今日XRP市场价格
与昨天相比,XRP价格涨。
XRP转换为Canadian Dollar (CAD)的当前价格为$2.89。基于58,274,976,000 XRP的流通量,XRP以CAD计算的总市值为$229,099,200,180.85。 过去24小时,XRP以CAD计算的交易价增加了$0.1036,涨幅为+3.74%。从历史上看,XRP以CAD计算的历史最高价为$4.61。相比之下,XRP以CAD计算的历史最低价为$0.003643。
1XRP兑换到CAD价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 XRP 兑换 CAD 的汇率为 $2.89 CAD,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +3.74% ,Gate.io的 XRP/CAD 价格图片页面显示了过去1日内1 XRP/CAD 的历史变化数据。
交易XRP
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $2.12 | 3.01% | |
![]() 现货 | $0.00002537 | 2.33% | |
![]() 现货 | $2.12 | 3.36% | |
![]() 永续 | $2.11 | 2.71% |
XRP/USDT 的现货实时交易价格为 $2.12,24小时内的交易变化趋势为3.01%, XRP/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$2.12 和 3.01%,XRP/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$2.11 和 2.71%。
XRP兑换到Canadian Dollar转换表
XRP兑换到CAD转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1XRP | 2.89CAD |
2XRP | 5.79CAD |
3XRP | 8.69CAD |
4XRP | 11.59CAD |
5XRP | 14.49CAD |
6XRP | 17.39CAD |
7XRP | 20.28CAD |
8XRP | 23.18CAD |
9XRP | 26.08CAD |
10XRP | 28.98CAD |
100XRP | 289.83CAD |
500XRP | 1,449.18CAD |
1000XRP | 2,898.36CAD |
5000XRP | 14,491.84CAD |
10000XRP | 28,983.69CAD |
CAD兑换到XRP转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1CAD | 0.345XRP |
2CAD | 0.69XRP |
3CAD | 1.03XRP |
4CAD | 1.38XRP |
5CAD | 1.72XRP |
6CAD | 2.07XRP |
7CAD | 2.41XRP |
8CAD | 2.76XRP |
9CAD | 3.1XRP |
10CAD | 3.45XRP |
1000CAD | 345.02XRP |
5000CAD | 1,725.1XRP |
10000CAD | 3,450.21XRP |
50000CAD | 17,251.08XRP |
100000CAD | 34,502.16XRP |
上述 XRP 兑换 CAD 和CAD 兑换 XRP 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 XRP 兑换CAD的换算关系及具体数值,以及1 到 100000 CAD 兑换 XRP 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1XRP兑换
上表列出了 1 XRP 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 XRP = $2.14 USD、1 XRP = €1.91 EUR、1 XRP = ₹178.51 INR、1 XRP = Rp32,414.84 IDR、1 XRP = $2.9 CAD、1 XRP = £1.6 GBP、1 XRP = ฿70.48 THB等。
热门兑换对
BTC兑CAD
ETH兑CAD
USDT兑CAD
XRP兑CAD
BNB兑CAD
SOL兑CAD
USDC兑CAD
DOGE兑CAD
ADA兑CAD
TRX兑CAD
STETH兑CAD
SMART兑CAD
WBTC兑CAD
LEO兑CAD
TON兑CAD
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 CAD、ETH 兑换 CAD、USDT 兑换 CAD、BNB 兑换CAD、SOL 兑换 CAD 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 16.33 |
![]() | 0.004383 |
![]() | 0.2025 |
![]() | 368.75 |
![]() | 172.51 |
![]() | 0.6169 |
![]() | 3 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,150.28 |
![]() | 556.41 |
![]() | 1,543.19 |
![]() | 0.2028 |
![]() | 252,481.38 |
![]() | 0.004387 |
![]() | 38.68 |
![]() | 107.91 |
上表为您提供了将任意数量的Canadian Dollar兑换成热门货币的功能,包括 CAD 兑换 GT,CAD 兑换 USDT,CAD 兑换 BTC,CAD 兑换 ETH,CAD 兑换 USBT,CAD 兑换 PEPE,CAD 兑换 EIGEN,CAD 兑换OG 等。
输入XRP金额
输入XRP金额
输入XRP金额
选择Canadian Dollar
在下拉菜单中点击选择Canadian Dollar或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 XRP 转换为 CAD,以方便您使用。
如何购买XRP视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是XRP兑换Canadian Dollar (CAD) 转换器?
2.此页面上XRP到Canadian Dollar的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响XRP到Canadian Dollar的汇率?
4.我可以将XRP转换为Canadian Dollar之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Canadian Dollar (CAD)吗?
了解有关XRP (XRP)的最新资讯

Cuộc đấu kéo giữa XRP và SEC: Một trò chơi đang tái định hình cảnh quan quy định của tiền điện tử
Với việc Trump được bầu làm tổng thống, có thể sẽ có nhiều chính sách quản lý hơn về Tiền điện tử sắp tới.

Tin tức hàng ngày | Vốn hóa thị trường XRP vượt qua USDT và trở lại vị trí thứ ba, Fed dự kiến cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay
Vốn hóa thị trường của XRP trở lại vị trí thứ ba; Ngành AI Agent tăng trưởng nói chung

XRP là loại tiền điện tử gì: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Hướng dẫn toàn diện về việc khám phá tài sản mã hóa XRP: Hiểu sự khác biệt giữa nó và Bitcoin, ứng dụng của nó trong thanh toán xuyên biên giới, phương pháp mua sắm và lưu trữ, và triển vọng phát triển trong tương lai.

Ripple USD (RLUSD): Một loại tiền ổn định cho thanh toán xuyên biên giới dựa trên XRP Ledger và Ethereum
Ripple USD (RLUSD) đang tái tạo tương lai của thanh toán xuyên biên giới.

Dự đoán giá XRP: Phân tích ROI của Ripple và Triển vọng trong tương lai
Bài viết này phân tích sâu về ROI và xu hướng giá cả của XRP vào năm 2025, cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn toàn diện về thị trường.

Tin tức về Ripple (XRP): Franklin Templeton nộp đơn đăng ký ETF và SEC trì hoãn phê duyệt
Bài viết này đi sâu vào những diễn biến mới nhất trong hệ sinh thái XRP