Optimism Thị trường hôm nay
Optimism đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Optimism chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.6335. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,657,120,800 OP, tổng vốn hóa thị trường của Optimism tính bằng EUR là €940,622,783.18. Trong 24h qua, giá của Optimism tính bằng EUR đã tăng €0.00006339, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Optimism tính bằng EUR là €4.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.3602.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OP sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OP sang EUR là €0.6335 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OP/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OP/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Optimism
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7078 | 0.92% | |
![]() Giao ngay | $0.706 | 0.85% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7075 | 0.97% |
The real-time trading price of OP/USDT Spot is $0.7078, with a 24-hour trading change of 0.92%, OP/USDT Spot is $0.7078 and 0.92%, and OP/USDT Perpetual is $0.7075 and 0.97%.
Bảng chuyển đổi Optimism sang Euro
Bảng chuyển đổi OP sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OP | 0.63EUR |
2OP | 1.26EUR |
3OP | 1.89EUR |
4OP | 2.53EUR |
5OP | 3.16EUR |
6OP | 3.79EUR |
7OP | 4.43EUR |
8OP | 5.06EUR |
9OP | 5.69EUR |
10OP | 6.33EUR |
1000OP | 633.31EUR |
5000OP | 3,166.55EUR |
10000OP | 6,333.11EUR |
50000OP | 31,665.58EUR |
100000OP | 63,331.17EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang OP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1.57OP |
2EUR | 3.15OP |
3EUR | 4.73OP |
4EUR | 6.31OP |
5EUR | 7.89OP |
6EUR | 9.47OP |
7EUR | 11.05OP |
8EUR | 12.63OP |
9EUR | 14.21OP |
10EUR | 15.79OP |
100EUR | 157.9OP |
500EUR | 789.5OP |
1000EUR | 1,579OP |
5000EUR | 7,895OP |
10000EUR | 15,790.01OP |
Bảng chuyển đổi số tiền OP sang EUR và EUR sang OP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang OP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Optimism phổ biến
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | $0.71USD |
![]() | €0.63EUR |
![]() | ₹59.06INR |
![]() | Rp10,723.49IDR |
![]() | $0.96CAD |
![]() | £0.53GBP |
![]() | ฿23.32THB |
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | ₽65.32RUB |
![]() | R$3.85BRL |
![]() | د.إ2.6AED |
![]() | ₺24.13TRY |
![]() | ¥4.99CNY |
![]() | ¥101.79JPY |
![]() | $5.51HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OP = $0.71 USD, 1 OP = €0.63 EUR, 1 OP = ₹59.06 INR, 1 OP = Rp10,723.49 IDR, 1 OP = $0.96 CAD, 1 OP = £0.53 GBP, 1 OP = ฿23.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.85 |
![]() | 0.006671 |
![]() | 0.3082 |
![]() | 558.26 |
![]() | 263.47 |
![]() | 0.9349 |
![]() | 4.6 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,285.24 |
![]() | 848.56 |
![]() | 2,348.5 |
![]() | 0.3078 |
![]() | 391,373.07 |
![]() | 0.006673 |
![]() | 60.53 |
![]() | 43.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Optimism của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Optimism hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Optimism.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Optimism sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Optimism
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Optimism sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Optimism sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Optimism (OP)

Daily News | HYPE Drops Sharply, BTC Continues its Consolidation
Bitcoin bullish flag forming; XRP ETF launch expected soon.

Exploring KardiaChain (KAI): The Future of Blockchain Interoperability
KardiaChain, as a public blockchain platform focusing on interoperability, is gradually emerging.

Why Is the Scallop (SCA) Token, the Star of DeFi on the Blockchain, Continuously Falling?
Scallop is a decentralized finance (DeFi) protocol based on the Sui blockchain, with peer-to-peer lending services at its core

Sonic Ecosystem Is Booming, What Are the Trend Opportunities?
The article discusses Sonics technological innovation.

PAXG Token: A New Option for Digital Gold Investment in 2025
PAXG Token: A new option for digital gold investment.

Top Altcoins to Buy in 2025
Altcoins like Solana in 2025 show strong technological innovation and great investment potential.
Tìm hiểu thêm về Optimism (OP)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

OP_VAULT là gì?

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
