PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $23,880.4. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng HKD là $41,296,417,644.16. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng HKD đã tăng $130.43, biểu thị mức tăng +0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng HKD là $24,874.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $23,414.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang HKD là $ HKD, với tỷ lệ thay đổi là +0.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/HKD trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,060.58 | 0.25% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,064.3 | 0.11% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,060.58, with a 24-hour trading change of 0.25%, PAXG/USDT Spot is $3,060.58 and 0.25%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,064.3 and 0.11%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi PAXG sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 23,880.4HKD |
2PAXG | 47,760.81HKD |
3PAXG | 71,641.22HKD |
4PAXG | 95,521.62HKD |
5PAXG | 119,402.03HKD |
6PAXG | 143,282.44HKD |
7PAXG | 167,162.85HKD |
8PAXG | 191,043.25HKD |
9PAXG | 214,923.66HKD |
10PAXG | 238,804.07HKD |
100PAXG | 2,388,040.72HKD |
500PAXG | 11,940,203.62HKD |
1000PAXG | 23,880,407.25HKD |
5000PAXG | 119,402,036.29HKD |
10000PAXG | 238,804,072.58HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.00004187PAXG |
2HKD | 0.00008375PAXG |
3HKD | 0.0001256PAXG |
4HKD | 0.0001675PAXG |
5HKD | 0.0002093PAXG |
6HKD | 0.0002512PAXG |
7HKD | 0.0002931PAXG |
8HKD | 0.000335PAXG |
9HKD | 0.0003768PAXG |
10HKD | 0.0004187PAXG |
10000000HKD | 418.75PAXG |
50000000HKD | 2,093.76PAXG |
100000000HKD | 4,187.53PAXG |
500000000HKD | 20,937.66PAXG |
1000000000HKD | 41,875.33PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang HKD và HKD sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 HKD sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,064.97USD |
![]() | €2,745.91EUR |
![]() | ₹256,054.95INR |
![]() | Rp46,494,784.83IDR |
![]() | $4,157.33CAD |
![]() | £2,301.79GBP |
![]() | ฿101,091.29THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽283,229.89RUB |
![]() | R$16,671.29BRL |
![]() | د.إ11,256.1AED |
![]() | ₺104,614.78TRY |
![]() | ¥21,617.85CNY |
![]() | ¥441,360.89JPY |
![]() | $23,880.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,064.97 USD, 1 PAXG = €2,745.91 EUR, 1 PAXG = ₹256,054.95 INR, 1 PAXG = Rp46,494,784.83 IDR, 1 PAXG = $4,157.33 CAD, 1 PAXG = £2,301.79 GBP, 1 PAXG = ฿101,091.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.88 |
![]() | 0.0007724 |
![]() | 0.03577 |
![]() | 64.19 |
![]() | 30.04 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5426 |
![]() | 64.14 |
![]() | 381.16 |
![]() | 98.38 |
![]() | 270.37 |
![]() | 0.03591 |
![]() | 45,128.91 |
![]() | 0.0007762 |
![]() | 7.07 |
![]() | 19.31 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

PAXG Токен: Нова Опція для Інвестування в Цифрове Золото у 2025 році
Токен PAXG: новий варіант інвестування в цифрове золото.

PAXG Токен: Новий Вибір для Інвестування в Цифрове Золото у 2025 році
Ця стаття досліджує унікальні переваги токенів PAXG, методи інвестування та перспективи ринку.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
