Zilliqa Thị trường hôm nay
Zilliqa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZIL chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.08664. Với nguồn cung lưu hành là 19,740,525,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của ZIL tính bằng HKD là $13,325,836,727.38. Trong 24h qua, giá của ZIL tính bằng HKD đã giảm $-0.002021, biểu thị mức giảm -2.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZIL tính bằng HKD là $1.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01866.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang HKD là $0.08664 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -2.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Zilliqa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01112 | -2.54% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01111 | -1.84% |
The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.01112, with a 24-hour trading change of -2.54%, ZIL/USDT Spot is $0.01112 and -2.54%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.01111 and -1.84%.
Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi ZIL sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZIL | 0.08HKD |
2ZIL | 0.17HKD |
3ZIL | 0.25HKD |
4ZIL | 0.34HKD |
5ZIL | 0.43HKD |
6ZIL | 0.51HKD |
7ZIL | 0.6HKD |
8ZIL | 0.69HKD |
9ZIL | 0.77HKD |
10ZIL | 0.86HKD |
10000ZIL | 866.4HKD |
50000ZIL | 4,332.01HKD |
100000ZIL | 8,664.03HKD |
500000ZIL | 43,320.18HKD |
1000000ZIL | 86,640.36HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang ZIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 11.54ZIL |
2HKD | 23.08ZIL |
3HKD | 34.62ZIL |
4HKD | 46.16ZIL |
5HKD | 57.7ZIL |
6HKD | 69.25ZIL |
7HKD | 80.79ZIL |
8HKD | 92.33ZIL |
9HKD | 103.87ZIL |
10HKD | 115.41ZIL |
100HKD | 1,154.19ZIL |
500HKD | 5,770.98ZIL |
1000HKD | 11,541.96ZIL |
5000HKD | 57,709.81ZIL |
10000HKD | 115,419.63ZIL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang HKD và HKD sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZIL sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.93INR |
![]() | Rp168.69IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.37THB |
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | ₽1.03RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.6JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $0.01 USD, 1 ZIL = €0.01 EUR, 1 ZIL = ₹0.93 INR, 1 ZIL = Rp168.69 IDR, 1 ZIL = $0.02 CAD, 1 ZIL = £0.01 GBP, 1 ZIL = ฿0.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.84 |
![]() | 0.0007687 |
![]() | 0.03547 |
![]() | 64.2 |
![]() | 29.88 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5325 |
![]() | 64.14 |
![]() | 378.49 |
![]() | 98.38 |
![]() | 270.94 |
![]() | 0.03547 |
![]() | 45,838.08 |
![]() | 0.000769 |
![]() | 7.04 |
![]() | 4.98 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zilliqa của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zilliqa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).

Que notícias de preço do XRP haverá em 2025?
Em 2025, o mercado XRP vê um ponto de viragem importante.

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.

O que é a moeda VRA? Como se sairá a moeda VRA no mercado em 2025?
As moedas VRA mostram grande potencial nos campos de conteúdo digital, esports e publicidade.

O que é VELO? Pode o VELO atingir novos máximos em 2025?
Em 2025, a moeda VELO tornou-se o centro das atenções do mercado de criptomoedas.