Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA85.18. Với nguồn cung lưu hành là 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng XOF là FCFA2,114,147,725,177,908.24. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng XOF đã giảm FCFA-6.79, biểu thị mức giảm -7.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng XOF là FCFA334.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA5.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang XOF là FCFA85.18 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -7.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1422 | -11.87% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1421 | -12.01% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1422, with a 24-hour trading change of -11.87%, HBAR/USDT Spot is $0.1422 and -11.87%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1421 and -12.01%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi HBAR sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 85.18XOF |
2HBAR | 170.37XOF |
3HBAR | 255.56XOF |
4HBAR | 340.74XOF |
5HBAR | 425.93XOF |
6HBAR | 511.12XOF |
7HBAR | 596.31XOF |
8HBAR | 681.49XOF |
9HBAR | 766.68XOF |
10HBAR | 851.87XOF |
100HBAR | 8,518.73XOF |
500HBAR | 42,593.65XOF |
1000HBAR | 85,187.31XOF |
5000HBAR | 425,936.58XOF |
10000HBAR | 851,873.17XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.01173HBAR |
2XOF | 0.02347HBAR |
3XOF | 0.03521HBAR |
4XOF | 0.04695HBAR |
5XOF | 0.05869HBAR |
6XOF | 0.07043HBAR |
7XOF | 0.08217HBAR |
8XOF | 0.09391HBAR |
9XOF | 0.1056HBAR |
10XOF | 0.1173HBAR |
10000XOF | 117.38HBAR |
50000XOF | 586.94HBAR |
100000XOF | 1,173.88HBAR |
500000XOF | 5,869.41HBAR |
1000000XOF | 11,738.83HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang XOF và XOF sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XOF sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.14USD |
![]() | €0.13EUR |
![]() | ₹12.11INR |
![]() | Rp2,198.85IDR |
![]() | $0.2CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿4.78THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽13.39RUB |
![]() | R$0.79BRL |
![]() | د.إ0.53AED |
![]() | ₺4.95TRY |
![]() | ¥1.02CNY |
![]() | ¥20.87JPY |
![]() | $1.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.14 USD, 1 HBAR = €0.13 EUR, 1 HBAR = ₹12.11 INR, 1 HBAR = Rp2,198.85 IDR, 1 HBAR = $0.2 CAD, 1 HBAR = £0.11 GBP, 1 HBAR = ฿4.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03956 |
![]() | 0.00001054 |
![]() | 0.0005067 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4189 |
![]() | 0.001513 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.007693 |
![]() | 5.44 |
![]() | 3.59 |
![]() | 1.39 |
![]() | 0.0005031 |
![]() | 603.81 |
![]() | 0.0000106 |
![]() | 0.09456 |
![]() | 0.2694 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025 ข่าวแนวโน้ม: การพัฒนาเทคโนโลยีบล็อกเชนและการประยุกต์ใช้ของ Hedera
ด้วยการใช้งาน HBAR spot ETF ในปี 2025 และการขยายธุรกิจ RWA อย่างละเอียด Hedera (HBAR) กำลังเป็นผู้นำในคลื่นการปฏิวัติดิจิทัล

ราคา HBAR: การวิเคราะห์ปัจจุบันและการพยากรณ์ในอนาคต
สำรวจตำแหน่งของตลาดปัจจุบันของ HBAR, คำพยากรณ์ที่เชื่อมั่นสำหรับปี 2025, และการวิเคราะห์ทางเทคนิคจากผู้เชี่ยวชาญ

เหรียญ Hedera: เข้าใจ HBAR และเทคโนโลยี Hashgraph
สำรวจเทคโนโลยีแฮชแกราฟที่วิวัฒนาการของเฮเดราและตราสารเงินเชื้อเชิงแบบ HBAR ของมัน

Hot Hedera (HBAR) Price Analysis: ข้อดีทางเทคนิคและศักยภาพของตลาด
Hedera (HBAR) ได้รับความสนใจจากการเคลื่อนไหวราคาเร็ว ๆ ช่วงเวลาเร็ว ๆ ตั้งแต่ปี 2025 โดยดึงดูดความสนใจอย่างแพร่หลายจากนักลงทุน

5 เหรียญ การพยากรณ์สัปดาห์ | BTC ETH DOGE HBAR APT
การแนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิทัลยอดนิยม สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก

พยากรณ์สัปดาห์ 5 เหรียญ | BTC XRP XLM HBAR ADA
การแนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิตอลยอดนิยม สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
