Nếu bạn mang theo thẻ ghi nợ, có thể bạn tự hỏi chính xác điều gì làm cho nó hoạt động hoặc nó khác gì so với các phương thức thanh toán khác. Thẻ ghi nợ là một công cụ tài chính kết hợp chức năng của thẻ ATM với sự tiện lợi của thẻ tín dụng, cho phép bạn truy cập trực tiếp vào số tiền trong tài khoản ngân hàng của mình. Khác với thẻ tín dụng vay tiền để bạn trả sau, thẻ ghi nợ rút từ số tiền gửi hiện có của bạn, làm cho nó trở thành một cách đơn giản để thanh toán mua hàng, rút tiền mặt hoặc quản lý tài chính.
Những điều cơ bản về Thẻ Ghi Nợ: Hơn Cả Một Công Cụ ATM
Khi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng của bạn cấp cho bạn một thẻ ghi nợ, họ về cơ bản đang cung cấp cho bạn một chìa khóa số để truy cập vào tài khoản séc hoặc tiết kiệm của bạn. Thẻ này kết nối trực tiếp với số dư khả dụng của bạn, nghĩa là bạn chỉ có thể tiêu số tiền bạn đã gửi vào. Sự khác biệt cơ bản giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng là nguồn tiền—của chính bạn hay vay mượn. Nhiều thẻ ghi nợ mang các logo thương hiệu thanh toán như VISA, Mastercard hoặc Discover, điều này báo hiệu rằng chúng có thể được sử dụng ở bất cứ nơi nào các thương hiệu đó được chấp nhận, dù tại các cửa hàng vật lý hay thương mại điện tử.
Cơ Chế Hoạt Động Của Các Giao Dịch Thẻ Ghi Nợ
Khi bạn sử dụng thẻ ghi nợ tại cửa hàng, quá trình diễn ra mượt mà nhưng có nhiều bước bảo mật. Bạn trình diện thẻ tại máy quẹt bằng cách cắm, chạm hoặc sử dụng công nghệ không tiếp xúc, giống như với thẻ tín dụng. Thương nhân sau đó thường yêu cầu bạn nhập PIN—mật mã cá nhân chỉ bạn biết—để xác minh danh tính và phê duyệt giao dịch.
Sau hậu trường, ngân hàng của bạn thực hiện xác minh nhanh để xác nhận bạn còn đủ số dư. Khi được chấp thuận, giao dịch được bắt đầu. Bạn có thể thấy trên sao kê ngân hàng rằng giao dịch ban đầu xuất hiện là “đang chờ xử lý”, nghĩa là ngân hàng của bạn chưa chuyển tiền cho thương nhân. Khi số tiền được chuyển, giao dịch sẽ hiển thị là đã hoàn tất. Toàn bộ quá trình này thường chỉ mất vài giây tại điểm bán hàng nhưng có thể mất vài ngày làm việc để hoàn tất thanh toán đầy đủ.
Khi bạn cần tiền mặt, thẻ ghi nợ hoạt động như thẻ ATM, cho phép bạn rút tiền từ các máy trong mạng lưới ngân hàng của mình với thời gian chờ tối thiểu. Nhiều ngân hàng còn cho phép bảo vệ quá hạn mức, nghĩa là bạn có thể tiêu nhiều hơn số dư của mình một chút nếu có tài khoản dự phòng liên kết với số tiền bổ sung.
Bốn Loại Thẻ Ghi Nợ Chính Giải Thích
Thị trường thẻ ghi nợ cung cấp nhiều biến thể, mỗi loại phục vụ các nhu cầu tài chính khác nhau:
Thẻ ghi nợ thông thường là phổ biến nhất. Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cấp khi bạn mở tài khoản séc, và chúng liên kết với tài khoản đó. Chúng mang các logo thương hiệu thanh toán lớn và hoạt động cho cả mua hàng trực tuyến lẫn trực tiếp. Bạn cũng có thể dùng chúng để gửi tiền hoặc rút tiền tại ATM.
Thẻ ATM chỉ hoạt động tại các máy rút tiền tự động. Trong khi ngân hàng của bạn cấp thẻ này và liên kết với tài khoản của bạn, bạn không thể dùng chúng để mua sắm tại cửa hàng hoặc trực tuyến. Mục đích của chúng chỉ là giao dịch—rút tiền mặt hoặc thỉnh thoảng gửi tiền.
Thẻ ghi nợ trả trước hoạt động theo mô hình khác. Bạn nạp tiền vào thẻ trước khi sử dụng, giống như kích hoạt thẻ quà tặng. Nhiều công ty cung cấp các lựa chọn trả trước, bao gồm Netspend và các nhà bán lẻ như Walmart. Các mạng lưới thẻ lớn—VISA, Mastercard, American Express—cũng có các dịch vụ trả trước riêng. Lưu ý rằng thẻ trả trước đôi khi tính phí duy trì hàng tháng.
Thẻ Chuyển Tiện Ích Điện Tử (EBT) phục vụ chức năng của chính phủ. Các thẻ này cho phép người đủ điều kiện nhận các khoản trợ cấp xã hội như hỗ trợ thực phẩm hoặc trợ cấp thất nghiệp trực tiếp vào thẻ. Người nhận sau đó có thể dùng thẻ tại các thương nhân được ủy quyền chấp nhận thanh toán EBT.
Cách Nhận Thẻ Ghi Nợ: Yêu Cầu Tuổi và Lựa Chọn
Hầu hết các ngân hàng tự động gửi cho bạn thẻ ghi nợ khi mở tài khoản séc, mặc dù trong một số trường hợp bạn cần yêu cầu riêng. Khi nhận được, bạn sẽ kích hoạt thẻ theo hướng dẫn đi kèm. Trong quá trình kích hoạt, bạn sẽ tạo PIN, dùng để mua sắm tại cửa hàng, rút tiền mặt tại quầy hoặc tại ATM.
Nếu bạn không có tài khoản ngân hàng truyền thống, các thẻ ghi nợ trả trước có thể cung cấp lựa chọn thay thế qua dịch vụ trực tuyến và nhà bán lẻ. Tuy nhiên, hãy cân nhắc các khoản phí hàng tháng tiềm năng trước khi chọn phương án này, vì chúng có thể làm giảm số dư khả dụng của bạn theo thời gian.
Giới hạn độ tuổi khác nhau tùy theo tổ chức tài chính. Hầu hết ngân hàng đặt ra độ tuổi tối thiểu, một số cho phép người từ 13 tuổi có thẻ ghi nợ qua “tài khoản séc dành cho thiếu niên”, yêu cầu có cha mẹ hoặc người giám hộ là chủ tài khoản chung. Khi đủ 18 tuổi, cá nhân có thể mở và quản lý tài khoản ngân hàng độc lập mà không cần người đồng sở hữu.
Hiểu Về Chi Phí Thẻ Ghi Nợ
Trong khi nhiều người nghĩ rằng thẻ ghi nợ không mất phí, vẫn có thể phát sinh một số khoản phí trong các tình huống nhất định:
Phí quá hạn mức xảy ra khi bạn tiêu nhiều hơn số dư khả dụng và ngân hàng không bù đắp qua dịch vụ bảo vệ quá hạn mức. Một giao dịch quá hạn mức có thể gây ra khoản phí đáng kể từ tổ chức tài chính của bạn.
Phí ATM thường không áp dụng khi bạn dùng máy trong mạng lưới ngân hàng của mình, nhưng khi dùng máy ngoài mạng, thường sẽ bị tính phí. Nhiều ngân hàng cảnh báo trước về các khoản phí này trước khi hoàn tất rút tiền ngoài mạng.
Giữ tiền trong tài khoản xảy ra khi bạn dùng thẻ ghi nợ cho các giao dịch như đặt phòng khách sạn hoặc thuê xe. Thương nhân có thể tạm giữ số tiền lớn hơn so với khoản mua hàng thực tế để phòng các khoản phí phát sinh. Khoản giữ này làm giảm số dư khả dụng của bạn cho đến khi được giải phóng, đôi khi mất vài ngày làm việc.
Sự Khác Biệt Giữa Thẻ Ghi Nợ, Thẻ Tín Dụng và Thẻ Trả Trước
Hiểu rõ cách các loại thanh toán này khác nhau giúp bạn chọn đúng công cụ phù hợp với từng tình huống tài chính.
Thẻ tín dụng cung cấp cho bạn một hạn mức tín dụng khả dụng. Bạn mua hàng rồi trả lại số dư theo thời gian thành các khoản trả góp hàng tháng. Công ty thẻ tín dụng tính lãi trên số dư chưa thanh toán như một khoản phí rủi ro. Việc sử dụng thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm còn giúp xây dựng lịch sử tín dụng của bạn.
Thẻ ghi nợ truyền thống hoạt động hoàn toàn khác. Nó gắn liền với tài khoản ngân hàng thực của bạn và rút tiền thật từ số tiền bạn đã gửi. Bạn không thể tiêu quá số dư có, và việc sử dụng không giúp bạn xây dựng lịch sử tín dụng.
Thẻ trả trước nằm giữa hai mô hình này. Bạn nạp tiền vào trước, giống như mua thẻ quà tặng, bằng tiền mặt, séc hoặc chuyển khoản điện tử. Điều này giúp bạn kiểm soát chi tiêu mà không phải trả lãi như thẻ tín dụng hay gặp rủi ro quá hạn mức như thẻ ghi nợ.
Bảo Vệ Thẻ Ghi Nợ Trước Mất Mát và Gian Lận
Mất thẻ ghi nợ hoặc phát hiện các khoản phí không rõ có thể gây căng thẳng, nhưng có các biện pháp bảo vệ. Ngay khi bạn nhận ra thẻ bị mất, liên hệ ngân hàng qua website hoặc điện thoại. Một số ngân hàng tạm thời khóa thẻ để xác minh vị trí; số khác vô hiệu hóa ngay lập tức và gửi thẻ thay thế.
Thời điểm báo gian lận rất quan trọng. Nếu bạn báo mất hoặc bị đánh cắp trong vòng hai ngày, trách nhiệm của bạn đối với các khoản phí không rõ là tối đa $50, và nhiều ngân hàng miễn phí này hoàn toàn. Nếu chậm hơn hai ngày nhưng báo trong vòng 60 ngày kể từ sao kê, trách nhiệm của bạn tăng lên đến $500. Sau 60 ngày, khả năng bảo vệ của bạn giảm thiểu, vì vậy việc báo cáo nhanh chóng là rất cần thiết.
Ưu Nhược Điểm Khi Sử Dụng Thẻ Ghi Nợ
Giống như bất kỳ công cụ tài chính nào, thẻ ghi nợ có những lợi ích và hạn chế đáng xem xét:
Ưu điểm gồm không mất phí thường niên (khác với một số thẻ tín dụng), sự tiện lợi vượt trội với hàng triệu điểm chấp nhận trên toàn thế giới, và tính kỷ luật trong chi tiêu vì bạn chỉ tiêu số tiền có trong tài khoản. Nhiều người thích thẻ ghi nợ vì giúp tránh nợ thẻ tín dụng và dễ dàng tích hợp vào ví điện tử để thanh toán di động.
Nhược điểm liên quan đến các khoản phí đã đề cập—đặc biệt phí quá hạn mức và phí ATM ngoài mạng. Thẻ trả trước còn có thể tính phí duy trì định kỳ. Ngoài ra, các khoản mua lớn có thể nhanh chóng làm cạn kiệt số dư, và chính sự tiện lợi này có thể dẫn đến chi tiêu bốc đồng vượt quá ngân sách dự kiến. Cuối cùng, thẻ ghi nợ không giúp xây dựng lịch sử tín dụng như thẻ tín dụng.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thẻ Ghi Nợ
Làm thế nào để kiểm tra số dư thẻ ghi nợ của tôi?
Thẻ trả trước có số dư riêng bạn có thể kiểm tra qua website hoặc tổng đài của nhà phát hành. Với thẻ ghi nợ truyền thống, số dư của bạn trùng với số dư tài khoản séc hoặc tiết kiệm liên kết, có thể xem qua ngân hàng trực tuyến.
Thời gian hoàn trả tiền qua thẻ ghi nợ là bao lâu?
Xử lý hoàn tiền thường mất từ ba đến mười ngày làm việc sau khi thương nhân bắt đầu. Thời gian chính xác phụ thuộc vào tốc độ xử lý của ngân hàng, thương nhân liên quan và số tiền giao dịch.
Làm thế nào để hủy các dịch vụ định kỳ?
Xem sao kê ngân hàng của bạn để biết các khoản phí định kỳ, rồi liên hệ trực tiếp với từng thương nhân để yêu cầu hủy. Thương nhân sẽ xử lý việc hủy; ngân hàng của bạn không thể chặn các khoản phí này trừ khi bạn ủy quyền để chặn thương nhân đó.
Mã routing số của tôi nằm ở đâu trên thẻ ghi nợ?
Thẻ ghi nợ của bạn không hiển thị mã routing. Thay vào đó, thẻ có số thẻ riêng và liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn, trong đó có mã routing riêng, thường thấy trên séc hoặc qua ngân hàng trực tuyến.
Làm thế nào để tranh chấp một khoản phí không rõ?
Liên hệ ngân hàng của bạn qua điện thoại hoặc qua cổng ngân hàng trực tuyến. Cung cấp chi tiết về giao dịch tranh chấp, ngân hàng sẽ điều tra và tìm hướng giải quyết.
Việc lựa chọn giữa thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước cuối cùng phụ thuộc vào thói quen chi tiêu và mục tiêu tài chính của bạn. Nhiều người có lợi khi sử dụng kết hợp cả ba, tận dụng tính tức thì của thẻ ghi nợ, khả năng xây dựng tín dụng của thẻ tín dụng và kiểm soát chi tiêu của thẻ trả trước.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về Thẻ ghi nợ: Hướng dẫn đầy đủ về Thẻ ngân hàng
Nếu bạn mang theo thẻ ghi nợ, có thể bạn tự hỏi chính xác điều gì làm cho nó hoạt động hoặc nó khác gì so với các phương thức thanh toán khác. Thẻ ghi nợ là một công cụ tài chính kết hợp chức năng của thẻ ATM với sự tiện lợi của thẻ tín dụng, cho phép bạn truy cập trực tiếp vào số tiền trong tài khoản ngân hàng của mình. Khác với thẻ tín dụng vay tiền để bạn trả sau, thẻ ghi nợ rút từ số tiền gửi hiện có của bạn, làm cho nó trở thành một cách đơn giản để thanh toán mua hàng, rút tiền mặt hoặc quản lý tài chính.
Những điều cơ bản về Thẻ Ghi Nợ: Hơn Cả Một Công Cụ ATM
Khi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng của bạn cấp cho bạn một thẻ ghi nợ, họ về cơ bản đang cung cấp cho bạn một chìa khóa số để truy cập vào tài khoản séc hoặc tiết kiệm của bạn. Thẻ này kết nối trực tiếp với số dư khả dụng của bạn, nghĩa là bạn chỉ có thể tiêu số tiền bạn đã gửi vào. Sự khác biệt cơ bản giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng là nguồn tiền—của chính bạn hay vay mượn. Nhiều thẻ ghi nợ mang các logo thương hiệu thanh toán như VISA, Mastercard hoặc Discover, điều này báo hiệu rằng chúng có thể được sử dụng ở bất cứ nơi nào các thương hiệu đó được chấp nhận, dù tại các cửa hàng vật lý hay thương mại điện tử.
Cơ Chế Hoạt Động Của Các Giao Dịch Thẻ Ghi Nợ
Khi bạn sử dụng thẻ ghi nợ tại cửa hàng, quá trình diễn ra mượt mà nhưng có nhiều bước bảo mật. Bạn trình diện thẻ tại máy quẹt bằng cách cắm, chạm hoặc sử dụng công nghệ không tiếp xúc, giống như với thẻ tín dụng. Thương nhân sau đó thường yêu cầu bạn nhập PIN—mật mã cá nhân chỉ bạn biết—để xác minh danh tính và phê duyệt giao dịch.
Sau hậu trường, ngân hàng của bạn thực hiện xác minh nhanh để xác nhận bạn còn đủ số dư. Khi được chấp thuận, giao dịch được bắt đầu. Bạn có thể thấy trên sao kê ngân hàng rằng giao dịch ban đầu xuất hiện là “đang chờ xử lý”, nghĩa là ngân hàng của bạn chưa chuyển tiền cho thương nhân. Khi số tiền được chuyển, giao dịch sẽ hiển thị là đã hoàn tất. Toàn bộ quá trình này thường chỉ mất vài giây tại điểm bán hàng nhưng có thể mất vài ngày làm việc để hoàn tất thanh toán đầy đủ.
Khi bạn cần tiền mặt, thẻ ghi nợ hoạt động như thẻ ATM, cho phép bạn rút tiền từ các máy trong mạng lưới ngân hàng của mình với thời gian chờ tối thiểu. Nhiều ngân hàng còn cho phép bảo vệ quá hạn mức, nghĩa là bạn có thể tiêu nhiều hơn số dư của mình một chút nếu có tài khoản dự phòng liên kết với số tiền bổ sung.
Bốn Loại Thẻ Ghi Nợ Chính Giải Thích
Thị trường thẻ ghi nợ cung cấp nhiều biến thể, mỗi loại phục vụ các nhu cầu tài chính khác nhau:
Thẻ ghi nợ thông thường là phổ biến nhất. Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cấp khi bạn mở tài khoản séc, và chúng liên kết với tài khoản đó. Chúng mang các logo thương hiệu thanh toán lớn và hoạt động cho cả mua hàng trực tuyến lẫn trực tiếp. Bạn cũng có thể dùng chúng để gửi tiền hoặc rút tiền tại ATM.
Thẻ ATM chỉ hoạt động tại các máy rút tiền tự động. Trong khi ngân hàng của bạn cấp thẻ này và liên kết với tài khoản của bạn, bạn không thể dùng chúng để mua sắm tại cửa hàng hoặc trực tuyến. Mục đích của chúng chỉ là giao dịch—rút tiền mặt hoặc thỉnh thoảng gửi tiền.
Thẻ ghi nợ trả trước hoạt động theo mô hình khác. Bạn nạp tiền vào thẻ trước khi sử dụng, giống như kích hoạt thẻ quà tặng. Nhiều công ty cung cấp các lựa chọn trả trước, bao gồm Netspend và các nhà bán lẻ như Walmart. Các mạng lưới thẻ lớn—VISA, Mastercard, American Express—cũng có các dịch vụ trả trước riêng. Lưu ý rằng thẻ trả trước đôi khi tính phí duy trì hàng tháng.
Thẻ Chuyển Tiện Ích Điện Tử (EBT) phục vụ chức năng của chính phủ. Các thẻ này cho phép người đủ điều kiện nhận các khoản trợ cấp xã hội như hỗ trợ thực phẩm hoặc trợ cấp thất nghiệp trực tiếp vào thẻ. Người nhận sau đó có thể dùng thẻ tại các thương nhân được ủy quyền chấp nhận thanh toán EBT.
Cách Nhận Thẻ Ghi Nợ: Yêu Cầu Tuổi và Lựa Chọn
Hầu hết các ngân hàng tự động gửi cho bạn thẻ ghi nợ khi mở tài khoản séc, mặc dù trong một số trường hợp bạn cần yêu cầu riêng. Khi nhận được, bạn sẽ kích hoạt thẻ theo hướng dẫn đi kèm. Trong quá trình kích hoạt, bạn sẽ tạo PIN, dùng để mua sắm tại cửa hàng, rút tiền mặt tại quầy hoặc tại ATM.
Nếu bạn không có tài khoản ngân hàng truyền thống, các thẻ ghi nợ trả trước có thể cung cấp lựa chọn thay thế qua dịch vụ trực tuyến và nhà bán lẻ. Tuy nhiên, hãy cân nhắc các khoản phí hàng tháng tiềm năng trước khi chọn phương án này, vì chúng có thể làm giảm số dư khả dụng của bạn theo thời gian.
Giới hạn độ tuổi khác nhau tùy theo tổ chức tài chính. Hầu hết ngân hàng đặt ra độ tuổi tối thiểu, một số cho phép người từ 13 tuổi có thẻ ghi nợ qua “tài khoản séc dành cho thiếu niên”, yêu cầu có cha mẹ hoặc người giám hộ là chủ tài khoản chung. Khi đủ 18 tuổi, cá nhân có thể mở và quản lý tài khoản ngân hàng độc lập mà không cần người đồng sở hữu.
Hiểu Về Chi Phí Thẻ Ghi Nợ
Trong khi nhiều người nghĩ rằng thẻ ghi nợ không mất phí, vẫn có thể phát sinh một số khoản phí trong các tình huống nhất định:
Phí quá hạn mức xảy ra khi bạn tiêu nhiều hơn số dư khả dụng và ngân hàng không bù đắp qua dịch vụ bảo vệ quá hạn mức. Một giao dịch quá hạn mức có thể gây ra khoản phí đáng kể từ tổ chức tài chính của bạn.
Phí ATM thường không áp dụng khi bạn dùng máy trong mạng lưới ngân hàng của mình, nhưng khi dùng máy ngoài mạng, thường sẽ bị tính phí. Nhiều ngân hàng cảnh báo trước về các khoản phí này trước khi hoàn tất rút tiền ngoài mạng.
Giữ tiền trong tài khoản xảy ra khi bạn dùng thẻ ghi nợ cho các giao dịch như đặt phòng khách sạn hoặc thuê xe. Thương nhân có thể tạm giữ số tiền lớn hơn so với khoản mua hàng thực tế để phòng các khoản phí phát sinh. Khoản giữ này làm giảm số dư khả dụng của bạn cho đến khi được giải phóng, đôi khi mất vài ngày làm việc.
Sự Khác Biệt Giữa Thẻ Ghi Nợ, Thẻ Tín Dụng và Thẻ Trả Trước
Hiểu rõ cách các loại thanh toán này khác nhau giúp bạn chọn đúng công cụ phù hợp với từng tình huống tài chính.
Thẻ tín dụng cung cấp cho bạn một hạn mức tín dụng khả dụng. Bạn mua hàng rồi trả lại số dư theo thời gian thành các khoản trả góp hàng tháng. Công ty thẻ tín dụng tính lãi trên số dư chưa thanh toán như một khoản phí rủi ro. Việc sử dụng thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm còn giúp xây dựng lịch sử tín dụng của bạn.
Thẻ ghi nợ truyền thống hoạt động hoàn toàn khác. Nó gắn liền với tài khoản ngân hàng thực của bạn và rút tiền thật từ số tiền bạn đã gửi. Bạn không thể tiêu quá số dư có, và việc sử dụng không giúp bạn xây dựng lịch sử tín dụng.
Thẻ trả trước nằm giữa hai mô hình này. Bạn nạp tiền vào trước, giống như mua thẻ quà tặng, bằng tiền mặt, séc hoặc chuyển khoản điện tử. Điều này giúp bạn kiểm soát chi tiêu mà không phải trả lãi như thẻ tín dụng hay gặp rủi ro quá hạn mức như thẻ ghi nợ.
Bảo Vệ Thẻ Ghi Nợ Trước Mất Mát và Gian Lận
Mất thẻ ghi nợ hoặc phát hiện các khoản phí không rõ có thể gây căng thẳng, nhưng có các biện pháp bảo vệ. Ngay khi bạn nhận ra thẻ bị mất, liên hệ ngân hàng qua website hoặc điện thoại. Một số ngân hàng tạm thời khóa thẻ để xác minh vị trí; số khác vô hiệu hóa ngay lập tức và gửi thẻ thay thế.
Thời điểm báo gian lận rất quan trọng. Nếu bạn báo mất hoặc bị đánh cắp trong vòng hai ngày, trách nhiệm của bạn đối với các khoản phí không rõ là tối đa $50, và nhiều ngân hàng miễn phí này hoàn toàn. Nếu chậm hơn hai ngày nhưng báo trong vòng 60 ngày kể từ sao kê, trách nhiệm của bạn tăng lên đến $500. Sau 60 ngày, khả năng bảo vệ của bạn giảm thiểu, vì vậy việc báo cáo nhanh chóng là rất cần thiết.
Ưu Nhược Điểm Khi Sử Dụng Thẻ Ghi Nợ
Giống như bất kỳ công cụ tài chính nào, thẻ ghi nợ có những lợi ích và hạn chế đáng xem xét:
Ưu điểm gồm không mất phí thường niên (khác với một số thẻ tín dụng), sự tiện lợi vượt trội với hàng triệu điểm chấp nhận trên toàn thế giới, và tính kỷ luật trong chi tiêu vì bạn chỉ tiêu số tiền có trong tài khoản. Nhiều người thích thẻ ghi nợ vì giúp tránh nợ thẻ tín dụng và dễ dàng tích hợp vào ví điện tử để thanh toán di động.
Nhược điểm liên quan đến các khoản phí đã đề cập—đặc biệt phí quá hạn mức và phí ATM ngoài mạng. Thẻ trả trước còn có thể tính phí duy trì định kỳ. Ngoài ra, các khoản mua lớn có thể nhanh chóng làm cạn kiệt số dư, và chính sự tiện lợi này có thể dẫn đến chi tiêu bốc đồng vượt quá ngân sách dự kiến. Cuối cùng, thẻ ghi nợ không giúp xây dựng lịch sử tín dụng như thẻ tín dụng.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thẻ Ghi Nợ
Làm thế nào để kiểm tra số dư thẻ ghi nợ của tôi?
Thẻ trả trước có số dư riêng bạn có thể kiểm tra qua website hoặc tổng đài của nhà phát hành. Với thẻ ghi nợ truyền thống, số dư của bạn trùng với số dư tài khoản séc hoặc tiết kiệm liên kết, có thể xem qua ngân hàng trực tuyến.
Thời gian hoàn trả tiền qua thẻ ghi nợ là bao lâu?
Xử lý hoàn tiền thường mất từ ba đến mười ngày làm việc sau khi thương nhân bắt đầu. Thời gian chính xác phụ thuộc vào tốc độ xử lý của ngân hàng, thương nhân liên quan và số tiền giao dịch.
Làm thế nào để hủy các dịch vụ định kỳ?
Xem sao kê ngân hàng của bạn để biết các khoản phí định kỳ, rồi liên hệ trực tiếp với từng thương nhân để yêu cầu hủy. Thương nhân sẽ xử lý việc hủy; ngân hàng của bạn không thể chặn các khoản phí này trừ khi bạn ủy quyền để chặn thương nhân đó.
Mã routing số của tôi nằm ở đâu trên thẻ ghi nợ?
Thẻ ghi nợ của bạn không hiển thị mã routing. Thay vào đó, thẻ có số thẻ riêng và liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn, trong đó có mã routing riêng, thường thấy trên séc hoặc qua ngân hàng trực tuyến.
Làm thế nào để tranh chấp một khoản phí không rõ?
Liên hệ ngân hàng của bạn qua điện thoại hoặc qua cổng ngân hàng trực tuyến. Cung cấp chi tiết về giao dịch tranh chấp, ngân hàng sẽ điều tra và tìm hướng giải quyết.
Việc lựa chọn giữa thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước cuối cùng phụ thuộc vào thói quen chi tiêu và mục tiêu tài chính của bạn. Nhiều người có lợi khi sử dụng kết hợp cả ba, tận dụng tính tức thì của thẻ ghi nợ, khả năng xây dựng tín dụng của thẻ tín dụng và kiểm soát chi tiêu của thẻ trả trước.