Unique One Thị trường hôm nay
Unique One đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unique One chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.005931. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,500,000 RARE, tổng vốn hóa thị trường của Unique One tính bằng EUR là €13,284.68. Trong 24h qua, giá của Unique One tính bằng EUR đã tăng €0.00143, biểu thị mức tăng +2.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unique One tính bằng EUR là €4.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0007742.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RARE sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RARE sang EUR là €0.005931 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +2.47% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RARE/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RARE/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Unique One
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06616 | 3.29% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06579 | -1.87% |
The real-time trading price of RARE/USDT Spot is $0.06616, with a 24-hour trading change of 3.29%, RARE/USDT Spot is $0.06616 and 3.29%, and RARE/USDT Perpetual is $0.06579 and -1.87%.
Bảng chuyển đổi Unique One sang Euro
Bảng chuyển đổi RARE sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RARE | 0EUR |
2RARE | 0.01EUR |
3RARE | 0.01EUR |
4RARE | 0.02EUR |
5RARE | 0.02EUR |
6RARE | 0.03EUR |
7RARE | 0.04EUR |
8RARE | 0.04EUR |
9RARE | 0.05EUR |
10RARE | 0.05EUR |
100000RARE | 593.13EUR |
500000RARE | 2,965.66EUR |
1000000RARE | 5,931.32EUR |
5000000RARE | 29,656.61EUR |
10000000RARE | 59,313.23EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang RARE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 168.59RARE |
2EUR | 337.19RARE |
3EUR | 505.78RARE |
4EUR | 674.38RARE |
5EUR | 842.98RARE |
6EUR | 1,011.57RARE |
7EUR | 1,180.17RARE |
8EUR | 1,348.77RARE |
9EUR | 1,517.36RARE |
10EUR | 1,685.96RARE |
100EUR | 16,859.64RARE |
500EUR | 84,298.21RARE |
1000EUR | 168,596.42RARE |
5000EUR | 842,982.12RARE |
10000EUR | 1,685,964.25RARE |
Bảng chuyển đổi số tiền RARE sang EUR và EUR sang RARE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RARE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang RARE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unique One phổ biến
Unique One | 1 RARE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.55INR |
![]() | Rp100.43IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.22THB |
Unique One | 1 RARE |
---|---|
![]() | ₽0.61RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.23TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥0.95JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RARE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RARE = $0.01 USD, 1 RARE = €0.01 EUR, 1 RARE = ₹0.55 INR, 1 RARE = Rp100.43 IDR, 1 RARE = $0.01 CAD, 1 RARE = £0 GBP, 1 RARE = ฿0.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.76 |
![]() | 0.006682 |
![]() | 0.3083 |
![]() | 558.33 |
![]() | 261.44 |
![]() | 0.9444 |
![]() | 4.65 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,341.5 |
![]() | 862.72 |
![]() | 2,368.53 |
![]() | 0.3094 |
![]() | 395,253.54 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 60.89 |
![]() | 43.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unique One của bạn
Nhập số lượng RARE của bạn
Nhập số lượng RARE của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unique One hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unique One.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unique One sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Unique One
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Unique One sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unique One sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unique One sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Unique One sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Unique One (RARE)
RlJPWSBUb2tlbjogVE9OIEVrb3Npc3RlbWluZGUgTmFkaXIgQmlyIFZhcmzEsWsgdmUgU29rbyBJbnUgRWtvc2lzdGVtaW5pbiBUZW1lbGk=
RlJPWSBUb2tlbjogVE9OIGVrb3Npc3RlbWluZGVraSBpbGsgYmVuemVyc2l6IHRva2VuLCAxMDAgdXlndWxhbWF5xLEgZW50ZWdyZSBlZGVyLCBiaXIgTkZUIGdlw6dpxZ9pIHZlIHlhdMSxcsSxbSB2YXJsxLHEn8SxIG9sYXJhayBoaXptZXQgdmVyaXIsIGJsb2NrY2hhaW4gc2VrdMO2csO8bsO8IGRldnJpbWxlbmRpcmlyLg==
TUlSQSBUb2tlbjogRW5kZXIgSGFzdGFsxLFrIEFyYcWfdMSxcm1hbGFyxLEgacOnaW4gQmxvayBaaW5jaXJp
TUlSQSBUb2tlbiwgbmFkaXIgYmV5aW4gdMO8bcO2csO8IGFyYcWfdMSxcm1hbGFyxLEgacOnaW4gZm9uIHRvcGxheWFuIGJpciBibG9rIHppbmNpcmkgeWFyZMSxbSBkZXJuZcSfaWRpci4gQnUgdG9wbHVsdWsgZGVzdGVrbGkgcHJvamUsIGtyaXB0byBwYXJhIGJpcmltaW5pbiB0xLFiYmkgYmHEn8SxxZ8gdG9wbGFtYSBzw7xyZWNpbmkgZGV2cmltbGXFn3RpcmVyZWsgdmUgYmxvayB6aW5jaXJpIGlsZSB5YXJkxLFtc2V2ZXJsacSfaSB5ZW5pbGlrw6dpIGhhbGUgZ2V0aXJlcmVrIGfDtnN0ZXJtZWt0ZWRpci4=
UkNTQUcgVG9rZW46IFN1cGVyUmFyZSBZw7ZuZXRpY2lsZXJpIFRhcmFmxLFuZGFuIE1FTUUgS8O8bHTDvHLDvCB2ZSBEaWppdGFsIFZhcmzEsWtsYXLEsW4gQmlybGXFn2ltaQ==
UkNTQUcgVG9rZW4sIFN1cGVyUmFyZSBfdXRpdmVzIHRhcmFmxLFuZGFuIHlhcMSxbGFuIGJpciBiYcWfeWFwxLF0LCBNRU1FIHZlIGRpaml0YWwgc2FuYXTEsW4gbcO8a2VtbWVsIGJpciBiaXJsZcWfaW1pZGlyLiBZYXTEsXLEsW0gZGXEn2VyaSDDvHplcmluZSBkZXJpbmxlbWVzaW5lIGJpciBhbmFsaXosIE5GVCBwaXlhc2FzxLFuxLFuIGdlbGVjZcSfaSBoYWtrxLFuZGEgZ8O2csO8xZ9sZXIsIFJDU0FHJ25pbiBkaWppdGFsIHZhcmzEsWsgYWxhbsSxbmRha2kgcG90YW5zaXllbGluaSBvcnRheWEga295dXlvci4=
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCVEMgRVRGJ2xlcmkgTmFkaXJlbiA1MDAgTWlseW9uIERvbGFyxLEgQcWfYW4gw4fEsWvEscWfbGFyIFlhxZ9hZMSxLCBBQkQgQmHFn2thbmzEsWsgU2XDp2ltaSBZYXLEsW4gQcOnxLFrbGFuYWNhaw==
QlRDIEVURidsZXJpIGdlbmVsbGlrbGUgNTAwIG1pbHlvbiBkb2xhcsSxIGHFn2FuIGLDvHnDvGsgw6fEsWvEscWfbGFyIHlhxZ9hbWF6XyBBQkQgYmHFn2thbmzEsWsgc2XDp2ltaSBlbmRpxZ9lbGkgxZ9la2lsZGUgZGV2YW0gZWRpeW9yXyBUUk9ZIGlraSBoYWZ0YWRhICUzMDAgYXJ0dMSxLg==
JTUwMCfDvG4gw7x6ZXJpbmRlIGJpciBhcnTEscWfbGEgaWtpIGhhZnRhZGEsIFJBUkUgbmVkaXI/
QcSfdXN0b3MgYXnEsW5hIGdpcmlsbWVzaXlsZSBiaXJsaWt0ZSwgZ2VuZWwgb2xhcmFrIGtyaXB0byBwYXJhIHBpeWFzYXPEsSBnZW5pxZ8gYmlyIGRhbGdhbGFubWEgYXJhbMSxxJ/EsW5kYSBrYWxtxLHFn3TEsXIgdmUgcGl5YXNhZGEgYmVsaXJnaW4gYmlyIG9kYWsgbm9rdGFzxLEgZWtzaWtsacSfaSB2YXJkxLFyLiBCdSBwaXlhc2EgZHVydW11bmRhLCBSQVJFIGVuIHBhcmxhayB5xLFsZMSxeiBvbGFyYWsgcGl5YXNhZGEgZ8O2emUgw6dhcnBtYWt0YWTEsXIu
RW4gTmFkaXIgUHVkZ3kgUGVuZ3VlbiA0MDAgRVRIIERlxJ9lcmluZGU=
Pudgy Penguins NFTs Dominate the PFPs NFT market
Tìm hiểu thêm về Unique One (RARE)

$AVERY (Avery Games): Định nghĩa lại Ngành Game với Sự Sở Hữu Thực và Đổi Mới Web3

Sau Bảy Năm Với Những Thăng Trầm, OpenSea Cuối Cùng Đã Quyết Định Phát Hành Một Token

Nghiên cứu của gate: Tài sản RWA toàn cầu trên chuỗi vượt quá 15 tỷ USD, TVL của Sonic Chain tăng 188% trong 7 ngày

Nghiên cứu cổng: Bitcoin đối mặt áp lực và pullback, Vốn hóa thị trường kim loại quý token hóa vượt quá 1 tỷ đô la

Nghiên cứu Gate: Giá BTC lao dốc xuống 56 nghìn đô, trải qua sự tăng nhẹ; Các nền tảng sao chép Pump.fun nở rộ
