今日GameFi市場價格
與昨天相比,GameFi價格跌。
GAFI轉換為Hong Kong Dollar (HKD)的當前價格為$9.45。加密貨幣流通量為10,945,063 GAFI,GAFI以HKD計算的總市值為$806,618,084.05。 過去24小時,GAFI以HKD計算的交易價減少了$-0.2725,跌幅為-2.81%。從歷史上看,GAFI以HKD計算的歷史最高價為$2,743.89。 相比之下,GAFI以HKD計算的歷史最低價為$0.0000000000000001869。
1GAFI兌換到HKD價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 GAFI 兌換 HKD 的匯率為 $9.45 HKD,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -2.81% ,Gate.io的 GAFI/HKD 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 GAFI/HKD 的歷史變化數據。
交易GameFi
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $1.21 | -2.88% |
GAFI/USDT 的現貨即時交易價格為 $1.21,24小時內的交易變化趨勢為-2.88%, GAFI/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$1.21 和 -2.88%,GAFI/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%。
GameFi兌換到Hong Kong Dollar轉換表
GAFI兌換到HKD轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1GAFI | 9.45HKD |
2GAFI | 18.91HKD |
3GAFI | 28.37HKD |
4GAFI | 37.83HKD |
5GAFI | 47.29HKD |
6GAFI | 56.75HKD |
7GAFI | 66.21HKD |
8GAFI | 75.67HKD |
9GAFI | 85.12HKD |
10GAFI | 94.58HKD |
100GAFI | 945.87HKD |
500GAFI | 4,729.37HKD |
1000GAFI | 9,458.75HKD |
5000GAFI | 47,293.79HKD |
10000GAFI | 94,587.59HKD |
HKD兌換到GAFI轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1HKD | 0.1057GAFI |
2HKD | 0.2114GAFI |
3HKD | 0.3171GAFI |
4HKD | 0.4228GAFI |
5HKD | 0.5286GAFI |
6HKD | 0.6343GAFI |
7HKD | 0.74GAFI |
8HKD | 0.8457GAFI |
9HKD | 0.9514GAFI |
10HKD | 1.05GAFI |
1000HKD | 105.72GAFI |
5000HKD | 528.61GAFI |
10000HKD | 1,057.22GAFI |
50000HKD | 5,286.1GAFI |
100000HKD | 10,572.21GAFI |
上述 GAFI 兌換 HKD 和HKD 兌換 GAFI 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 GAFI 兌換HKD的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 HKD 兌換 GAFI 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1GameFi兌換
上表列出了 1 GAFI 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 GAFI = $1.21 USD、1 GAFI = €1.09 EUR、1 GAFI = ₹101.42 INR、1 GAFI = Rp18,416.06 IDR、1 GAFI = $1.65 CAD、1 GAFI = £0.91 GBP、1 GAFI = ฿40.04 THB等。
熱門兌換對
BTC兌HKD
ETH兌HKD
USDT兌HKD
XRP兌HKD
BNB兌HKD
SOL兌HKD
USDC兌HKD
DOGE兌HKD
ADA兌HKD
TRX兌HKD
STETH兌HKD
SMART兌HKD
WBTC兌HKD
LEO兌HKD
LINK兌HKD
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 HKD、ETH 兌換 HKD、USDT 兌換 HKD、BNB 兌換HKD、SOL 兌換 HKD 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 2.84 |
![]() | 0.0007684 |
![]() | 0.03555 |
![]() | 64.2 |
![]() | 29.97 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5343 |
![]() | 64.14 |
![]() | 380.57 |
![]() | 98.13 |
![]() | 271.1 |
![]() | 0.03573 |
![]() | 45,448.52 |
![]() | 0.0007732 |
![]() | 7.07 |
![]() | 5.01 |
上表為您提供了將任意數量的Hong Kong Dollar兌換成熱門貨幣的功能,包括 HKD 兌換 GT,HKD 兌換 USDT,HKD 兌換 BTC,HKD 兌換 ETH,HKD 兌換 USBT,HKD 兌換 PEPE,HKD 兌換 EIGEN,HKD 兌換OG 等。
輸入GameFi金額
輸入GAFI金額
輸入GAFI金額
選擇Hong Kong Dollar
在下拉菜單中點擊選擇Hong Kong Dollar或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 GameFi 轉換為 HKD,以方便您使用。
如何購買GameFi影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是GameFi兌換Hong Kong Dollar (HKD) 轉換器?
2.此頁面上GameFi到Hong Kong Dollar的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響GameFi到Hong Kong Dollar的匯率?
4.我可以將GameFi轉換為Hong Kong Dollar之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Hong Kong Dollar (HKD)嗎?
了解有關GameFi (GAFI)的最新資訊

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.