Vector FinanceChuyển đổi Vector Finance (VTX) sang Indonesian Rupiah (IDR)

VTX/IDR: 1 VTX ≈ Rp229.08 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Vector Finance Thị trường hôm nay

Vector Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VTX chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp229.08. Với nguồn cung lưu hành là 59,040,209.44 VTX, tổng vốn hóa thị trường của VTX tính bằng IDR là Rp205,175,472,772,879.85. Trong 24h qua, giá của VTX tính bằng IDR đã giảm Rp-10.58, biểu thị mức giảm -4.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VTX tính bằng IDR là Rp24,271.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp186.88.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VTX sang IDR

Rp229.08-4.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VTX sang IDR là Rp229.08 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -4.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VTX/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VTX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Vector Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VTX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, VTX/-- Spot is $ and 0%, and VTX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Vector Finance sang Indonesian Rupiah

Bảng chuyển đổi VTX sang IDR

logo Vector FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1VTX
229.08IDR
2VTX
458.17IDR
3VTX
687.25IDR
4VTX
916.34IDR
5VTX
1,145.43IDR
6VTX
1,374.51IDR
7VTX
1,603.6IDR
8VTX
1,832.69IDR
9VTX
2,061.77IDR
10VTX
2,290.86IDR
100VTX
22,908.65IDR
500VTX
114,543.26IDR
1000VTX
229,086.52IDR
5000VTX
1,145,432.61IDR
10000VTX
2,290,865.22IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang VTX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Vector Finance
1IDR
0.004365VTX
2IDR
0.00873VTX
3IDR
0.01309VTX
4IDR
0.01746VTX
5IDR
0.02182VTX
6IDR
0.02619VTX
7IDR
0.03055VTX
8IDR
0.03492VTX
9IDR
0.03928VTX
10IDR
0.04365VTX
100000IDR
436.51VTX
500000IDR
2,182.58VTX
1000000IDR
4,365.16VTX
5000000IDR
21,825.81VTX
10000000IDR
43,651.62VTX

Bảng chuyển đổi số tiền VTX sang IDR và IDR sang VTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VTX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang VTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vector Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VTX = $0.02 USD, 1 VTX = €0.01 EUR, 1 VTX = ₹1.26 INR, 1 VTX = Rp229.09 IDR, 1 VTX = $0.02 CAD, 1 VTX = £0.01 GBP, 1 VTX = ฿0.5 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001542
logo BTCBTC
0.00000032
logo ETHETH
0.00001325
logo USDTUSDT
0.03295
logo XRPXRP
0.01402
logo BNBBNB
0.0000514
logo SOLSOL
0.0001962
logo USDCUSDC
0.03297
logo DOGEDOGE
0.153
logo ADAADA
0.04333
logo TRXTRX
0.1221
logo STETHSTETH
0.00001328
logo WBTCWBTC
0.0000003208
logo SUISUI
0.008735
logo LINKLINK
0.002161
logo AVAXAVAX
0.001457

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Vector Finance của bạn

01

Nhập số lượng VTX của bạn

Nhập số lượng VTX của bạn

02

Chọn Indonesian Rupiah

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vector Finance hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vector Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vector Finance sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Vector Finance

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vector Finance sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vector Finance sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vector Finance sang Indonesian Rupiah?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vector Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vector Finance (VTX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.