USDBChuyển đổi USDB (USDB) sang Euro (EUR)

USDB/EUR: 1 USDB ≈ €0.8949 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

USDB Thị trường hôm nay

USDB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDB chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8949. Với nguồn cung lưu hành là 406,046,620 USDB, tổng vốn hóa thị trường của USDB tính bằng EUR là €325,577,167.2. Trong 24h qua, giá của USDB tính bằng EUR đã giảm €-0.0001969, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDB tính bằng EUR là €0.9747, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.797.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDB sang EUR

0.8949-0.022%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDB sang EUR là €0.8949 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDB/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDB/EUR trong ngày qua.

Giao dịch USDB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDB/-- Spot is $ and 0%, and USDB/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi USDB sang Euro

Bảng chuyển đổi USDB sang EUR

logo USDBSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1USDB
0.89EUR
2USDB
1.78EUR
3USDB
2.68EUR
4USDB
3.57EUR
5USDB
4.47EUR
6USDB
5.36EUR
7USDB
6.26EUR
8USDB
7.15EUR
9USDB
8.05EUR
10USDB
8.94EUR
1000USDB
894.99EUR
5000USDB
4,474.95EUR
10000USDB
8,949.9EUR
50000USDB
44,749.53EUR
100000USDB
89,499.06EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang USDB

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo USDB
1EUR
1.11USDB
2EUR
2.23USDB
3EUR
3.35USDB
4EUR
4.46USDB
5EUR
5.58USDB
6EUR
6.7USDB
7EUR
7.82USDB
8EUR
8.93USDB
9EUR
10.05USDB
10EUR
11.17USDB
100EUR
111.73USDB
500EUR
558.66USDB
1000EUR
1,117.33USDB
5000EUR
5,586.65USDB
10000EUR
11,173.3USDB

Bảng chuyển đổi số tiền USDB sang EUR và EUR sang USDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 USDB sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang USDB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDB = $1 USD, 1 USDB = €0.89 EUR, 1 USDB = ₹83.46 INR, 1 USDB = Rp15,154.34 IDR, 1 USDB = $1.36 CAD, 1 USDB = £0.75 GBP, 1 USDB = ฿32.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.27
logo BTCBTC
0.006764
logo ETHETH
0.3173
logo USDTUSDT
558.46
logo XRPXRP
269.16
logo BNBBNB
0.9625
logo USDCUSDC
557.93
logo SOLSOL
4.86
logo DOGEDOGE
3,467.3
logo TRXTRX
2,332.69
logo ADAADA
890.25
logo STETHSTETH
0.3169
logo SMARTSMART
403,833.57
logo WBTCWBTC
0.006767
logo LEOLEO
61.45
logo TONTON
168.5

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng USDB của bạn

01

Nhập số lượng USDB của bạn

Nhập số lượng USDB của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDB hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDB sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua USDB

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDB sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDB sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDB sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDB sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến USDB (USDB)

Tìm hiểu thêm về USDB (USDB)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.