Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €5.26. Với nguồn cung lưu hành là 600,483,100 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng EUR là €2,831,572,809.07. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng EUR đã giảm €-0.06506, biểu thị mức giảm -1.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng EUR là €40.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.9227.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang EUR là €5.26 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNI/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.7 | -2.89% | |
![]() Giao ngay | $5.71 | -2.54% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.68 | -3.17% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.7, with a 24-hour trading change of -2.89%, UNI/USDT Spot is $5.7 and -2.89%, and UNI/USDT Perpetual is $5.68 and -3.17%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Euro
Bảng chuyển đổi UNI sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNI | 5.26EUR |
2UNI | 10.52EUR |
3UNI | 15.79EUR |
4UNI | 21.05EUR |
5UNI | 26.31EUR |
6UNI | 31.58EUR |
7UNI | 36.84EUR |
8UNI | 42.1EUR |
9UNI | 47.37EUR |
10UNI | 52.63EUR |
100UNI | 526.34EUR |
500UNI | 2,631.7EUR |
1000UNI | 5,263.41EUR |
5000UNI | 26,317.06EUR |
10000UNI | 52,634.12EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang UNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.1899UNI |
2EUR | 0.3799UNI |
3EUR | 0.5699UNI |
4EUR | 0.7599UNI |
5EUR | 0.9499UNI |
6EUR | 1.13UNI |
7EUR | 1.32UNI |
8EUR | 1.51UNI |
9EUR | 1.7UNI |
10EUR | 1.89UNI |
1000EUR | 189.99UNI |
5000EUR | 949.95UNI |
10000EUR | 1,899.9UNI |
50000EUR | 9,499.54UNI |
100000EUR | 18,999.08UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang EUR và EUR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | $5.88USD |
![]() | €5.26EUR |
![]() | ₹490.81INR |
![]() | Rp89,122.2IDR |
![]() | $7.97CAD |
![]() | £4.41GBP |
![]() | ฿193.77THB |
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | ₽542.9RUB |
![]() | R$31.96BRL |
![]() | د.إ21.58AED |
![]() | ₺200.53TRY |
![]() | ¥41.44CNY |
![]() | ¥846.01JPY |
![]() | $45.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $5.88 USD, 1 UNI = €5.26 EUR, 1 UNI = ₹490.81 INR, 1 UNI = Rp89,122.2 IDR, 1 UNI = $7.97 CAD, 1 UNI = £4.41 GBP, 1 UNI = ฿193.77 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.43 |
![]() | 0.006749 |
![]() | 0.3125 |
![]() | 558.18 |
![]() | 272.13 |
![]() | 0.9494 |
![]() | 558.04 |
![]() | 4.86 |
![]() | 3,439.74 |
![]() | 868.36 |
![]() | 2,343.47 |
![]() | 0.3048 |
![]() | 374,813.97 |
![]() | 0.006745 |
![]() | 59.48 |
![]() | 160.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Uniswap của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Uniswap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

โทเค็น Unilayer: เว็บไซต์ DeFi แบบ One-stop เพื่อเข้าถึงโอกาสตลาดคริปโต
สำรวจ Unilayer Token: แพลตฟอร์มหยุดนิ่งสำหรับ DeFi powerhouse ที่ให้เครื่องมือขั้นสูงและโอกาสไม่มีที่สิ้นสุดสำหรับนักลงทุนคริปโต

โทเค็น UFP: โอกาสเหรียญ MEME ของ Web3 จาก Unicorn Fart Plug
UFP Token คือพระเอกกึ่งหน้ามดเหรียญมีม Web3 ที่สนุกสนาน สำรวจต้นกำเนิดที่น่าขำขัน การเติบโตอย่างบ้าบิ่น และโอกาสในการลงทุนของ Unicorn Fart Plug

โทเค็น UFD: การทดลองสังคมของคริปโต Unicorn Fart Dust
สำรวจการเดินทางที่น่าพิศวงของโทเค็น UFD: จากทองและเงินสีเงินถึงฝุ่นสีรุ้งเสมือนจริง

UNI โทเค็น: เหรียญ MEME ที่ได้แรงบันดาลใจจากสุนัขแรกบนบล็อกเชน SUI

คืออะไร X Community: การปฏิวัติ Memecoin ของ Twitter
X token ใช้ประโยชน์จากการมีส่วนร่วมของชุมชนและลัทธิของมีมที่แพร่กระจายเพื่อสร้างคุณค่าที่ไม่เหมือนใครในตลาดสกุลเงินดิจิตอลที่แออัด

สำรวจโปรแกรมล่ารางวัล bug bounty มูลค่า 15.5 ล้านดอลลาร์ของ Uniswap v4 ที่เป็นที่เต็มเปี่ยมไปด้วยนวัตกรรม
Tìm hiểu thêm về Uniswap (UNI)

Tiền điện tử dẫn đến Coin: Đầu mối ô chữ NYT được giải thích và trả lời

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và các phát triển công nghệ Tiền điện tử (22-27 tháng 2 năm 2025)

Oracle và giao dịch Front-Running - Loạt bài nghiên cứu Góc nhìn Phần 1

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

SoSoValue Ra Mắt MAG7.ssi: Một Cuộc Thử Nghiệm "S&P 500" Trong Thế Giới Tiền Điện Tử
