Optimism Thị trường hôm nay
Optimism đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OP chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.9222. Với nguồn cung lưu hành là 1,657,120,800 OP, tổng vốn hóa thị trường của OP tính bằng CAD là $2,072,882,914.58. Trong 24h qua, giá của OP tính bằng CAD đã giảm $-0.03202, biểu thị mức giảm -3.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OP tính bằng CAD là $6.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.5454.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OP sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OP sang CAD là $0.9222 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -3.37% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OP/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OP/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Optimism
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6784 | -2.91% | |
![]() Giao ngay | $0.687 | -1.71% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6774 | -3.1% |
The real-time trading price of OP/USDT Spot is $0.6784, with a 24-hour trading change of -2.91%, OP/USDT Spot is $0.6784 and -2.91%, and OP/USDT Perpetual is $0.6774 and -3.1%.
Bảng chuyển đổi Optimism sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi OP sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OP | 0.92CAD |
2OP | 1.84CAD |
3OP | 2.77CAD |
4OP | 3.69CAD |
5OP | 4.62CAD |
6OP | 5.54CAD |
7OP | 6.46CAD |
8OP | 7.39CAD |
9OP | 8.31CAD |
10OP | 9.24CAD |
1000OP | 924.25CAD |
5000OP | 4,621.25CAD |
10000OP | 9,242.5CAD |
50000OP | 46,212.54CAD |
100000OP | 92,425.09CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang OP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 1.08OP |
2CAD | 2.16OP |
3CAD | 3.24OP |
4CAD | 4.32OP |
5CAD | 5.4OP |
6CAD | 6.49OP |
7CAD | 7.57OP |
8CAD | 8.65OP |
9CAD | 9.73OP |
10CAD | 10.81OP |
100CAD | 108.19OP |
500CAD | 540.97OP |
1000CAD | 1,081.95OP |
5000CAD | 5,409.78OP |
10000CAD | 10,819.57OP |
Bảng chuyển đổi số tiền OP sang CAD và CAD sang OP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OP sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang OP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Optimism phổ biến
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | $0.68USD |
![]() | €0.61EUR |
![]() | ₹56.93INR |
![]() | Rp10,336.66IDR |
![]() | $0.92CAD |
![]() | £0.51GBP |
![]() | ฿22.47THB |
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | ₽62.97RUB |
![]() | R$3.71BRL |
![]() | د.إ2.5AED |
![]() | ₺23.26TRY |
![]() | ¥4.81CNY |
![]() | ¥98.12JPY |
![]() | $5.31HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OP = $0.68 USD, 1 OP = €0.61 EUR, 1 OP = ₹56.93 INR, 1 OP = Rp10,336.66 IDR, 1 OP = $0.92 CAD, 1 OP = £0.51 GBP, 1 OP = ฿22.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.46 |
![]() | 0.00445 |
![]() | 0.206 |
![]() | 368.8 |
![]() | 176.81 |
![]() | 0.6261 |
![]() | 3.1 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,241 |
![]() | 578.05 |
![]() | 1,540.55 |
![]() | 0.2064 |
![]() | 266,731.42 |
![]() | 0.004422 |
![]() | 40.74 |
![]() | 112.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Optimism của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Optimism hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Optimism.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Optimism sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Optimism
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Optimism sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Optimism sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Optimism (OP)

POPCATは今日25%以上上昇し、POPCATの将来の展望は何ですか?
POPCATミームコインは、2024年に20億ドルの時価総額に接近し、2021年以来、動物ミームコインへの好みの変化を示しています。

AESOP Token: AI最適化Aesoperatorオペレーティングシステム
AIインテリジェントエージェントの分野を革新するAESOPトークンの可能性を探索し、Aesoperatorオペレーティングシステムがエージェントの効率を最適化し、タスク管理能力を向上させる方法を学びます。

Top Hat (HAT): Solana 上の AI エージェント インフラストラクチャ プラットフォームとトークン エコノミクス
Top Hat (HAT): Solana 上の AI エージェント インフラストラクチャ プラットフォームとトークン エコノミクス

Gate.io Referral Master Program Now Open for Application
Gate.io紹介マスタープログラムは現在応募を受け付けています。興味のあるユーザー、KOL/KOC、プロジェクトチームは、Gate.io紹介マスタープログラムの申請フォームを通じて申請するようお勧めします。

Jトークンとは何ですか?JamboPhoneとは何ですか?
革新的なJamboPhoneと多様なブロックチェーンアプリケーション、およびコアアセットであるJ Tokenを通じて、Jamboは新興市場向けの包括的なWeb3エコシステムを構築しています。

GoPlus Token GPS: Web3 分散型セキュリティ層を備えたブロックチェーン トランザクション保護ソリューション
GoPlus Token GPS: Web3 分散型セキュリティ層を備えたブロックチェーン トランザクション保護ソリューション
Tìm hiểu thêm về Optimism (OP)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

OP_VAULT là gì?

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
