ZEEBU Thị trường hôm nay
ZEEBU đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZEEBU chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥24.52. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 258,970,840.12 ZBU, tổng vốn hóa thị trường của ZEEBU tính bằng CNY là ¥44,794,836,321.57. Trong 24h qua, giá của ZEEBU tính bằng CNY đã tăng ¥0.03429, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZEEBU tính bằng CNY là ¥46.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZBU sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZBU sang CNY là ¥24.52 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZBU/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZBU/CNY trong ngày qua.
Giao dịch ZEEBU
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.47 | 0.17% |
The real-time trading price of ZBU/USDT Spot is $3.47, with a 24-hour trading change of 0.17%, ZBU/USDT Spot is $3.47 and 0.17%, and ZBU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZEEBU sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ZBU sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZBU | 24.52CNY |
2ZBU | 49.04CNY |
3ZBU | 73.57CNY |
4ZBU | 98.09CNY |
5ZBU | 122.61CNY |
6ZBU | 147.14CNY |
7ZBU | 171.66CNY |
8ZBU | 196.19CNY |
9ZBU | 220.71CNY |
10ZBU | 245.23CNY |
100ZBU | 2,452.39CNY |
500ZBU | 12,261.98CNY |
1000ZBU | 24,523.97CNY |
5000ZBU | 122,619.88CNY |
10000ZBU | 245,239.76CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ZBU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.04077ZBU |
2CNY | 0.08155ZBU |
3CNY | 0.1223ZBU |
4CNY | 0.1631ZBU |
5CNY | 0.2038ZBU |
6CNY | 0.2446ZBU |
7CNY | 0.2854ZBU |
8CNY | 0.3262ZBU |
9CNY | 0.3669ZBU |
10CNY | 0.4077ZBU |
10000CNY | 407.76ZBU |
50000CNY | 2,038.82ZBU |
100000CNY | 4,077.64ZBU |
500000CNY | 20,388.21ZBU |
1000000CNY | 40,776.42ZBU |
Bảng chuyển đổi số tiền ZBU sang CNY và CNY sang ZBU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZBU sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CNY sang ZBU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZEEBU phổ biến
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | $3.48USD |
![]() | €3.12EUR |
![]() | ₹290.48INR |
![]() | Rp52,745.17IDR |
![]() | $4.72CAD |
![]() | £2.61GBP |
![]() | ฿114.68THB |
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | ₽321.31RUB |
![]() | R$18.91BRL |
![]() | د.إ12.77AED |
![]() | ₺118.68TRY |
![]() | ¥24.52CNY |
![]() | ¥500.69JPY |
![]() | $27.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZBU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZBU = $3.48 USD, 1 ZBU = €3.12 EUR, 1 ZBU = ₹290.48 INR, 1 ZBU = Rp52,745.17 IDR, 1 ZBU = $4.72 CAD, 1 ZBU = £2.61 GBP, 1 ZBU = ฿114.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.13 |
![]() | 0.0008442 |
![]() | 0.03905 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.43 |
![]() | 0.1187 |
![]() | 0.5861 |
![]() | 70.86 |
![]() | 417.39 |
![]() | 107.13 |
![]() | 297.14 |
![]() | 0.039 |
![]() | 48,990.88 |
![]() | 0.0008458 |
![]() | 7.71 |
![]() | 5.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZEEBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZEEBU hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZEEBU.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZEEBU sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZEEBU
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZEEBU sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZEEBU sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZEEBU (ZBU)

Análise de Profundidade do Token GUN
O Token GUN, como o ativo principal do ecossistema GUNZ, está rapidamente se tornando o centro das atenções no mercado de criptomoedas e entre os jogadores.

Explorar o mundo dos Ativos de Criptografia: Recomendações de plataformas de câmbio a não perder
A exchange de Ativos de criptografia é a plataforma central que conecta o mundo real com o mercado de ativos digitais

Notícias diárias | Mubarak Desmoronou Depois da Listagem, BTC Mantinha um Mercado Volátil
O Bitcoin está seriamente subvalorizado em comparação com o ouro

Qual é o preço do TUT? Como negociar TUT?
Se o ecossistema da cadeia BNB continuar a expandir, TUT pode ultrapassar a faixa de preço atual, aumentando ainda mais a capitalização de mercado e a classificação.

Token WIZZ: A Revolução Social-Fi do Jogo de Fazenda de Pixels Cross-Chain da Wizzwoods
O artigo analisa em detalhe a funcionalidade de cross-chain da Wizzwoods, a economia de token e a jogabilidade única.

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).