Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hedera chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫3,992.65. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của Hedera tính bằng VND là ₫4,149,236,645,001,925,692. Trong 24h qua, giá của Hedera tính bằng VND đã tăng ₫102.66, biểu thị mức tăng +2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hedera tính bằng VND là ₫14,008.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫242.67.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang VND là ₫ VND, với tỷ lệ thay đổi là +2.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/VND trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1621 | 1.97% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1621 | -0.25% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1621, with a 24-hour trading change of 1.97%, HBAR/USDT Spot is $0.1621 and 1.97%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1621 and -0.25%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Vietnamese Đồng
Bảng chuyển đổi HBAR sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 3,994.61VND |
2HBAR | 7,989.23VND |
3HBAR | 11,983.85VND |
4HBAR | 15,978.47VND |
5HBAR | 19,973.09VND |
6HBAR | 23,967.71VND |
7HBAR | 27,962.33VND |
8HBAR | 31,956.95VND |
9HBAR | 35,951.56VND |
10HBAR | 39,946.18VND |
100HBAR | 399,461.87VND |
500HBAR | 1,997,309.38VND |
1000HBAR | 3,994,618.76VND |
5000HBAR | 19,973,093.81VND |
10000HBAR | 39,946,187.63VND |
Bảng chuyển đổi VND sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.0002503HBAR |
2VND | 0.0005006HBAR |
3VND | 0.000751HBAR |
4VND | 0.001001HBAR |
5VND | 0.001251HBAR |
6VND | 0.001502HBAR |
7VND | 0.001752HBAR |
8VND | 0.002002HBAR |
9VND | 0.002253HBAR |
10VND | 0.002503HBAR |
1000000VND | 250.33HBAR |
5000000VND | 1,251.68HBAR |
10000000VND | 2,503.36HBAR |
50000000VND | 12,516.83HBAR |
100000000VND | 25,033.67HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang VND và VND sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 VND sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.15EUR |
![]() | ₹13.55INR |
![]() | Rp2,461.14IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.35THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽14.99RUB |
![]() | R$0.88BRL |
![]() | د.إ0.6AED |
![]() | ₺5.54TRY |
![]() | ¥1.14CNY |
![]() | ¥23.36JPY |
![]() | $1.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.15 EUR, 1 HBAR = ₹13.55 INR, 1 HBAR = Rp2,461.14 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
LINK chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0009037 |
![]() | 0.0000002435 |
![]() | 0.00001124 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.0094 |
![]() | 0.00003402 |
![]() | 0.0001689 |
![]() | 0.0203 |
![]() | 0.1195 |
![]() | 0.03074 |
![]() | 0.08588 |
![]() | 0.00001125 |
![]() | 14.55 |
![]() | 0.0000002429 |
![]() | 0.002265 |
![]() | 0.001573 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Vietnamese Đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Vietnamese Đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025 News Trends: Hedera Blockchain Technology Development And Applications
With the application of HBAR spot ETF in 2025 and the in-depth expansion of RWA business, Hedera (HBAR) is leading the wave of digital revolution.

HBAR Price: Current Analysis and Future Predictions
Explore HBARs current market position, bullish predictions for 2025, and expert technical analysis.

Hedera Coin: Understanding HBAR and Hashgraph Technology
Explore Hederas revolutionary hashgraph technology and its native HBAR token.

Hot Hedera (HBAR) Price Analysis: Technical Advantages and Market Potential
Hedera (HBAR) has been eye-catching in recent prices since 2025, attracting widespread attention from investors.
NSBDb2luIEhhZnRhbMSxayBUYWhtaW4gfCBCVEMgRVRIIERPR0UgSEJBUiBBUFQ=
NSBwb3DDvGxlciBrcmlwdG8gcGFyYSBiaXJpbWluaW4ga2F2cmFtIHRhbsSxdMSxbWxhcsSxXyBhbmEgYWvEsW0gY29pbmxlcmluIG1ldmN1dCBkdXJ1bWxhcsSx
NSBDb2luIEhhZnRhbMSxayBUYWhtaW4gfCBCVEMgWFJQIFhMTSBIQkFSIEFEQQ==
NSBwb3DDvGxlciBrcmlwdG8gcGFyYSBiaXJpbWluaW4ga2F2cmFtIHRhbsSxdMSxbWxhcsSxXyBhbmEgYWvEsW0gY29pbmxlcmluIG1ldmN1dCBkdXJ1bWxhcsSx
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
