Wormhole Thị trường hôm nay
Wormhole đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của W chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.07722. Với nguồn cung lưu hành là 4,523,001,300 W, tổng vốn hóa thị trường của W tính bằng EUR là €312,934,216.28. Trong 24h qua, giá của W tính bằng EUR đã giảm €-0.0004432, biểu thị mức giảm -0.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của W tính bằng EUR là €1.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.06557.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1W sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 W sang EUR là €0.07722 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.57% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá W/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 W/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Wormhole
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0862 | 0.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08623 | -0.39% |
The real-time trading price of W/USDT Spot is $0.0862, with a 24-hour trading change of 0.23%, W/USDT Spot is $0.0862 and 0.23%, and W/USDT Perpetual is $0.08623 and -0.39%.
Bảng chuyển đổi Wormhole sang Euro
Bảng chuyển đổi W sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1W | 0.07EUR |
2W | 0.15EUR |
3W | 0.23EUR |
4W | 0.3EUR |
5W | 0.38EUR |
6W | 0.46EUR |
7W | 0.54EUR |
8W | 0.61EUR |
9W | 0.69EUR |
10W | 0.77EUR |
10000W | 772.26EUR |
50000W | 3,861.32EUR |
100000W | 7,722.65EUR |
500000W | 38,613.29EUR |
1000000W | 77,226.58EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang W
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 12.94W |
2EUR | 25.89W |
3EUR | 38.84W |
4EUR | 51.79W |
5EUR | 64.74W |
6EUR | 77.69W |
7EUR | 90.64W |
8EUR | 103.59W |
9EUR | 116.54W |
10EUR | 129.48W |
100EUR | 1,294.89W |
500EUR | 6,474.45W |
1000EUR | 12,948.9W |
5000EUR | 64,744.54W |
10000EUR | 129,489.09W |
Bảng chuyển đổi số tiền W sang EUR và EUR sang W ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 W sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang W, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wormhole phổ biến
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.2INR |
![]() | Rp1,307.63IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.84THB |
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | ₽7.97RUB |
![]() | R$0.47BRL |
![]() | د.إ0.32AED |
![]() | ₺2.94TRY |
![]() | ¥0.61CNY |
![]() | ¥12.41JPY |
![]() | $0.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 W và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 W = $0.09 USD, 1 W = €0.08 EUR, 1 W = ₹7.2 INR, 1 W = Rp1,307.63 IDR, 1 W = $0.12 CAD, 1 W = £0.06 GBP, 1 W = ฿2.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.85 |
![]() | 0.006671 |
![]() | 0.3082 |
![]() | 558.26 |
![]() | 263.47 |
![]() | 0.9345 |
![]() | 4.61 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,286.02 |
![]() | 848.56 |
![]() | 2,339.34 |
![]() | 0.307 |
![]() | 391,373.07 |
![]() | 0.006659 |
![]() | 60.77 |
![]() | 43.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wormhole của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wormhole hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wormhole.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wormhole sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wormhole
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wormhole sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wormhole sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wormhole (W)

EWON代幣:PWEASE作者惡搞馬斯克
EWON代幣作為Solana生態系統的新玩家,正在加密貨幣圈引發關注。

WOOLLY代幣:融入猛獁象基因的長毛鼠
WOOLLY代幣正在Solana生態中引起關注。

WIZZ代幣:Wizzwoods跨鏈像素農場遊戲的社交金融革新
文章詳細分析了Wizzwoods的跨鏈功能、代幣經濟學和獨特遊戲玩法。

LGCT代幣:Legacy Network如何革新AI區塊鏈學習平臺
文章剖析了智能學習生態系統的核心特徵,對比傳統教育模式與新型技術驅動的學習方式。

PELL代幣:革新2025年的BTC重新質押和Web3安全
探索PELL代幣對BTC重新質押和Web3效率的影響,提升比特幣安全,塑造其金融未來。

PARTI代幣:革新2025年Web3基礎設施
瞭解PARTI代幣如何在2025年通過粒子網絡的工具改變Web3基礎設施。
Tìm hiểu thêm về Wormhole (W)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

XRP có thể tăng lên đến mức nào? Chính sách tiền điện tử của Trump sẽ ảnh hưởng như thế nào đến xu hướng tương lai của XRP

Binance Printer ($PRINTR): Token Ultimate Hold2Earn với Tự động USDT Thưởng

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma
