Báo cáo chuyên sâu: Fintech dựa vào hoa hồng để dễ dàng thắng lợi, DeFi dòng chảy hàng nghìn tỷ nhưng chỉ kiếm được phần nhỏ

Nguồn: Artemis & Fintech Architects

Tiêu đề gốc: Báo cáo: Fintech hay DeFi là hệ thống tài chính tốt hơn?

Biên dịch và tổng hợp: BitpushNews


Lời mở đầu:

Fintech Architects phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Tài chính Kỹ thuật số Artemis đã công bố báo cáo phân tích so sánh các chỉ số hiệu suất chính (KPI) của lĩnh vực Fintech và DeFi lần đầu tiên. Nếu bạn từng phân vân giữa Robinhood và Uniswap ai là tài sản đáng đầu tư hơn, thì bạn đã đến đúng nơi.

image.png

Báo cáo này lần đầu tiên đặt cổ phiếu Fintech và token mã hóa cùng một cấp độ để so sánh. Phạm vi bao gồm các lĩnh vực thanh toán, ngân hàng số, giao dịch, cho vay và thị trường dự đoán, so sánh doanh thu, số lượng người dùng, tỷ lệ phí (Take Rates), KPI ngành và các chỉ số định giá. Kết quả gây sốc:

  • Khối lượng giao dịch của Hyperliquid đã đạt hơn 50% của Robinhood;
  • Tổng dư nợ chưa thanh toán của giao thức DeFi Aave vượt qua gã khổng lồ mua trước trả sau Klarna;
  • Tốc độ tăng trưởng của mạng lưới thanh toán stablecoin vượt xa các nhà cung cấp thanh toán truyền thống;
  • Quy mô người dùng của các ví như Phantom và MetaMask đã đủ để cạnh tranh với các ông lớn ngân hàng số như Nubank, Revolut.

Chúng tôi nhận thấy, định giá phản ánh rõ cuộc chơi này: tài sản mã hóa dựa trên khả năng chuyển đổi dự kiến, hoặc đang ở mức giá rất cao hoặc rất thấp. Cuối cùng, chúng tôi cho rằng vấn đề cốt lõi của sự hợp nhất này là: ngành công nghiệp tiền mã hóa học cách xây dựng “trạm thu phí”, hay ngành công nghiệp Fintech chuyển sang sử dụng “đường ray mở” của ngành mã hóa?

Cuộc chơi của hai hệ thống tài chính

Trong nhiều năm, chúng tôi xem tiền mã hóa và Fintech như hai vũ trụ song song. Một là hệ thống có quy định, có kiểm toán, giao dịch trên Nasdaq; hệ thống còn lại là không cần phép, giao dịch trên các sàn phi tập trung và tập trung. Chúng dùng chung một ngôn ngữ: doanh thu, khối lượng giao dịch, thanh toán, cho vay, giao dịch, nhưng mang “giọng điệu” khác nhau.

Tình hình này đang thay đổi. Khi Stripe mua lại Bridge, Robinhood ra mắt thị trường dự đoán, PayPal phát hành stablecoin riêng, ranh giới giữa hai hệ thống bắt đầu mờ nhạt. Vấn đề là, khi hai thế giới này va chạm, sức mạnh của chúng sẽ ra sao?

image.png

Giải thích biểu đồ so sánh: Trong biểu đồ của chúng tôi, màu tím đại diện cho tiền mã hóa (Crypto), màu xanh lá đại diện cho các công ty cổ phần (Equities). Hiện tại Robinhood đứng đầu về khối lượng giao dịch, nhưng ngay sau đó là Hyperliquid……

Chúng tôi quyết định thực hiện thử nghiệm này: chọn các công ty Fintech nổi bật trong lĩnh vực thanh toán, ngân hàng số, mua trước trả sau (BNPL) và môi giới bán lẻ, rồi so sánh chúng với các giao thức gốc mã hóa. Chúng tôi dùng các chỉ số giống nhau (P/S, ARPU, TPV, số lượng người dùng), các biểu đồ cột màu xanh lá thể hiện thị trường Mỹ, màu tím thể hiện token protocol.

Một bức tranh toàn cảnh về hai hệ thống tài chính này hiện ra: các giao thức tài chính trên chuỗi thường có thể cạnh tranh hoặc vượt qua các đối thủ Fintech về khối lượng giao dịch và quy mô tài sản, nhưng lợi ích kinh tế mà chúng thu về chỉ là một phần nhỏ của đối phương. Ngược lại, định giá của tài sản mã hóa thường rất cao hoặc rất thấp, ít khi ở mức trung gian. Tốc độ tăng trưởng của hai hệ thống cũng chênh lệch rõ rệt.

Lĩnh vực thanh toán: Ống dẫn dòng tiền

Bắt đầu từ phân khúc lớn nhất của Fintech — chuyển tiền.

Màu xanh lá (đại diện các ông lớn):

  • PayPal có khối lượng giao dịch hàng năm đạt 1.76 nghìn tỷ USD.
  • Adyen xử lý 1.5 nghìn tỷ USD.
  • Fiserv (hệ thống hạ tầng gần như bị lãng quên) xử lý 320 tỷ USD.
  • Block (trước đây là Square) thúc đẩy 255 tỷ USD qua Cash App và mạng lưới thương nhân.

image.png

Màu tím (ước tính của Artemis về khối lượng thanh toán B2B hàng năm):

  • Tron đã chuyển 680 tỷ USD stablecoin.
  • Ethereum đạt 412 tỷ USD.
  • BNB là 186 tỷ USD.
  • Solana khoảng 65 tỷ USD.

Xét về số tuyệt đối, hai hệ thống vẫn chưa ở cùng một cấp độ. Tổng khối lượng chuyển stablecoin của các blockchain chính chỉ bằng khoảng 2% của các nhà xử lý thanh toán Fintech truyền thống. Trong biểu đồ thị phần, các cột màu tím gần như không đáng kể.

Tuy nhiên, điều thú vị là tốc độ tăng trưởng:

Năm ngoái, tổng khối lượng thanh toán của PayPal chỉ tăng 6%, Block tăng 8%, còn Adyen của châu Âu đạt 43% (mức tăng rất ấn tượng theo tiêu chuẩn Fintech).

Xem đến blockchain: Tron tăng 493%, Ethereum tăng 652%, BNB tăng 648%, còn Solana tăng nhanh nhất, đạt 755% so với cùng kỳ. Cần nhấn mạnh, đây là ước tính của nhóm dữ liệu Artemis dựa trên nghiên cứu của McKinsey về khối lượng thanh toán B2B.

image.png Kết luận: tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực stablecoin vượt xa các phương thức thanh toán truyền thống, mặc dù điểm xuất phát của chúng nhỏ hơn nhiều.

Tiếp theo, ai kiếm tiền nhiều hơn? Fiserv thu 3.16% từ mỗi giao dịch, Block là 2.62%, PayPal là 1.68%. Ngay cả Adyen, hoạt động theo mô hình lợi nhuận thấp, cũng có tỷ lệ hoa hồng 15 điểm cơ bản.

image.png Về phía blockchain, tỷ lệ phí (Take Rate) trong chuyển tiền stablecoin và chuyển tài sản cực kỳ thấp, khoảng 1 đến 9 điểm cơ bản. Blockchain vận hành bằng cách thu phí Gas, qua đó tránh các khoản phí thẻ (Interchange Fees) và phí thương nhân, mang lại hiệu quả vượt trội so với kênh truyền thống. Dù giới hạn doanh thu của các giao thức nền, nhưng tạo ra không gian lợi nhuận cộng dồn cho các nhà tổ chức thanh toán phía trên.

Ngân hàng số: Ví điện tử thành ngân hàng mới

Ở phía Fintech, chúng ta có các ngân hàng có phép thật sự: Revolut, Nubank, SoFi, Chime, Wise.

Trong lĩnh vực mã hóa, chúng ta thấy ví và các giao thức sinh lợi: MetaMask, Phantom, Ethena, EtherFi. Dù không mang tên “ngân hàng”, hàng chục triệu người dùng gửi tài sản vào đó để kiếm lãi.

So sánh số lượng người dùng:

  • Nubank có 93,5 triệu người dùng hoạt động hàng tháng (MAU), là ngân hàng số lớn nhất thế giới.
  • Revolut có 70 triệu người dùng.
  • MetaMask với 30 triệu MAU đứng thứ hai, đã vượt qua Wise, SoFi và Chime.
  • Phantom có 16 triệu MAU, đã mở rộng sang đa chuỗi, thậm chí phát hành thẻ ghi nợ và cổ phiếu token hóa.

image.png

Quy mô tiền gửi (tích trữ vốn):

  • Revolut có 408 tỷ USD số dư khách hàng.
  • Nubank là 388 tỷ USD.
  • SoFi là 329 tỷ USD.

Trong lĩnh vực mã hóa, EtherFi (tái thế chấp thanh khoản) giữ 99 tỷ USD, Ethena (tổng hợp đô la Mỹ) giữ 79 tỷ USD. Dù được gọi là TVL (tổng giá trị bị khóa), nhưng từ góc độ người dùng, đó chính là số tiền gửi để kiếm lợi nhuận.

image.png

Khoảng cách về lợi nhuận:

  • SoFi có ARPU (doanh thu trung bình mỗi người dùng) hàng năm là 264 USD, nhờ bán chéo qua các dịch vụ vay, đầu tư, thẻ tín dụng.
  • EtherFi cũng đạt ARPU 256 USD, đủ để cạnh tranh với SoFi. Nhưng đáng buồn là EtherFi chỉ có 20.000 người dùng hoạt động, còn SoFi có 12,6 triệu. Điều này cho thấy, các giao thức DeFi có thể khai thác giá trị của nhóm khách hàng nhỏ như ngân hàng số hàng đầu, nhưng chưa tiếp cận đại chúng.
  • Trong khi đó, MetaMask năm ngoái thu về khoảng 85 triệu USD, ARPU chỉ 3 USD.

image.png

Logic định giá:

Thị trường định giá hai bên khá đồng thuận. Tỷ lệ doanh thu trên doanh số của Revolut là 18 lần, của EtherFi là 13 lần, Ethena là 6.3 lần. Xu hướng hợp nhất hiện nay là “ví ngân hàng”: MetaMask thêm thẻ ghi nợ, Phantom tích hợp kênh pháp định.

image.png

Lĩnh vực giao dịch: DEX trên chuỗi thách thức các nhà môi giới truyền thống

Trong thị trường vốn, khối lượng giao dịch của các sàn trên chuỗi gây ấn tượng.

  • Robinhood xử lý 4.6 nghìn tỷ USD trong 12 tháng qua.
  • Hyperliquid (hợp đồng vĩnh viễn phi tập trung) xử lý khoảng 2.6 nghìn tỷ USD.
  • Coinbase xử lý 1.4 nghìn tỷ USD.
  • Các DEX chính như Uniswap, Raydium đã có thể cạnh tranh ngang ngửa Coinbase. Điều này cách đây 3 năm là không thể tưởng tượng.

image.png

Tuy nhiên, “nguyên lý nghịch lý DEX” nằm ở tỷ lệ phí:

  • Robinhood có tỷ lệ phí tổng hợp là 1.06%, Coinbase là 1.03%.
  • Các DEX có tỷ lệ phí từ 3 đến 9 điểm cơ bản.

image.png

Tỷ lệ phí = Doanh thu LTM / Khối lượng giao dịch. Các báo cáo tài chính của eToro, Coinbase, Robinhood, Bullish thể hiện doanh thu. Raydium, Aerodrome, Uniswap, Meteora lấy số liệu từ Artemis.

Điều này có nghĩa: Trong khối lượng giao dịch 1 nghìn tỷ USD, Uniswap chỉ tạo ra khoảng 29 triệu USD doanh thu hợp đồng; còn Coinbase với 1.4 nghìn tỷ USD giao dịch có thể tạo ra 14 tỷ USD doanh thu.

Về định giá thị trường, kết quả phù hợp với các câu hỏi này:

  • Coinbase giao dịch với hệ số bán hàng 7.1 lần
  • Robinhood có giá giao dịch là 21.3 lần, khá cao đối với nhà môi giới, nhưng vẫn dựa trên đà tăng trưởng
  • Schwab là 8.0 lần, hệ số trưởng thành của doanh nghiệp đã trưởng thành
  • Uniswap giao dịch với hệ số phí 5.0 lần
  • Aerodrome là 4.8 lần
  • Raydium là 1.3 lần

Thị trường không định giá các giao thức này như các công ty công nghệ tăng trưởng cao, một phần vì tỷ lệ phí của chúng thấp hơn nhiều so với các nhà môi giới truyền thống.

image.png

Vốn hóa / Doanh thu LTM. Vốn hóa cổ phiếu công khai dựa trên Yahoo Finance, token dựa trên Artemis.

Biểu đồ thể hiện xu hướng tâm lý thị trường.

Từ cuối 2024, Robinhood đã tăng khoảng 5.7 lần, hưởng lợi từ sự phục hồi của đầu tư bán lẻ và tiền mã hóa. Coinbase tăng 20% cùng kỳ. Uniswap giảm 40%. Dù lượng lớn khối lượng giao dịch chảy vào DEX của họ, token chưa thu về nhiều giá trị, phần lớn do mục đích đầu tư chưa rõ ràng. Ngoại lệ duy nhất là Hyperliquid, do sự tăng trưởng lớn, đã tăng gần như tương đương Robinhood trong cùng kỳ.

image.png Dù trong quá khứ DEX luôn không thể thu về giá trị và bị xem như sản phẩm công cộng, các dự án như Uniswap đang mở “công tắc phí”, phí này dùng để đốt token UNI, hiện tạo ra doanh thu hàng năm 32 triệu USD.

Chúng tôi hy vọng, khi nhiều khối lượng giao dịch chuyển lên chuỗi, giá trị sẽ chảy trở lại token DEX, Hyperliquid là ví dụ thành công rõ ràng. Nhưng hiện tại, trước khi có các cơ chế thu giá trị như Hyperliquid, token DEX sẽ kém hiệu quả hơn so với cổ phiếu CEX của chúng.

Cho vay: Phân phối thế hệ tiếp theo

Cho vay là phần thú vị hơn trong so sánh. Ở phía này, bạn có các sản phẩm cho vay chính của Fintech: vay tiêu dùng không thế chấp.

  • Affirm cho phép bạn trả góp chiếc xe đạp Peloton thành 4 lần.
  • Klarna làm điều tương tự cho các sản phẩm thời trang nhanh.
  • Lending Club đã mở ra thị trường cho vay P2P trước khi chuyển đổi thành ngân hàng thực sự.
  • Funding Circle phát hành các khoản vay nhỏ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các công ty này kiếm tiền bằng cách thu phí cao hơn lãi suất trả cho người gửi tiền, kỳ vọng rằng tỷ lệ vỡ nợ sẽ không nuốt chửng lợi nhuận.

Ở phía còn lại, là các khoản vay thế chấp trong DeFi: Aave, Morpho, Euler. Người vay gửi ETH, vay USDC, trả lãi suất do thuật toán xác định. Nếu tài sản thế chấp giảm quá nhiều, hợp đồng sẽ tự động bán ra. Không có điện thoại đòi nợ hay xóa nợ.
Đây là các mô hình kinh doanh tên giống nhau nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.

Bắt đầu từ sổ sách cho vay. Aave có 22.6 tỷ USD dư nợ chưa thanh toán. Lớn hơn cả Klarna (10.1 tỷ), Affirm (7.2 tỷ), Funding Circle (2.8 tỷ) và Lending Club (2.6 tỷ). Giao thức vay DeFi lớn nhất có quy mô còn lớn hơn cả các nhà cho vay BNPL hàng đầu. Hãy để ý điều này.

image.png

Tổng dư nợ của Lending Club, Funding Circle, Affirm, Klarna và Figure dựa trên báo cáo tài chính. Các khoản vay của Morpho, Euler, Aave lấy từ Artemis.

Morpho còn bổ sung 3.7 tỷ USD. Euler sau vụ bị hack năm 2023 đã khởi động lại, có 861 triệu USD. Các giao thức vay DeFi về tổng quy mô đã đủ để trong khoảng 4 năm cạnh tranh với toàn bộ lĩnh vực cho vay kỹ thuật số niêm yết. Nhưng mô hình kinh tế lại ngược lại.

NIM (biên lãi ròng) của Funding Circle là 9.35% (do mô hình cho vay như tín dụng tư nhân). Của Lending Club là 6.18%. Affirm, dù là công ty BNPL chứ không phải ngân hàng truyền thống, cũng đạt 5.25%. Đây là lợi nhuận biên dồi dào, bù đắp rủi ro tín dụng thực tế các công ty này phải gánh chịu.

Trong tiền mã hóa, NIM của Aave chỉ là 0.98%. Morpho là 1.51%. Euler là 1.30%. Dù có quy mô dư nợ lớn hơn, lợi nhuận của các giao thức DeFi thường thấp hơn các tổ chức cho vay Fintech.

image.png

NIM của Aave, Euler, Morpho = Doanh thu / Dư nợ cho vay. Vốn hóa cổ phiếu dựa trên báo cáo tài chính.

Các khoản vay trong DeFi được thiết kế theo dạng thế chấp quá mức. Để vay 100 USD trên Aave, bạn thường phải gửi 150 USD hoặc nhiều hơn làm tài sản thế chấp. Hợp đồng không chịu rủi ro tín dụng. Nó chỉ chịu rủi ro thanh lý, người vay trả phí cho đòn bẩy và tính thanh khoản, chứ không phải để có đặc quyền tín dụng mà họ không thể có được.

Các tổ chức cho vay Fintech làm điều ngược lại. Họ cung cấp tín dụng không thế chấp cho khách hàng muốn mua trước trả sau. Biên lợi nhuận bù đắp cho những người không trả nợ mãi mãi. Điều này thể hiện rõ qua số thiệt hại thực tế do vỡ nợ, và việc quản lý các khoản này là công việc chính của việc phân phối.

image.png

Tỷ lệ tổn thất tín dụng (Credit Loss Ratio) của cổ phiếu dựa trên báo cáo tài chính công khai.

Vậy mô hình nào tốt hơn? Điều này phụ thuộc vào mục tiêu tối ưu của bạn.
Dịch vụ cho vay Fintech phục vụ những người vay cần tiền ngay và phải chấp nhận rủi ro phân phối thực sự. Nó cũng rất khốc liệt. Các tổ chức cho vay kỹ thuật số đầu tiên (OnDeck, Lending Club, Prosper) từng nhiều lần suýt phá sản. Dù hoạt động thực tế khá tốt, giá cổ phiếu của Affirm vẫn giảm khoảng 60% so đỉnh, thường vì doanh thu phân phối được định giá theo hệ số SaaS, mà chưa tính đến các tổn thất không thể tránh khỏi về sau.

Cho vay DeFi là một hoạt động đòn bẩy. Nó phục vụ những người đã có tài sản nhưng muốn thanh khoản mà không muốn bán, giống như tài khoản ký quỹ. Ngoài chất lượng tài sản thế chấp, không có quyết định tín dụng nào ở đây. Nó có hiệu quả vốn, khả năng mở rộng, và kiếm lợi nhỏ trên khối lượng giao dịch lớn. Nó chỉ phù hợp với những người đã có lượng lớn tài sản trên chuỗi, muốn kiếm lợi hoặc muốn đòn bẩy thêm.

Thị trường dự đoán: Ai biết được?

Cuối cùng, chúng ta xem xét thị trường dự đoán.

Đây là chiến trường mới nhất giữa Fintech và DeFi, cũng là chiến trường kỳ lạ nhất.

Trong nhiều thập kỷ, chúng chỉ là một hiện tượng học thuật, được các nhà kinh tế yêu thích nhưng bị các cơ quan quản lý ghét bỏ. Iowa Electronic Markets từng vận hành dự đoán bầu cử quy mô nhỏ. Intrade từng phát triển rầm rộ trong thời gian ngắn rồi đóng cửa. Hầu hết các dự án này đều bị dán nhãn “đánh bạc” hoặc “ cá cược thể thao”.

Ý tưởng rằng bạn có thể giao dịch kết quả thế giới thực, và các thị trường này có thể dự đoán chính xác hơn các cuộc thăm dò ý kiến hoặc các chuyên gia uy tín, phần lớn chỉ là lý thuyết trong quá khứ.

Tất cả đã thay đổi vào năm 2024, và càng ngày càng nhanh hơn trong thời kỳ chính quyền thứ hai của Trump. Polymarket xử lý hơn 1 tỷ USD tiền cược bầu cử. Kalshi thắng kiện trước Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Hoa Kỳ (CFTC), và ra mắt hợp đồng chính trị cho người dùng Mỹ. Robinhood, luôn theo sát các xu hướng, cũng bổ sung hợp đồng sự kiện. Trong khi DraftKings, gã khổng lồ đã vận hành thị trường dự đoán thực tế qua thể thao giả tưởng hàng ngày, vẫn lặng lẽ kiếm tiền với vốn hóa 157 tỷ USD và doanh thu 5.5 tỷ USD.

image.png

Bảng dự đoán thị trường Artemis

(Giải thích biểu đồ: Khối lượng giao dịch spot của Kalshi và Polymarket lấy từ Artemis. Đối với DraftKings, khối lượng giao dịch là “Handle cá cược thể thao”, tức tổng số tiền khách hàng đã đặt cược trong các sản phẩm cá cược thể thao của họ.)

Thị trường này đã chuyển từ phân khúc nhỏ sang chính thống trong khoảng 18 tháng, với khối lượng giao dịch hàng tuần đạt khoảng 7 tỷ USD, lập kỷ lục mới.

Trong 12 tháng qua, DraftKings xử lý 51.7 tỷ USD giao dịch. Polymarket xử lý 24.6 tỷ USD, khoảng một nửa, mặc dù là giao thức gốc mã hóa, kỹ thuật không cho phép người dùng Mỹ truy cập. Các giải pháp thay thế có phép của Mỹ là Kalshi, xử lý 9.1 tỷ USD. Xét về khối lượng giao dịch, Polymarket rất cạnh tranh. Trong khi Kalshi còn đang kiện tụng, nó đã xây dựng một thị trường dự đoán toàn cầu trên Polygon với thanh khoản dồi dào.

Nhưng nếu xét về doanh thu, so sánh này không hợp lý.

DraftKings năm ngoái tạo ra 5.46 tỷ USD doanh thu, còn Kalshi chỉ đạt 264 triệu USD. Polymarket, sau khi bắt đầu tính phí người mua (taker fees) cho “thị trường tiền mã hóa 15 phút”, chỉ có doanh thu hàng năm 38 triệu USD.

image.png

So sánh doanh thu thị trường dự đoán (Giải thích biểu đồ: Doanh thu Polymarket lấy từ Artemis, doanh thu Kalshi theo nguồn trích dẫn, doanh thu 12 tháng gần nhất của DraftKings dựa trên báo cáo tài chính.)

Khoảng cách lớn nằm ở tỷ lệ phí (Take Rates), hay còn gọi là “lấy phần” trong thể thao cá cược.

  • DraftKings giữ 10.57% của mỗi đô la cược. Đây là mô hình cá cược thể thao điển hình: nhà cái lấy phần, cung cấp tỷ lệ cược và quản lý rủi ro.
  • Kalshi lấy 2.91%, phù hợp hơn với sàn giao dịch tài chính có biên lợi nhuận mỏng.
  • Polymarket, gốc mã hóa, chỉ lấy 0.15%. Trong khối lượng giao dịch 24.6 tỷ USD, giá trị thu về hiện rất nhỏ.

image.png

Tỷ lệ phí = Doanh thu 12 tháng / Khối lượng giao dịch

Điều này lại giống như mô hình của các sàn DEX. Polymarket không tập trung vào việc thu lợi nhuận, mà cung cấp hạ tầng cho thị trường dự đoán, kết nối người mua và người bán, và thanh toán hợp đồng trên chuỗi. Nó không thuê người đặt tỷ lệ cược, không quản lý bảng cân đối kế toán, cũng không phải là đối thủ của bạn. Dù hiệu quả cao, nhưng mục tiêu chính của nó không phải là chuyển đổi thành lợi nhuận.

Tuy nhiên, các nhà đầu tư rõ ràng tin rằng Polymarket cuối cùng sẽ kiếm tiền:

  • Định giá của Polymarket là 9 tỷ USD, hệ số P/S lên tới 240 lần.
  • Kalshi định giá 11 tỷ USD, doanh thu 264 triệu USD, hệ số giao dịch là 42 lần.
  • DraftKings chỉ có hệ số giao dịch là 2.9 lần.

Các quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) không ngừng rót tiền vào các nền tảng này, trong khi các nhà vận hành “truyền thống” như DraftKings và Flutter (FanDuel) lại chứng kiến giá cổ phiếu của họ giảm mạnh.

image.png

So sánh giá trị thị trường của thị trường dự đoán

(Giải thích biểu đồ: Giá trị thị trường của Kalshi và Polymarket dựa trên định giá tư nhân mới nhất. Vốn hóa của DraftKings dựa trên Yahoo Finance.)

Cách định giá của Polymarket dựa trên giả thuyết rằng nó sẽ mở rộng quy mô chuyển đổi theo một cách nào đó, hoặc phát triển thành thứ lớn hơn nhiều so với thị trường dự đoán. Với hệ số P/S trên 200, bạn không mua một công ty, mà là một quyền chọn tăng giá dựa trên các thuật ngữ tài chính mới. Có thể Polymarket sẽ trở thành nơi phòng chống mọi sự kiện trong thế giới thực. Nó có thể mở rộng thêm các lĩnh vực thể thao, báo cáo tài chính, thời tiết hoặc bất kỳ thứ gì có kết quả nhị phân. Hoặc nó có thể thu hút phần trăm lớn hơn 0.15%, tạo ra hàng tỷ USD doanh thu đột biến.

Đây chính là dạng “tổng hợp” của vấn đề “tương đồng”: tương lai thuộc về các sàn giao dịch có quy định, có phí, và tuân thủ quy định, hay thuộc về các giao thức không cần phép, cho phép bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu, đặt cược vào bất kỳ thứ gì mà không để lại lợi nhuận cho nhà cái?

Sự hợp nhất cuối cùng

Vài năm trước, chúng tôi còn không thể so sánh DeFi và Fintech. Nhưng giờ đây, dữ liệu đã rõ ràng trước mắt.

Tiền mã hóa đã xây dựng một hệ thống hạ tầng tài chính đủ sức cạnh tranh về khối lượng giao dịch, số lượng người dùng và quy mô tài sản với Fintech. Lĩnh vực stablecoin toàn cầu hơn so với thanh toán truyền thống, sổ sách của Aave lớn hơn Klarna, Polymarket đang chiếm lĩnh thị phần cờ bạc. Công nghệ đã vận hành trơn tru, sản phẩm đã tìm được đối tượng người dùng.

Nhưng có một “cạm bẫy” then chốt: ngành mã hóa trong việc thu lợi nhuận (tỷ lệ phí) thua xa các Fintech truyền thống.

Bạn có thể xem đó như một “tính năng”: nó đại diện cho sự phổ cập dịch vụ tài chính và tối đa hóa hiệu quả, bằng cách phá hủy lợi nhuận để mang lại lợi ích cho người dùng. Hoặc bạn có thể xem đó như một “lỗi”: nếu các giao thức không tạo ra đủ doanh thu, giá trị token của chúng sẽ gặp thách thức bền vững.

Sự hợp nhất đang diễn ra. Các ngân hàng thử nghiệm token hóa tiền gửi, Sở Giao dịch Chứng khoán New York nghiên cứu token hóa cổ phiếu, tổng vốn hóa stablecoin đã vượt 3000 tỷ USD. Các ông lớn Fintech đã nhìn rõ hướng đi tương lai — họ không ngồi chờ, mà sẽ tiếp thu và đồng hóa nó.

Câu hỏi của 10 năm tới rất đơn giản: thế giới mã hóa sẽ học cách xây dựng trạm thu phí, hay ngành tài chính truyền thống sẽ tận dụng con đường của ngành mã hóa? Chúng tôi đặt cược cả hai đều sẽ xảy ra.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim