OnyxcoinChuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang British Pound (GBP)

XCN/GBP: 1 XCN ≈ £0.006954 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Onyxcoin Thị trường hôm nay

Onyxcoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Onyxcoin chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.006954. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 33,189,153,000 XCN, tổng vốn hóa thị trường của Onyxcoin tính bằng GBP là £173,335,305.35. Trong 24h qua, giá của Onyxcoin tính bằng GBP đã tăng £0.0002752, biểu thị mức tăng +4.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Onyxcoin tính bằng GBP là £0.1382, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0005298.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XCN sang GBP

£0.006954+4.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XCN sang GBP là £0.006954 GBP, với tỷ lệ thay đổi là +4.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XCN/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XCN/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Onyxcoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OnyxcoinXCN/USDT
Giao ngay
$0.00927
3.8%
logo OnyxcoinXCN/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.009248
3.82%

The real-time trading price of XCN/USDT Spot is $0.00927, with a 24-hour trading change of 3.8%, XCN/USDT Spot is $0.00927 and 3.8%, and XCN/USDT Perpetual is $0.009248 and 3.82%.

Bảng chuyển đổi Onyxcoin sang British Pound

Bảng chuyển đổi XCN sang GBP

logo OnyxcoinSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1XCN
0GBP
2XCN
0.01GBP
3XCN
0.02GBP
4XCN
0.02GBP
5XCN
0.03GBP
6XCN
0.04GBP
7XCN
0.04GBP
8XCN
0.05GBP
9XCN
0.06GBP
10XCN
0.06GBP
100000XCN
695.42GBP
500000XCN
3,477.13GBP
1000000XCN
6,954.26GBP
5000000XCN
34,771.3GBP
10000000XCN
69,542.6GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang XCN

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Onyxcoin
1GBP
143.79XCN
2GBP
287.59XCN
3GBP
431.39XCN
4GBP
575.18XCN
5GBP
718.98XCN
6GBP
862.78XCN
7GBP
1,006.57XCN
8GBP
1,150.37XCN
9GBP
1,294.17XCN
10GBP
1,437.96XCN
100GBP
14,379.67XCN
500GBP
71,898.37XCN
1000GBP
143,796.75XCN
5000GBP
718,983.75XCN
10000GBP
1,437,967.51XCN

Bảng chuyển đổi số tiền XCN sang GBP và GBP sang XCN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XCN sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang XCN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Onyxcoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XCN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XCN = $0.01 USD, 1 XCN = €0.01 EUR, 1 XCN = ₹0.77 INR, 1 XCN = Rp140.47 IDR, 1 XCN = $0.01 CAD, 1 XCN = £0.01 GBP, 1 XCN = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
29.61
logo BTCBTC
0.007989
logo ETHETH
0.368
logo USDTUSDT
666.08
logo XRPXRP
312.67
logo BNBBNB
1.12
logo SOLSOL
5.55
logo USDCUSDC
665.57
logo DOGEDOGE
3,986.22
logo ADAADA
1,029.82
logo TRXTRX
2,825.52
logo STETHSTETH
0.3691
logo SMARTSMART
474,539.53
logo WBTCWBTC
0.007987
logo LEOLEO
72.64
logo LINKLINK
52.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Onyxcoin của bạn

01

Nhập số lượng XCN của bạn

Nhập số lượng XCN của bạn

02

Chọn British Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Onyxcoin hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Onyxcoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Onyxcoin sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Onyxcoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Onyxcoin sang British Pound (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Onyxcoin sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Onyxcoin sang British Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi Onyxcoin sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Onyxcoin (XCN)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Onyxcoin (XCN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.