Ngành năng lượng Biển Bắc đang trải qua một cuộc chuyển đổi sâu sắc. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump gần đây tuyên bố rằng trữ lượng của Vương quốc Anh có thể duy trì sản xuất trong năm thế kỷ, thì thực tế lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác biệt. Phân tích ngành hiện tại cho thấy khu vực này đang đối mặt với những khó khăn cấu trúc lớn đang định hình lại các mô hình đầu tư và chuẩn mực vận hành trên toàn ngành.
Theo Cơ quan Chuyển đổi Biển Bắc (NSTA), cơ quan quản lý của Vương quốc Anh, khoảng 2,9 tỷ thùng dầu quy đổi còn lại trong dự trữ tính đến cuối năm 2024—chỉ đủ cho vài thập kỷ chứ không phải hàng thế kỷ. Nguồn tài nguyên đang cạn kiệt này, kết hợp với độ trưởng thành của các mỏ và khung chính sách đầy thử thách, đã kích hoạt một sự co lại đáng kể trong chi tiêu vốn mà Wood Mackenzie dự báo sẽ thiết lập các chuẩn mực mới cho ngành trong tương lai.
Sự phân kỳ đầu tư: Mức thấp lịch sử của Vương quốc Anh so với ổn định của Na Uy
Xu hướng nổi bật nhất định hình năm 2026 là sự phân kỳ lớn giữa hai khu vực lân cận. Chi tiêu của Vương quốc Anh tại Biển Bắc dự kiến sẽ giảm xuống dưới 3,5 tỷ USD—đánh dấu mức đầu tư thấp nhất tính theo thực tế kể từ những năm 1970. Điều này thể hiện sự đảo chiều của các chu kỳ mở rộng trước đó và báo hiệu một sự thay đổi căn bản trong dấu ấn kinh tế của ngành.
Ngược lại, Na Uy duy trì việc phân bổ vốn mạnh mẽ với khoảng 20 tỷ USD dành cho phát triển thượng nguồn. Các nhà vận hành Na Uy đang ưu tiên khởi động nhanh các dự án để duy trì sản lượng và hỗ trợ an ninh năng lượng châu Âu, hưởng lợi từ các khung pháp lý ổn định và môi trường tài chính thuận lợi hơn. Sự tương phản rõ rệt này nhấn mạnh cách kiến trúc chính sách định hình các quyết định đầu tư và ưu tiên vận hành trên toàn Biển Bắc.
Hợp nhất như một lực lượng thị trường mới
Khi sự không chắc chắn vẫn còn tồn tại, hoạt động sáp nhập và mua lại dự kiến sẽ gia tăng—đặc biệt tại thị trường Vương quốc Anh. Các nhà vận hành có năng lực tài chính mạnh hơn đang mua lại các tài sản không cốt lõi để hưởng lợi từ các ưu đãi thuế và giảm thiểu chi phí tháo dỡ, từ đó định hình lại cảnh quan cạnh tranh một cách căn bản. Các khung hợp tác mới, bao gồm sáng kiến NEO NEXT+, đang nổi lên để giải quyết các hạn chế về vốn và phân phối rủi ro giữa nhiều bên liên quan.
Chặng đường hợp nhất của Na Uy khác biệt, với hoạt động giao dịch quy mô nhỏ tập trung vào các tài sản cụ thể hơn là việc thay đổi toàn bộ danh mục đầu tư. Sự phân kỳ này phản ánh các điều kiện thị trường và các ưu đãi chính sách riêng biệt mà từng khu vực phải đối mặt.
Kỷ luật vốn trở thành chuẩn vận hành
Với dự báo giá dầu trung bình từ 57 đến 59 USD mỗi thùng trong bối cảnh dư cung toàn cầu, các nhà vận hành Biển Bắc đang thực hiện các chiến lược kỷ luật vốn nghiêm ngặt. Trọng tâm đầu tư đã chuyển quyết đoán sang các sáng kiến có lợi nhuận cao: mở rộng các mỏ đã khai thác (brownfield) tận dụng hạ tầng hiện có và các kết nối tới các nền tảng vận hành để giảm thiểu yêu cầu vốn trong khi vẫn duy trì sản lượng.
Sự chuyển đổi lớn này sang phân bổ có kỷ luật đánh dấu sự rời bỏ tư duy mở rộng trước đó. Các dự án giờ đây phải thể hiện chu kỳ hoàn vốn nhanh và các cải tiến về hiệu quả vận hành để được phê duyệt. Ngành ngày càng ưu tiên lợi nhuận hơn tăng trưởng, thiết lập các chuẩn mực mới cho việc biện minh đầu tư.
Chuyển đổi năng lượng và tiêu chuẩn giảm phát thải Norma
Áp lực môi trường đang định hình lại các tiêu chuẩn vận hành trên toàn Biển Bắc. Việc áp dụng công nghệ Thu giữ, Sử dụng và Lưu trữ Carbon (CCUS) đang chuyển từ các sáng kiến thử nghiệm sang triển khai phổ biến. Các cơ quan Na Uy đang xem xét các quy định mới yêu cầu báo cáo phát thải Phạm vi 3, buộc các nhà vận hành phải tính toán tác động carbon downstream.
Việc điện khí hóa các cơ sở ngoài khơi và các nỗ lực tích hợp năng lượng tái tạo đang diễn ra đồng thời. Những sáng kiến này đại diện cho các chuyển đổi vận hành căn bản khi các công ty theo đuổi các mục tiêu ESG tham vọng và tuân thủ quy định. Chi phí và độ phức tạp của các nỗ lực giảm phát thải đang trở thành các yếu tố chính trong kinh tế dự án và đánh giá khả thi.
Tập trung thăm dò tại Na Uy: Các dự án Norma dẫn đầu hoạt động
Các mô hình hoạt động thăm dò phản ánh rõ rệt sự phân kỳ đầu tư khu vực. Na Uy dự kiến sẽ thực hiện hơn 30 giếng thăm dò trong suốt năm 2026, nhắm vào các triển vọng có tác động cao và các cơ hội đánh giá lại các phát hiện hiện có. Các dự án lớn như các mỏ Carmen, Afrodite và Norma đại diện cho các nguồn khí đáng kể đã được khai thác cho thị trường châu Âu. Những sáng kiến này có thể mang lại trữ lượng bổ sung đáng kể để hỗ trợ an ninh năng lượng dài hạn của châu Âu.
Ngược lại, Vương quốc Anh không có giếng thăm dò nào trong năm 2025, và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục. Sự tương phản rõ rệt này cho thấy áp lực tài chính và sự không chắc chắn về chính sách đã thay đổi căn bản các ưu tiên thăm dò và quyết định phân bổ vốn của Vương quốc Anh.
Dự báo sản lượng: Ổn định mặc dù giảm đầu tư
Dù giảm đáng kể chi tiêu vốn, Wood Mackenzie dự báo tổng sản lượng của Biển Bắc sẽ duy trì ở mức tương đối ổn định khoảng 5,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày (boe/d). Sự ổn định này che giấu các động thái khu vực đáng kể: sản lượng Na Uy dự kiến sẽ đạt đỉnh khoảng 4,1 triệu boe/d, với các dự án mới lớn như Equinor’s Johan Castberg và Var Energi’s Balder tái phát triển đóng góp hơn 50% sản lượng gia tăng.
Khoảng sáu dự án phát triển mới dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động tại Na Uy trong năm 2026. Mỏ khí Irpa của Equinor với 136 triệu boe là một trong những dự án mới lớn, bên cạnh các hoạt động tiếp tục từ các trung tâm hiện có. Các dự án này cung cấp hỗ trợ sản lượng tạm thời mặc dù quỹ đạo dài hạn của khu vực hướng tới mức sản lượng thấp hơn.
Sự chuyển đổi của Biển Bắc từ động lực tăng trưởng sang giảm dần có tổ chức thiết lập các chuẩn mực vận hành mới trong ngành. Các khó khăn về tài chính, khung pháp lý ngày càng phát triển và các mục tiêu chuyển đổi năng lượng đang định hình lại các chiến lược đầu tư và buộc các nhà vận hành phải hoạt động trong phạm vi hạn chế về vốn. Sự điều chỉnh này của các chuẩn mực ngành phản ánh các thay đổi cấu trúc sâu sắc ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
North Sea Upstream: Các giảm vốn lớn định hình lại các chuẩn mực ngành
Ngành năng lượng Biển Bắc đang trải qua một cuộc chuyển đổi sâu sắc. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump gần đây tuyên bố rằng trữ lượng của Vương quốc Anh có thể duy trì sản xuất trong năm thế kỷ, thì thực tế lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác biệt. Phân tích ngành hiện tại cho thấy khu vực này đang đối mặt với những khó khăn cấu trúc lớn đang định hình lại các mô hình đầu tư và chuẩn mực vận hành trên toàn ngành.
Theo Cơ quan Chuyển đổi Biển Bắc (NSTA), cơ quan quản lý của Vương quốc Anh, khoảng 2,9 tỷ thùng dầu quy đổi còn lại trong dự trữ tính đến cuối năm 2024—chỉ đủ cho vài thập kỷ chứ không phải hàng thế kỷ. Nguồn tài nguyên đang cạn kiệt này, kết hợp với độ trưởng thành của các mỏ và khung chính sách đầy thử thách, đã kích hoạt một sự co lại đáng kể trong chi tiêu vốn mà Wood Mackenzie dự báo sẽ thiết lập các chuẩn mực mới cho ngành trong tương lai.
Sự phân kỳ đầu tư: Mức thấp lịch sử của Vương quốc Anh so với ổn định của Na Uy
Xu hướng nổi bật nhất định hình năm 2026 là sự phân kỳ lớn giữa hai khu vực lân cận. Chi tiêu của Vương quốc Anh tại Biển Bắc dự kiến sẽ giảm xuống dưới 3,5 tỷ USD—đánh dấu mức đầu tư thấp nhất tính theo thực tế kể từ những năm 1970. Điều này thể hiện sự đảo chiều của các chu kỳ mở rộng trước đó và báo hiệu một sự thay đổi căn bản trong dấu ấn kinh tế của ngành.
Ngược lại, Na Uy duy trì việc phân bổ vốn mạnh mẽ với khoảng 20 tỷ USD dành cho phát triển thượng nguồn. Các nhà vận hành Na Uy đang ưu tiên khởi động nhanh các dự án để duy trì sản lượng và hỗ trợ an ninh năng lượng châu Âu, hưởng lợi từ các khung pháp lý ổn định và môi trường tài chính thuận lợi hơn. Sự tương phản rõ rệt này nhấn mạnh cách kiến trúc chính sách định hình các quyết định đầu tư và ưu tiên vận hành trên toàn Biển Bắc.
Hợp nhất như một lực lượng thị trường mới
Khi sự không chắc chắn vẫn còn tồn tại, hoạt động sáp nhập và mua lại dự kiến sẽ gia tăng—đặc biệt tại thị trường Vương quốc Anh. Các nhà vận hành có năng lực tài chính mạnh hơn đang mua lại các tài sản không cốt lõi để hưởng lợi từ các ưu đãi thuế và giảm thiểu chi phí tháo dỡ, từ đó định hình lại cảnh quan cạnh tranh một cách căn bản. Các khung hợp tác mới, bao gồm sáng kiến NEO NEXT+, đang nổi lên để giải quyết các hạn chế về vốn và phân phối rủi ro giữa nhiều bên liên quan.
Chặng đường hợp nhất của Na Uy khác biệt, với hoạt động giao dịch quy mô nhỏ tập trung vào các tài sản cụ thể hơn là việc thay đổi toàn bộ danh mục đầu tư. Sự phân kỳ này phản ánh các điều kiện thị trường và các ưu đãi chính sách riêng biệt mà từng khu vực phải đối mặt.
Kỷ luật vốn trở thành chuẩn vận hành
Với dự báo giá dầu trung bình từ 57 đến 59 USD mỗi thùng trong bối cảnh dư cung toàn cầu, các nhà vận hành Biển Bắc đang thực hiện các chiến lược kỷ luật vốn nghiêm ngặt. Trọng tâm đầu tư đã chuyển quyết đoán sang các sáng kiến có lợi nhuận cao: mở rộng các mỏ đã khai thác (brownfield) tận dụng hạ tầng hiện có và các kết nối tới các nền tảng vận hành để giảm thiểu yêu cầu vốn trong khi vẫn duy trì sản lượng.
Sự chuyển đổi lớn này sang phân bổ có kỷ luật đánh dấu sự rời bỏ tư duy mở rộng trước đó. Các dự án giờ đây phải thể hiện chu kỳ hoàn vốn nhanh và các cải tiến về hiệu quả vận hành để được phê duyệt. Ngành ngày càng ưu tiên lợi nhuận hơn tăng trưởng, thiết lập các chuẩn mực mới cho việc biện minh đầu tư.
Chuyển đổi năng lượng và tiêu chuẩn giảm phát thải Norma
Áp lực môi trường đang định hình lại các tiêu chuẩn vận hành trên toàn Biển Bắc. Việc áp dụng công nghệ Thu giữ, Sử dụng và Lưu trữ Carbon (CCUS) đang chuyển từ các sáng kiến thử nghiệm sang triển khai phổ biến. Các cơ quan Na Uy đang xem xét các quy định mới yêu cầu báo cáo phát thải Phạm vi 3, buộc các nhà vận hành phải tính toán tác động carbon downstream.
Việc điện khí hóa các cơ sở ngoài khơi và các nỗ lực tích hợp năng lượng tái tạo đang diễn ra đồng thời. Những sáng kiến này đại diện cho các chuyển đổi vận hành căn bản khi các công ty theo đuổi các mục tiêu ESG tham vọng và tuân thủ quy định. Chi phí và độ phức tạp của các nỗ lực giảm phát thải đang trở thành các yếu tố chính trong kinh tế dự án và đánh giá khả thi.
Tập trung thăm dò tại Na Uy: Các dự án Norma dẫn đầu hoạt động
Các mô hình hoạt động thăm dò phản ánh rõ rệt sự phân kỳ đầu tư khu vực. Na Uy dự kiến sẽ thực hiện hơn 30 giếng thăm dò trong suốt năm 2026, nhắm vào các triển vọng có tác động cao và các cơ hội đánh giá lại các phát hiện hiện có. Các dự án lớn như các mỏ Carmen, Afrodite và Norma đại diện cho các nguồn khí đáng kể đã được khai thác cho thị trường châu Âu. Những sáng kiến này có thể mang lại trữ lượng bổ sung đáng kể để hỗ trợ an ninh năng lượng dài hạn của châu Âu.
Ngược lại, Vương quốc Anh không có giếng thăm dò nào trong năm 2025, và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục. Sự tương phản rõ rệt này cho thấy áp lực tài chính và sự không chắc chắn về chính sách đã thay đổi căn bản các ưu tiên thăm dò và quyết định phân bổ vốn của Vương quốc Anh.
Dự báo sản lượng: Ổn định mặc dù giảm đầu tư
Dù giảm đáng kể chi tiêu vốn, Wood Mackenzie dự báo tổng sản lượng của Biển Bắc sẽ duy trì ở mức tương đối ổn định khoảng 5,3 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày (boe/d). Sự ổn định này che giấu các động thái khu vực đáng kể: sản lượng Na Uy dự kiến sẽ đạt đỉnh khoảng 4,1 triệu boe/d, với các dự án mới lớn như Equinor’s Johan Castberg và Var Energi’s Balder tái phát triển đóng góp hơn 50% sản lượng gia tăng.
Khoảng sáu dự án phát triển mới dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động tại Na Uy trong năm 2026. Mỏ khí Irpa của Equinor với 136 triệu boe là một trong những dự án mới lớn, bên cạnh các hoạt động tiếp tục từ các trung tâm hiện có. Các dự án này cung cấp hỗ trợ sản lượng tạm thời mặc dù quỹ đạo dài hạn của khu vực hướng tới mức sản lượng thấp hơn.
Sự chuyển đổi của Biển Bắc từ động lực tăng trưởng sang giảm dần có tổ chức thiết lập các chuẩn mực vận hành mới trong ngành. Các khó khăn về tài chính, khung pháp lý ngày càng phát triển và các mục tiêu chuyển đổi năng lượng đang định hình lại các chiến lược đầu tư và buộc các nhà vận hành phải hoạt động trong phạm vi hạn chế về vốn. Sự điều chỉnh này của các chuẩn mực ngành phản ánh các thay đổi cấu trúc sâu sắc ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu.