Shentu Thị trường hôm nay
Shentu đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Shentu chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $2.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 144,447,760 CTK, tổng vốn hóa thị trường của Shentu tính bằng HKD là $2,715,707,669.99. Trong 24h qua, giá của Shentu tính bằng HKD đã tăng $0.01009, biểu thị mức tăng +0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Shentu tính bằng HKD là $30.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $2.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CTK sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CTK sang HKD là $2.41 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +0.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CTK/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CTK/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Shentu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3097 | 2.82% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3097 | 0.85% |
The real-time trading price of CTK/USDT Spot is $0.3097, with a 24-hour trading change of 2.82%, CTK/USDT Spot is $0.3097 and 2.82%, and CTK/USDT Perpetual is $0.3097 and 0.85%.
Bảng chuyển đổi Shentu sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi CTK sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CTK | 2.41HKD |
2CTK | 4.82HKD |
3CTK | 7.23HKD |
4CTK | 9.65HKD |
5CTK | 12.06HKD |
6CTK | 14.47HKD |
7CTK | 16.89HKD |
8CTK | 19.3HKD |
9CTK | 21.71HKD |
10CTK | 24.12HKD |
100CTK | 241.29HKD |
500CTK | 1,206.49HKD |
1000CTK | 2,412.99HKD |
5000CTK | 12,064.98HKD |
10000CTK | 24,129.96HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang CTK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.4144CTK |
2HKD | 0.8288CTK |
3HKD | 1.24CTK |
4HKD | 1.65CTK |
5HKD | 2.07CTK |
6HKD | 2.48CTK |
7HKD | 2.9CTK |
8HKD | 3.31CTK |
9HKD | 3.72CTK |
10HKD | 4.14CTK |
1000HKD | 414.42CTK |
5000HKD | 2,072.11CTK |
10000HKD | 4,144.22CTK |
50000HKD | 20,721.12CTK |
100000HKD | 41,442.24CTK |
Bảng chuyển đổi số tiền CTK sang HKD và HKD sang CTK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CTK sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HKD sang CTK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Shentu phổ biến
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹25.87INR |
![]() | Rp4,698.07IDR |
![]() | $0.42CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.21THB |
Shentu | 1 CTK |
---|---|
![]() | ₽28.62RUB |
![]() | R$1.68BRL |
![]() | د.إ1.14AED |
![]() | ₺10.57TRY |
![]() | ¥2.18CNY |
![]() | ¥44.6JPY |
![]() | $2.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CTK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CTK = $0.31 USD, 1 CTK = €0.28 EUR, 1 CTK = ₹25.87 INR, 1 CTK = Rp4,698.07 IDR, 1 CTK = $0.42 CAD, 1 CTK = £0.23 GBP, 1 CTK = ฿10.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.86 |
![]() | 0.0007718 |
![]() | 0.0357 |
![]() | 64.2 |
![]() | 30.06 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5375 |
![]() | 64.14 |
![]() | 381.68 |
![]() | 98.12 |
![]() | 270.32 |
![]() | 0.03573 |
![]() | 45,320.14 |
![]() | 0.0007732 |
![]() | 7.07 |
![]() | 5.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Shentu của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Nhập số lượng CTK của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shentu hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shentu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shentu sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Shentu
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Shentu sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shentu sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Shentu sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Shentu (CTK)

Token FLUID: Aset Inti dari Platform Manajemen DeFi lintas Rantai Instadapp
Artikel ini memperkenalkan keunggulan inti FLUIDs, termasuk desain lapisan likuiditas terpadu inovatif, terobosan interoperabilitas lintas-rantai, solusi pintar yang didorong oleh kecerdasan buatan, dan tokenisasi aset fisik.

Stellar (XLM) : Kontrak Pintar, Ekosistem DeFi, dan Aplikasi Praktis
Artikel ini menjelajahi tren pengembangan Stellar (XLM) pada tahun 2025

Wall Street Pepe (WEPE): Revolusi Wall Street dari Koin Meme
Mari kita jelajahi bagaimana Wall Street Pepe (WEPE) menggabungkan budaya meme dengan kebijaksanaan keuangan

Token B3TR: Pengenalan Proyek dan Dinamika Berita Terkini Dianalisis Secara Mendalam
Token B3TR adalah token utilitas dalam ekosistem VeBetterDAO yang dirancang untuk memberikan insentif kepada pengguna untuk terlibat dalam tindakan yang berkelanjutan dan mendorong tata kelola terdesentralisasi.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.
Tìm hiểu thêm về Shentu (CTK)

Nghiên cứu cổng: Thị trường phục hồi, Uniswap dẫn đầu Ethereum Burns, Tỷ lệ băm của các thợ đào tăng trở lại
