการลงทุนของ Unicorn Fart Plug

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-07
โทเค็น UFD: การทดลองสังคมของคริปโต Unicorn Fart Dust

โทเค็น UFD: การทดลองสังคมของคริปโต Unicorn Fart Dust

สำรวจการเดินทางที่น่าพิศวงของโทเค็น UFD: จากทองและเงินสีเงินถึงฝุ่นสีรุ้งเสมือนจริง

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-23
UNI โทเค็น: เหรียญ MEME ที่ได้แรงบันดาลใจจากสุนัขแรกบนบล็อกเชน SUI

UNI โทเค็น: เหรียญ MEME ที่ได้แรงบันดาลใจจากสุนัขแรกบนบล็อกเชน SUI

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-13
คืออะไร X Community: การปฏิวัติ Memecoin ของ Twitter

คืออะไร X Community: การปฏิวัติ Memecoin ของ Twitter

X token ใช้ประโยชน์จากการมีส่วนร่วมของชุมชนและลัทธิของมีมที่แพร่กระจายเพื่อสร้างคุณค่าที่ไม่เหมือนใครในตลาดสกุลเงินดิจิตอลที่แออัด

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-02

สำรวจโปรแกรมล่ารางวัล bug bounty มูลค่า 15.5 ล้านดอลลาร์ของ Uniswap v4 ที่เป็นที่เต็มเปี่ยมไปด้วยนวัตกรรม

Gate.blogThời gian đăng: 2024-11-28

Tìm hiểu thêm về Uniswap (UNI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.