Osmosis Thị trường hôm nay
Osmosis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OSMO chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp3,569.43. Với nguồn cung lưu hành là 719,981,300 OSMO, tổng vốn hóa thị trường của OSMO tính bằng IDR là Rp38,985,146,653,519,264.78. Trong 24h qua, giá của OSMO tính bằng IDR đã giảm Rp-138.55, biểu thị mức giảm -3.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSMO tính bằng IDR là Rp75,848.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp2,305.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSMO sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSMO sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -3.72% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OSMO/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSMO/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Osmosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.236 | -3.11% |
The real-time trading price of OSMO/USDT Spot is $0.236, with a 24-hour trading change of -3.11%, OSMO/USDT Spot is $0.236 and -3.11%, and OSMO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Osmosis sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi OSMO sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OSMO | 3,593.71IDR |
2OSMO | 7,187.42IDR |
3OSMO | 10,781.13IDR |
4OSMO | 14,374.84IDR |
5OSMO | 17,968.55IDR |
6OSMO | 21,562.26IDR |
7OSMO | 25,155.97IDR |
8OSMO | 28,749.68IDR |
9OSMO | 32,343.39IDR |
10OSMO | 35,937.1IDR |
100OSMO | 359,371.03IDR |
500OSMO | 1,796,855.19IDR |
1000OSMO | 3,593,710.38IDR |
5000OSMO | 17,968,551.93IDR |
10000OSMO | 35,937,103.87IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang OSMO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0002782OSMO |
2IDR | 0.0005565OSMO |
3IDR | 0.0008347OSMO |
4IDR | 0.001113OSMO |
5IDR | 0.001391OSMO |
6IDR | 0.001669OSMO |
7IDR | 0.001947OSMO |
8IDR | 0.002226OSMO |
9IDR | 0.002504OSMO |
10IDR | 0.002782OSMO |
1000000IDR | 278.26OSMO |
5000000IDR | 1,391.31OSMO |
10000000IDR | 2,782.63OSMO |
50000000IDR | 13,913.19OSMO |
100000000IDR | 27,826.39OSMO |
Bảng chuyển đổi số tiền OSMO sang IDR và IDR sang OSMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OSMO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang OSMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Osmosis phổ biến
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | $0.24USD |
![]() | €0.21EUR |
![]() | ₹19.79INR |
![]() | Rp3,593.71IDR |
![]() | $0.32CAD |
![]() | £0.18GBP |
![]() | ฿7.81THB |
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | ₽21.89RUB |
![]() | R$1.29BRL |
![]() | د.إ0.87AED |
![]() | ₺8.09TRY |
![]() | ¥1.67CNY |
![]() | ¥34.11JPY |
![]() | $1.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSMO = $0.24 USD, 1 OSMO = €0.21 EUR, 1 OSMO = ₹19.79 INR, 1 OSMO = Rp3,593.71 IDR, 1 OSMO = $0.32 CAD, 1 OSMO = £0.18 GBP, 1 OSMO = ฿7.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001467 |
![]() | 0.0000003955 |
![]() | 0.00001825 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01544 |
![]() | 0.00005577 |
![]() | 0.000274 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.1964 |
![]() | 0.05091 |
![]() | 0.1396 |
![]() | 0.00001825 |
![]() | 23.5 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003623 |
![]() | 0.002571 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Osmosis của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Osmosis hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Osmosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Osmosis sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Osmosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Osmosis sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Osmosis sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Osmosis (OSMO)
Tìm hiểu thêm về Osmosis (OSMO)

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

Phân tích dữ liệu giao thức thẩm thấu

Phân tích toàn diện về Sei: Câu chuyện EVM song song được bao phủ bởi các hoạt động tích cực

Luận án về chuỗi ứng dụng béo

Phân tích cơ bản, xấu, tốt của VanEck: Định giá Solana đến năm 2030
