ZapChuyển đổi Zap (ZAP) sang Thai Baht (THB)

ZAP/THB: 1 ZAP ≈ ฿0.0407 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Zap Thị trường hôm nay

Zap đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZAP chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.0407. Với nguồn cung lưu hành là 460,000,000 ZAP, tổng vốn hóa thị trường của ZAP tính bằng THB là ฿617,580,797.33. Trong 24h qua, giá của ZAP tính bằng THB đã giảm ฿-0.001935, biểu thị mức giảm -1.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZAP tính bằng THB là ฿38.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.004943.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZAP sang THB

฿0.0407-1.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZAP sang THB là ฿0.0407 THB, với tỷ lệ thay đổi là -1.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZAP/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZAP/THB trong ngày qua.

Giao dịch Zap

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ZapZAP/USDT
Giao ngay
$0.00352
6.02%

The real-time trading price of ZAP/USDT Spot is $0.00352, with a 24-hour trading change of 6.02%, ZAP/USDT Spot is $0.00352 and 6.02%, and ZAP/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Zap sang Thai Baht

Bảng chuyển đổi ZAP sang THB

logo ZapSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1ZAP
0.04THB
2ZAP
0.08THB
3ZAP
0.12THB
4ZAP
0.16THB
5ZAP
0.2THB
6ZAP
0.24THB
7ZAP
0.28THB
8ZAP
0.32THB
9ZAP
0.36THB
10ZAP
0.4THB
10000ZAP
407.05THB
50000ZAP
2,035.25THB
100000ZAP
4,070.5THB
500000ZAP
20,352.53THB
1000000ZAP
40,705.06THB

Bảng chuyển đổi THB sang ZAP

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Zap
1THB
24.56ZAP
2THB
49.13ZAP
3THB
73.7ZAP
4THB
98.26ZAP
5THB
122.83ZAP
6THB
147.4ZAP
7THB
171.96ZAP
8THB
196.53ZAP
9THB
221.1ZAP
10THB
245.66ZAP
100THB
2,456.69ZAP
500THB
12,283.48ZAP
1000THB
24,566.96ZAP
5000THB
122,834.84ZAP
10000THB
245,669.68ZAP

Bảng chuyển đổi số tiền ZAP sang THB và THB sang ZAP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZAP sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang ZAP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Zap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZAP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZAP = $0 USD, 1 ZAP = €0 EUR, 1 ZAP = ₹0.1 INR, 1 ZAP = Rp18.72 IDR, 1 ZAP = $0 CAD, 1 ZAP = £0 GBP, 1 ZAP = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
0.6748
logo BTCBTC
0.0001785
logo ETHETH
0.00951
logo USDTUSDT
15.16
logo XRPXRP
7.27
logo BNBBNB
0.02563
logo SOLSOL
0.1097
logo USDCUSDC
15.15
logo DOGEDOGE
95.24
logo TRXTRX
62.79
logo ADAADA
23.93
logo STETHSTETH
0.009487
logo WBTCWBTC
0.0001789
logo SMARTSMART
13,644.83
logo LEOLEO
1.64
logo LINKLINK
1.19

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Nhập số lượng Zap của bạn

01

Nhập số lượng ZAP của bạn

Nhập số lượng ZAP của bạn

02

Chọn Thai Baht

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zap hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zap sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Zap

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Zap sang Thai Baht (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zap sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zap sang Thai Baht?

4.Tôi có thể chuyển đổi Zap sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Zap (ZAP)

عملة BANK: إعادة تعريف التوفير والأرباح المشفرة

عملة BANK: إعادة تعريف التوفير والأرباح المشفرة

عملة BANK هي الرمز الحاكم الأصلي لبروتوكول Lorenzo، الذي يعمل على شبكة بلوكشين فعالة، بهدف إعادة تشكيل بنية التمويل اللامركزي

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18
عملة DOPE: الارتفاع والتأثير في مجال العملات الرقمية

عملة DOPE: الارتفاع والتأثير في مجال العملات الرقمية

الثورة في مجال العملات الرقمية لدائرة الدعاية العالمية

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18
توقعات سعر عملة BONK لعام 2025

توقعات سعر عملة BONK لعام 2025

BONK هو أول عملة ميم في نظام السولانا.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18
عملة TUT: مشروع عملات رقمية ناشئ يجمع بين الذكاء الصناعي والروبوتات

عملة TUT: مشروع عملات رقمية ناشئ يجمع بين الذكاء الصناعي والروبوتات

استكشف ارتفاع مذهل لعملة TUT

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18
هل سوق العملات الرقمية سيتعافى؟ نظرة عميقة لعام 2025

هل سوق العملات الرقمية سيتعافى؟ نظرة عميقة لعام 2025

يظل بيتكوين حوالي 85,000 دولار، بينما يقود إثيريوم العملات البديلة نحو انهيار تام.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18
تحذير مرة أخرى لسوق العملات المشفرة يأتي حادث الرمز الأساسي

تحذير مرة أخرى لسوق العملات المشفرة يأتي حادث الرمز الأساسي

يظهر حدث الرمز الأساسي تأثير تقلبات السوق وقوة المجتمع، مع التأكيد على أهمية الشفافية وإدارة المخاطر لمشاريع العملات المشفرة.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-04-18

Tìm hiểu thêm về Zap (ZAP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.