Onyxcoin Thị trường hôm nay
Onyxcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XCN chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥1.27. Với nguồn cung lưu hành là 33,191,350,000 XCN, tổng vốn hóa thị trường của XCN tính bằng JPY là ¥6,084,325,224,159. Trong 24h qua, giá của XCN tính bằng JPY đã giảm ¥-0.03052, biểu thị mức giảm -2.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XCN tính bằng JPY là ¥26.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1015.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XCN sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XCN sang JPY là ¥1.27 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -2.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XCN/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XCN/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Onyxcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0086 | -6.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008591 | -8.07% |
The real-time trading price of XCN/USDT Spot is $0.0086, with a 24-hour trading change of -6.11%, XCN/USDT Spot is $0.0086 and -6.11%, and XCN/USDT Perpetual is $0.008591 and -8.07%.
Bảng chuyển đổi Onyxcoin sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi XCN sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCN | 1.27JPY |
2XCN | 2.54JPY |
3XCN | 3.81JPY |
4XCN | 5.09JPY |
5XCN | 6.36JPY |
6XCN | 7.63JPY |
7XCN | 8.91JPY |
8XCN | 10.18JPY |
9XCN | 11.45JPY |
10XCN | 12.72JPY |
100XCN | 127.29JPY |
500XCN | 636.48JPY |
1000XCN | 1,272.97JPY |
5000XCN | 6,364.87JPY |
10000XCN | 12,729.75JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang XCN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.7855XCN |
2JPY | 1.57XCN |
3JPY | 2.35XCN |
4JPY | 3.14XCN |
5JPY | 3.92XCN |
6JPY | 4.71XCN |
7JPY | 5.49XCN |
8JPY | 6.28XCN |
9JPY | 7.07XCN |
10JPY | 7.85XCN |
1000JPY | 785.56XCN |
5000JPY | 3,927.8XCN |
10000JPY | 7,855.61XCN |
50000JPY | 39,278.06XCN |
100000JPY | 78,556.13XCN |
Bảng chuyển đổi số tiền XCN sang JPY và JPY sang XCN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCN sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JPY sang XCN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Onyxcoin phổ biến
Onyxcoin | 1 XCN |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.74INR |
![]() | Rp134.1IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.29THB |
Onyxcoin | 1 XCN |
---|---|
![]() | ₽0.82RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.3TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.27JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XCN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XCN = $0.01 USD, 1 XCN = €0.01 EUR, 1 XCN = ₹0.74 INR, 1 XCN = Rp134.1 IDR, 1 XCN = $0.01 CAD, 1 XCN = £0.01 GBP, 1 XCN = ฿0.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1673 |
![]() | 0.00004396 |
![]() | 0.002192 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.77 |
![]() | 0.006261 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.0324 |
![]() | 22.95 |
![]() | 15.04 |
![]() | 6.02 |
![]() | 0.002208 |
![]() | 2,431.49 |
![]() | 0.000044 |
![]() | 0.3916 |
![]() | 1.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Onyxcoin của bạn
Nhập số lượng XCN của bạn
Nhập số lượng XCN của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Onyxcoin hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Onyxcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Onyxcoin sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Onyxcoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Onyxcoin sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Onyxcoin sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Onyxcoin sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Onyxcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Onyxcoin (XCN)
Tìm hiểu thêm về Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin ($XCN): Cột sống của Cơ sở hạ tầng Blockchain Thế hệ tiếp theo

Onyx Protocol: Khám phá Quản trị và Đổi mới Tài chính phi tập trung của XCN

Nghiên cứu của gate: Trump ký sắc lệnh tiền điện tử đầu tiên; Khối lượng giao dịch hàng tháng của Solana DEX vượt qua 200 tỷ đô la Mỹ, lập kỷ lục mới của ngành công nghiệp

Nghiên cứu cổng: Các Meme Token AI vẫn phổ biến, Tỷ lệ băm mạng Bitcoin đạt mức cao mới
