Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿5.32. Với nguồn cung lưu hành là 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng THB là ฿7,412,209,269,823.83. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng THB đã giảm ฿-0.126, biểu thị mức giảm -2.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng THB là ฿18.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.3252.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang THB là ฿5.32 THB, với tỷ lệ thay đổi là -2.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/THB trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1616 | -1.19% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1615 | -1.62% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1616, with a 24-hour trading change of -1.19%, HBAR/USDT Spot is $0.1616 and -1.19%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1615 and -1.62%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi HBAR sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 5.31THB |
2HBAR | 10.63THB |
3HBAR | 15.95THB |
4HBAR | 21.26THB |
5HBAR | 26.58THB |
6HBAR | 31.9THB |
7HBAR | 37.22THB |
8HBAR | 42.53THB |
9HBAR | 47.85THB |
10HBAR | 53.17THB |
100HBAR | 531.71THB |
500HBAR | 2,658.57THB |
1000HBAR | 5,317.15THB |
5000HBAR | 26,585.78THB |
10000HBAR | 53,171.57THB |
Bảng chuyển đổi THB sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 0.188HBAR |
2THB | 0.3761HBAR |
3THB | 0.5642HBAR |
4THB | 0.7522HBAR |
5THB | 0.9403HBAR |
6THB | 1.12HBAR |
7THB | 1.31HBAR |
8THB | 1.5HBAR |
9THB | 1.69HBAR |
10THB | 1.88HBAR |
1000THB | 188.07HBAR |
5000THB | 940.35HBAR |
10000THB | 1,880.7HBAR |
50000THB | 9,403.52HBAR |
100000THB | 18,807.04HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang THB và THB sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 THB sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹13.48INR |
![]() | Rp2,447.64IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.32THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽14.91RUB |
![]() | R$0.88BRL |
![]() | د.إ0.59AED |
![]() | ₺5.51TRY |
![]() | ¥1.14CNY |
![]() | ¥23.23JPY |
![]() | $1.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.48 INR, 1 HBAR = Rp2,447.64 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6759 |
![]() | 0.0001823 |
![]() | 0.008434 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.1 |
![]() | 0.02558 |
![]() | 0.1269 |
![]() | 15.15 |
![]() | 90.16 |
![]() | 23.17 |
![]() | 63.85 |
![]() | 0.008442 |
![]() | 10,705.8 |
![]() | 0.0001826 |
![]() | 1.67 |
![]() | 1.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025年新闻动向:Hedera区块链技术发展与应用
随着2025年HBAR现货ETF的申请及RWA业务的深层拓展,Hedera(HBAR)正引领数字革命浪潮。

HBAR价格:当前分析与未来预测
探索HBAR的当前市场位置、2025年的乐观预测以及专家的技术分析。

Hedera 代币:理解 HBAR 和 Hashgraph 技术
探索 Hedera 的变革性 Hashgraph 技术及其原生 HBAR 代币。

热门Hedera(HBAR)价格分析:技术优势与市场潜力
Hedera(HBAR)自2025年以来,价格近期表现抢眼,引发投资者广泛关注。

本周5大代币 | BTC ETH DOGE HBAR APT 价格预测
5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状

本周5大代币 |BTC XRP XLM HBAR ADA 价格预测
5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
