ColossusXT Thị trường hôm nay
ColossusXT đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COLX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.00005198. Với nguồn cung lưu hành là 10,724,738,924 COLX, tổng vốn hóa thị trường của COLX tính bằng CNY là ¥3,932,118.65. Trong 24h qua, giá của COLX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00006582, biểu thị mức giảm -55.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COLX tính bằng CNY là ¥0.09639, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.000004753.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COLX sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COLX sang CNY là ¥0.00005198 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -55.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COLX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COLX/CNY trong ngày qua.
Giao dịch ColossusXT
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of COLX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, COLX/-- Spot is $ and 0%, and COLX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ColossusXT sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi COLX sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COLX | 0CNY |
2COLX | 0CNY |
3COLX | 0CNY |
4COLX | 0CNY |
5COLX | 0CNY |
6COLX | 0CNY |
7COLX | 0CNY |
8COLX | 0CNY |
9COLX | 0CNY |
10COLX | 0CNY |
10000000COLX | 519.82CNY |
50000000COLX | 2,599.1CNY |
100000000COLX | 5,198.2CNY |
500000000COLX | 25,991.04CNY |
1000000000COLX | 51,982.08CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang COLX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 19,237.39COLX |
2CNY | 38,474.79COLX |
3CNY | 57,712.19COLX |
4CNY | 76,949.58COLX |
5CNY | 96,186.98COLX |
6CNY | 115,424.38COLX |
7CNY | 134,661.78COLX |
8CNY | 153,899.17COLX |
9CNY | 173,136.57COLX |
10CNY | 192,373.97COLX |
100CNY | 1,923,739.72COLX |
500CNY | 9,618,698.62COLX |
1000CNY | 19,237,397.25COLX |
5000CNY | 96,186,986.27COLX |
10000CNY | 192,373,972.54COLX |
Bảng chuyển đổi số tiền COLX sang CNY và CNY sang COLX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 COLX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang COLX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ColossusXT phổ biến
ColossusXT | 1 COLX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.11IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
ColossusXT | 1 COLX |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COLX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COLX = $0 USD, 1 COLX = €0 EUR, 1 COLX = ₹0 INR, 1 COLX = Rp0.11 IDR, 1 COLX = $0 CAD, 1 COLX = £0 GBP, 1 COLX = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.14 |
![]() | 0.0008489 |
![]() | 0.03928 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.11 |
![]() | 0.1195 |
![]() | 0.5903 |
![]() | 70.86 |
![]() | 420.41 |
![]() | 108.41 |
![]() | 299.47 |
![]() | 0.03934 |
![]() | 50,205.24 |
![]() | 0.0008542 |
![]() | 7.75 |
![]() | 5.53 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ColossusXT của bạn
Nhập số lượng COLX của bạn
Nhập số lượng COLX của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ColossusXT hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ColossusXT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ColossusXT sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ColossusXT
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ColossusXT sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ColossusXT sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ColossusXT sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi ColossusXT sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ColossusXT (COLX)

DOODOOCOIN: The Hottest Fun Memecoin On Solana
As a newcomer in the Solana ecosystem, DOODOOCOIN quickly became known for its unique fun and high community popularity.

FINE Token: Another Classic Meme Image Meme Coin
This article will delve into the positioning of the FINE Token in the Solana ecosystem, analyzing its unique advantages as a popular meme coin.

AI16ZH Token: Decentralized AI Fan Token On Solana
AI16Z is a decentralized AI fan token that is highly focused in the Solana ecosystem.

COCORO Token: A New Pet For Doge Owners On BASE
The COCORO token, inspired by the new pet Cocoro based on the Doge meme prototype Kabosu, has made a stunning debut.

COCORO Token: New Pets For Doge Owners Released Simultaneously On Solana
COCORO Token, as the new pet of the owner of the Doge meme, Cocoro, has sparked a craze in the cryptocurrency world.

EWON Token: PWEASE author spoofs Musk
EWON Token, as a new player in the Solana ecosystem, is attracting attention in the cryptocurrency community.