
Tính giá AthenaX9AIX9
Xếp hạng #3420
$0.001397
+0.28%Giao dịch
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào về AthenaX9(AIX9)?
50%50%
Giới thiệu về AthenaX9 ( AIX9 )
Hợp đồng

0x8e306e0...f3730ae19
Khám phá
basescan.org
Trang chính thức
athenax9.ai
AthenaX9 is an innovative CFO Ai agent that transforms financial decision-making in cryptocurrency markets through its sophisticated market intelligence capabilities. AthenaX9 functions as a strategic financial officer by combining real-time blockchain analytics across 18+ EVM-compatible chains with advanced social sentiment analysis. What sets it apart is its ability to detect and analyze institutional movements, track smart money flows, and provide comprehensive DeFi protocol insights - all while serving as an intelligent financial advisor. For organizations navigating the complex crypto landscape, AthenaX9 delivers actionable intelligence for treasury management, risk assessment, and investment opportunities, enabling data-driven financial strategies that adapt to market dynamics.
Xu hướng giá AthenaX9 (AIX9)
Hiện không có lịch sử
Cao nhất 24H$0.001413
Thấp nhất 24H$0.00139
KLGD 24 giờ$184.95K
Vốn hóa thị trường
$539.26KMức cao nhất lịch sử (ATH)$0.01221
Khối lượng lưu thông
386.01M AIX9Mức thấp nhất lịch sử (ATL)$0.001369
Tổng số lượng của coin
1.00B AIX9Vốn hóa thị trường/FDV
38.6%Cung cấp tối đa
1.00B AIX9Giá trị pha loãng hoàn toàn
$1.39MTâm lý thị trườngTích cực
Cập nhật trực tiếp giá AthenaX9 (AIX9)
Giá AthenaX9 hôm nay là $0.001397 với khối lượng giao dịch trong 24h là $184.95K và như vậy AthenaX9 có vốn hóa thị trường là $539.26K, mang lại cho nó sự thống trị thị trường của 0.000049%. Giá AthenaX9 đã biến động +0.28% trong 24h qua.
Khoảng thời gian | Số tiền thao tác | % Thay đổi |
---|---|---|
1H | +$0.0000009632 | +0.069% |
24H | +$0.0000039 | +0.28% |
7D | -$0.0005764 | -29.21% |
30D | -$0.001564 | -52.83% |
1Y | -- | 0.00% |
Chỉ số độ tin cậy
58.62
Điểm tin cậy
Phần trămTOP 35%
![]() | $0.00 USD |
![]() | €0.00 EUR |
![]() | ₹0.12 INR |
![]() | Rp21.21 IDR |
![]() | $0.00 CAD |
![]() | £0.00 GBP |
![]() | ฿0.05 THB |
![]() | ₽0.13 RUB |
![]() | R$0.01 BRL |
![]() | د.إ0.01 AED |
![]() | ₺0.05 TRY |
![]() | ¥0.01 CNY |
![]() | ¥0.20 JPY |
![]() | $0.01 HKD |