izumiChuyển đổi izumi (IZI) sang United Arab Emirates Dirham (AED)

IZI/AED: 1 IZI ≈ د.إ0.01782 AED

Lần cập nhật mới nhất:

izumi Thị trường hôm nay

izumi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IZI chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ0.01782. Với nguồn cung lưu hành là 787,400,000 IZI, tổng vốn hóa thị trường của IZI tính bằng AED là د.إ51,559,447.34. Trong 24h qua, giá của IZI tính bằng AED đã giảm د.إ-0.0004646, biểu thị mức giảm -2.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IZI tính bằng AED là د.إ0.8083, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.01819.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IZI sang AED

د.إ0.01782-2.54%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IZI sang AED là د.إ0.01782 AED, với tỷ lệ thay đổi là -2.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IZI/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZI/AED trong ngày qua.

Giao dịch izumi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo izumiIZI/USDT
Giao ngay
$0.004855
-2.54%

The real-time trading price of IZI/USDT Spot is $0.004855, with a 24-hour trading change of -2.54%, IZI/USDT Spot is $0.004855 and -2.54%, and IZI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi izumi sang United Arab Emirates Dirham

Bảng chuyển đổi IZI sang AED

logo izumiSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1IZI
0.01AED
2IZI
0.03AED
3IZI
0.05AED
4IZI
0.07AED
5IZI
0.08AED
6IZI
0.1AED
7IZI
0.12AED
8IZI
0.14AED
9IZI
0.16AED
10IZI
0.17AED
10000IZI
178.29AED
50000IZI
891.49AED
100000IZI
1,782.99AED
500000IZI
8,914.99AED
1000000IZI
17,829.98AED

Bảng chuyển đổi AED sang IZI

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo izumi
1AED
56.08IZI
2AED
112.17IZI
3AED
168.25IZI
4AED
224.34IZI
5AED
280.42IZI
6AED
336.51IZI
7AED
392.59IZI
8AED
448.68IZI
9AED
504.76IZI
10AED
560.85IZI
100AED
5,608.52IZI
500AED
28,042.64IZI
1000AED
56,085.28IZI
5000AED
280,426.44IZI
10000AED
560,852.88IZI

Bảng chuyển đổi số tiền IZI sang AED và AED sang IZI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IZI sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AED sang IZI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1izumi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IZI = $0 USD, 1 IZI = €0 EUR, 1 IZI = ₹0.41 INR, 1 IZI = Rp73.6 IDR, 1 IZI = $0.01 CAD, 1 IZI = £0 GBP, 1 IZI = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
6.16
logo BTCBTC
0.00165
logo ETHETH
0.07741
logo USDTUSDT
136.23
logo XRPXRP
65.66
logo BNBBNB
0.2348
logo USDCUSDC
136.1
logo SOLSOL
1.18
logo DOGEDOGE
845.84
logo TRXTRX
569.05
logo ADAADA
217.17
logo STETHSTETH
0.07731
logo SMARTSMART
98,514.49
logo WBTCWBTC
0.00165
logo LEOLEO
14.99
logo TONTON
41.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Nhập số lượng izumi của bạn

01

Nhập số lượng IZI của bạn

Nhập số lượng IZI của bạn

02

Chọn United Arab Emirates Dirham

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá izumi hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua izumi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi izumi sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua izumi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ izumi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ izumi sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ izumi sang United Arab Emirates Dirham?

4.Tôi có thể chuyển đổi izumi sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến izumi (IZI)

Tìm hiểu thêm về izumi (IZI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.